wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

luyện từ vựng

Total questions: 27

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

kết hôn

a)

get married

b)

bar of chocolate

c)

apologize for Ving

d)

appointment

e)

bouquet of flowers

2.

nước hoa

a)

pass the exam

b)

assemble

c)

queue

d)

display

e)

perfume

3.

vượt qua kì thi

a)

pass the exam

b)

assemble

c)

queue

d)

display

e)

perfume

4.

attend

a)

tham dự

b)

chìa khóa

c)

con đường

5.

xe tải

a)

truck

b)

fast

c)

lorry

d)

display

e)

carry

6.

chèo thuyền

a)

so swimming

b)

go shopping

c)

go sailing

d)

go out

7.

director

a)

thư

b)

giấy

c)

giám đốc

d)

nhân viên

8.

vụ nổ

a)

roomate

b)

explosion

c)

lovely

d)

hit

9.

xe đạp

a)

bike

b)

bicycle

10.

make a ........: phạm 1 sai lầm

a)

decision

b)

project

c)

mistake

d)

plan

11.

căn hộ, chung cư = department

a)

flat

b)

course

c)

drive

d)

accident

12.

have a shower

a)

đi ngủ

b)

đi tắm

c)

đánh răng

d)

rửa mặt

13.

chương trình

a)

heating

b)

photograph

c)

bridge

d)

programme

14.

take care + .....

a)

on

b)

in

c)

of

15.

khóa học

(a)  

16.

bóng đá

a)

football

b)

soccer

c)

volleyball

17.

Europe

a)

châu âu

b)

châu á

c)

châu úc

d)

châu phi

e)

châu nam cực

18.

con gái

a)

son

b)

daughter

19.

thư viện

a)

park

b)

zoo

c)

restaurant

d)

library

20.

assemble

a)

hình tròn

b)

tập hợp

c)

hàng

d)

phòng trưng bày

e)

chuyến dã ngoại

21.

staff

a)

chuyến dã ngoại

b)

chào mừng

c)

nhân viên

d)

ông chủ

e)

xếp hàng

22.

phim

a)

cinema

b)

movie

c)

film

d)

theater

e)

opera house

23.

complain + .....

a)

in

b)

on

c)

at

d)

about

24.

ball of yarn

a)

cuộn tròn

b)

cuộn bánh

c)

cuộn len

25.

kì nghỉ, ngày lễ

a)

vacation

b)

daytime

c)

summer

d)

holiday

26.

match

a)

que diêm

b)

trận đấu

c)

xếp hàng

d)

mong chờ

27.

từ term cùng nghĩa với từ nào sau đây

a)

semester

b)

chase

c)

appear

d)

belong