Font size
Worksheetsluyện từ vựng
Total questions: 27
Worksheet time: 16mins
kết hôn
get married
bar of chocolate
apologize for Ving
appointment
bouquet of flowers
nước hoa
pass the exam
assemble
queue
display
perfume
vượt qua kì thi
pass the exam
assemble
queue
display
perfume
attend
tham dự
chìa khóa
con đường
xe tải
truck
fast
lorry
display
carry
chèo thuyền
so swimming
go shopping
go sailing
go out
director
thư
giấy
giám đốc
nhân viên
vụ nổ
roomate
explosion
lovely
hit
xe đạp
bike
bicycle
make a ........: phạm 1 sai lầm
decision
project
mistake
plan
căn hộ, chung cư = department
flat
course
drive
accident
have a shower
đi ngủ
đi tắm
đánh răng
rửa mặt
chương trình
heating
photograph
bridge
programme
take care + .....
on
in
of
khóa học
(a)
bóng đá
football
soccer
volleyball
Europe
châu âu
châu á
châu úc
châu phi
châu nam cực
con gái
son
daughter
thư viện
park
zoo
restaurant
library
assemble
hình tròn
tập hợp
hàng
phòng trưng bày
chuyến dã ngoại
staff
chuyến dã ngoại
chào mừng
nhân viên
ông chủ
xếp hàng
phim
cinema
movie
film
theater
opera house
complain + .....
in
on
at
about
ball of yarn
cuộn tròn
cuộn bánh
cuộn len
kì nghỉ, ngày lễ
vacation
daytime
summer
holiday
match
que diêm
trận đấu
xếp hàng
mong chờ
từ term cùng nghĩa với từ nào sau đây
semester
chase
appear
belong
