Font size
Worksheets[L] Cambridge 15 - Test 4
Total questions: 148
Worksheet time: 58mins
Nhiều đáp án: bài khảo sát/ bài nghiên cứu/ bài điều tra = ... ?
a survey
an investigation
a study
a satisfaction
Một nhà báo = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "j")
(a)
Hôm nay là ngày nghỉ của tôi = Today is my day ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Đi mua sắm = To ... some shopping
(a)
Một vé khứ hồi = A ... ticket (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Một sự giảm giá = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một sự phàn nàn = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Mua vé từ trước / sớm = Buy tickets in ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Một hàng đợi = A ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "q")
(a)
Cái máy này đã bị hỏng = This machine is out of ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Một chiếc vé 1 chiều = An ... ticket (1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Bị hỏng = To be out of ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Hài lòng với việc gì = to be satisfied with = to be ... with (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những chiếc xe buýt đang chạy đúng giờ = The buses are running ... ... (2 từ bắt đầu bằng chữ "o" và "t")
(a)
Những chiếc xe buýt đang chạy đúng giờ = The buses are running ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những chiếc xe buýt này rất đáng tin cậy = These buses are very ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những chiếc xe buýt này rất đáng tin cậy = These buses are very ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Hôm nay chiếc xe buýt đã đi muộn 10 phút = Today the bus was 10 minutes ... ... (2 từ bắt đầu bằng chữ "b" và "s")
(a)
Những cơ sở vật chất = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Nhiều đáp án: Những sân ga đã được cải thiện/ nâng cấp gần đây = Train platforms have been ... recently
upgraded
enhanced
improved
investigated
Những hành khách = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Nhìn các biển báo một cách chính xác = To see the signs ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Sự chậm trễ này gây ra rất nhiều khó chịu = This delay is very ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Những sân ga = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Tôi nghĩ thế = I ... so (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Bài thuyết trình về việc làm lạnh/bảo quản lạnh
= Presentation about ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Điện lạnh ở La Mã cổ đại trở thành một ngành kinh doanh thương mại
= Refrigeration in ancient Rome became a ... business
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Thực tế là một số tủ lạnh hiện đại bị vứt bỏ một cách vô trách nhiệm
= The fact that some modern refrigerators are ... ... irresponsibly
(2 từ bắt đầu bằng chữ "d" & "o")
(a)
Thực tế là một số tủ lạnh hiện đại bị vứt bỏ một cách vô trách nhiệm
= The fact that some modern refrigerators are disposed of ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những tủ lạnh gia đình nhìn chung có giá trị tốt so với số tiền bỏ ra
= ... ... are generally good value for money
(2 từ bắt đầu bằng chữ "d" & "f")
(a)
Các thiết bị gia dụng khác
= Other ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "d" & "a")
(a)
Tủ lạnh gia đình có rất nhiều biến thể hữu dụng
= Domestic fridges are plenty of useful ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")
(a)
Việc vận chuyển đông lạnh
= ... transport
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Tôi phải thừa nhận rằng tôi chưa thực hiện nhiều nghiên cứu
= I have to ... I haven’t done much research yet
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Được xây dựng ở nơi râm mát hoặc dưới lòng đất
= To be built in a ... area or underground
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Được xây dựng ở nơi râm mát hoặc dưới lòng đất
= To be built in a shady area or ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Hồ có thể đóng băng vào mùa đông
= Lakes might ... in the winter
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Các khối băng
= ... of ice
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Cách nhiệt khối băng bằng rơm hoặc mùn cưa
= To ... the ice blocks with straw or sawdust
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Cách nhiệt khối băng bằng rơm hoặc mùn cưa
= To insulate the ice blocks with ... or sawdust
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Cách nhiệt khối băng bằng rơm hoặc mùn cưa
= To insulate the ice blocks with straw or ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những chiếc hố đã được đào trong lòng đất
= ... were dug in the ground
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những ngọn núi ở rất xa
= The mountains were ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "a", "a", & "d")
(a)
Tôi cũng đã vô tình xem qua một bài viết về tủ lạnh gia dụng hiện đại
= I also came across an ... about modern domestic fridges
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Bạn phải tự hỏi điều gì sẽ xảy ra khi mọi người loại bỏ những chiếc tủ lạnh cũ
= You have to ... what happens when people get rid of old fridges
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Khi mọi người loại bỏ những chiếc tủ lạnh cũ
= When people ... ... ... old fridges
(3 từ bắt đầu bằng chữ "g", "r", & "o")
(a)
Tái chế hầu hết các thành phần một cách an toàn
= To recycle most of the ... safely
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một số người vứt tủ lạnh cũ ở nông thôn
= Some people just ... old fridges in the countryside
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Những tủ lạnh hiếm khi bị hỏng
= Fridges hardly ever ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "b" & "d")
(a)
Các nhà sản xuất khuyến khích mọi người chi tiêu nhiều hơn
= ... encourage people to spend more
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Danh sách các chủ đề sẽ bao gồm trong bài thuyết trình của chúng tôi
= A list of topics to ... in our presentation
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Tôi cho rằng hoa và các loại thuốc được làm lạnh
= I suppose flowers and ... are refrigerated
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Một số hóa chất được sử dụng trong thế kỷ 19 khá độc hại
= Some of the ... used in the 19th century were pretty harmful
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Bạn có thích giải quyết điều đó không?
= Do you ... dealing with that?
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Thành thật mà nói, tôi không quá quan tâm/thích
= I’m not ... ..., to be honest.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "t" & "k")
(a)
Đầu óc tôi trở nên trống rỗng
= My mind just ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "g" & "b")
(a)
Tôi sẽ giúp bạn một việc
= I’ll do you a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Nhưng anh nợ tôi, Jack.
= But you ... me, Jack.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Những ảnh hưởng tới những nhà sản xuất thực phẩm
= The effects on ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "f" & "p")
(a)
Ở giữa một sa mạc
= In the middle of a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một cuốn sách kinh tế
= An ... book
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Một chương trong cuốn sách kinh tế
= A ... in an economics book
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Tên một cuốn sách kinh tế
= The ... of an economics book
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Tôi thấy sách kinh tế khá nặng (thử thách về mặt tinh thần), như một quy luật
= I find economics books pretty ..., as a rule
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Tôi sẽ không phiền khi thử điều đó.
= I wouldn’t mind ... ... ... at that.
(3 từ bắt đầu bằng chữ "h", "a", & "g")
(a)
sữa và bơ
= milk and ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Những toa xe lửa đông lạnh
= Refrigerated ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "r" & "c")
(a)
Còn việc chia nó thành hai thì sao?
= What about ... it into two?
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Cách các nhà sản xuất phân biệt sản phẩm của họ với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh
= How manufacturers ... their products from those of their competitors
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Cách các nhà sản xuất phân biệt sản phẩm của họ với sản phẩm của những đối thủ cạnh tranh
= How manufacturers differentiate their products from those of their ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Được rồi, điều đó phù hợp với tôi.
= OK, that’d ... me.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Với tư cách là chủ tịch tiểu ban hội đồng thị trấn
= As ... of the town council subcommittee
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Để giúp bạn cập nhật về một số thay đổi
= To bring you ... ... ... on some of the changes
(3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "t", & "d")
(a)
Bản đồ tôi đã phát ra
= The map I ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "h" & "o")
(a)
Một tổng quan chung
= A general ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Phục vụ các loại đồ uống và đồ ăn nhẹ
= To serve an ... of drinks and snacks
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
They’re a bit ... ... ... ...
= Những địa điểm đó hơi xa (đường chính) / hẻo lánh
(4 từ bắt đầu bằng chữ "o", "o", "t", & "w")
(a)
Ở góc bản đồ của bạn
= In the ... of your map
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Ranh giới của công viên
= The park ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Con đường đi qua hồ hướng tới bảo tàng cũ
= The path that goes ... the lake towards the old museum
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Phòng tập thể dục ngoài trời mới nằm cạnh những ngôi nhà kính
= The new outdoor gym is ... the glass houses
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Nó hơi ẩn/khuất giữa những hàng cây
= It’s a bit ... in the trees
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Dốc trượt ván của chúng tôi
= Our ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "r")
(a)
Một con đường nhỏ dẫn ra khỏi con đường chính
= A ... path that leads off from the main path
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Một con đường nhỏ dẫn ra khỏi con đường chính
= A little path that leads ... from the main path
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Nó đang ở một khúc cua trên con đường
= It’s on a ... in the path
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Con đường đi vòng quanh phía đông của hồ
= The path that goes ... the east side of the lake
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Đoạn đường trượt ván của chúng tôi được sử dụng liên tục = Our skateboard ramp is in ... use (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một trong những phát triển thú vị/ gây hứng thú nhất của chúng tôi = One of our most ... developments (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Thư giãn = To ... ... ... (3 từ bắt đầu bằng chữ "l", "o", và "s")
(a)
Sử dụng tiền của chúng tôi để thiết lập một cơ sở hoàn toàn mới = To use our ... set up a completely new facility (1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Công viên mở cửa quanh năm = The park is open ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "y")
(a)
Quyền vào cửa hoàn toàn miễn phí = ... is completely free (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Trẻ em có thể chọn bất kỳ hoạt động nào, không phân biệt tuổi tác = Children can choose whatever activities, ... ... their age (2 từ bắt đầu bằng chữ "i" và "o")
(a)
Những đứa trẻ đang ở một mình = Children are on ... ... / by themselves (2 từ bắt đầu bằng chữ "t" và "o")
(a)
Giám sát ai đó = Keep ... ... ... / monitor somebody (3 từ)
(a)
Nhiều đáp án: những thiệt hại = ... (không đếm được)
evidence
damage
harm
flexibility
Một ngọn lửa tàn khốc (tạo ra nhiều thiệt hại) = a ... fire (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn = I am ... for your help (1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Những thành tích = ... ? (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Những giá đỡ kim loại
= The metal ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Đóng góp thời gian và tiền bạc của họ vào thành tựu này
= To ... their time and money to this achievement
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Trẻ em phải được giám sát
= Children must be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Cuộc cách mạng công nghiệp = The ... ... (2 từ)
(a)
Một cuộc sống bình thường = An ... life (1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Một hiện tượng mới = a new ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Chủ nghĩa tiêu dùng = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một tài sản = an asset = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Một dấu hiệu của sự giàu có = An ... of richness (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Một dấu hiệu của sự giàu có = A sign of ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Đại đa số người dân = A ... ... of people (2 từ bắt đầu bằng chữ "v" and "m")
(a)
Một kỷ nguyên công nghệ mới = A new technological period / ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Điều này ảnh hưởng tiêu cực tới tôi = This has negatively affected / ... me (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Công nghệ đã biến đổi cuộc sống của nhiều người dân = Technology has ... the lives of many people (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Công nghệ đã trở thành một phần quan trọng của cuộc sống = Technology has become a significant / ... part of life (1 từ bắt đầu bằng "m")
(a)
Một vài lĩnh vực trọng điểm = Several ... areas (1 từ bắt đầu bằng chữ "k")
(a)
Việc sản xuất = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Một động cơ hơi nước = a ... engine (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Than = ...
(a)
Một sự chuyển đổi / di chuyển từ những cối xay nước truyền thống = a ... from traditional watermills (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một cái cối xay = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Lĩnh vực may mặc = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Một xưởng = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Sản xuất sản phẩm trên một quy mô lớn = to produce goods on a large ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Diễn ra = to take ...
(a)
Thống trị = to ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Những máy móc hiện đại / tiến bộ = ... machines (1 từ bắt đầu bằng chữ "a)
(a)
Rất lớn = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Một đầu của đất nước = One ... of the country
(1 từ bắt đầu với chữ "e")
(a)
Việc phân phối hàng hóa = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Việc bán lẻ = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Việc bán buôn = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w')
(a)
Một cửa hàng bách hóa = a ... store (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một doanh nhân = an ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Hệ thống ánh sáng được cải thiện = Improved ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Một sự bùng nổ = a rapid increase = an ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Những dụng cụ ăn uống = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những sản phẩm thiết yếu = essentials = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Không còn được sử dụng phổ biến = To fall ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "o", "o" & "u")
(a)
Người dân đang đổ về thủ đô của Việt Nam = Citizens are ... ... the capital of Vietnam (2 từ bắt đầu bằng chữ "f" và "t")
(a)
Thuyết phục ai đó làm gì = To ... / convince somebody to do something (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những sân vận động bề mặt xấu = ... ... stadiums (2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "s")
(a)
Nhiều kênh đào = ... canals (1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Anh ấy có kiến thức về địa lý = He is ... about geography
(1 từ bắt đầu bằng chữ "k")
(a)
Cái máy này hiệu quả tối đa = This machine is ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Điều này thật không thể tưởng tượng được = This is ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Máy móc đang dần dần thay thế con người = Machines are ... replacing humans
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Ô nhiễm ảnh hưởng đến rất nhiều động vật như cá, voi, và vân vân = Pollution greatly affects many animals, such as fish, elephants, and ... ...
(2 từ bắt đầu bằng "s" & "o")
(a)
