wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

gradein6-unit10 our house in the future

Total questions: 96

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.
appliance
a)
sự ứng dụng
b)
khô ráo
c)
trông nom, chăm sóc
d)
mái nhà
e)
điện thoại
2.
automatic
a)
từ động
b)
điện
c)
hiện đại
d)
chạy bằng
e)
nhiệt độ
3.
cable TV
a)
truyèn hình cáp
b)
tuyệt vời
c)
nhà lưu động
d)
nhà chọc trời
e)
lối đi
4.
castle
a)
lâu đài
b)
tủ lạnh
c)
ngọn núi
d)
thông minh
e)
máy kéo
5.
comfortable
a)
thoải mái
b)
cỏ khô
c)
đại dương
d)
năng lượng mặt trời
e)
vật thể bay không xác định
6.
cottage
a)
máy bay trực thăng
b)
cái lều
c)
lâu đài, cung điện
d)
không gian
e)
máy giặt
7.
different
a)
công nghệ cao
b)
khác biệt
c)
bưu thiếp
d)
đặc biệt
e)
năng lượng gió
8.
dishwasher
a)
nhà thuyền
b)
máy rửa bát
c)
có lẽ
d)
truy cập Internet
e)
không dây
9.
drip
a)
việc nhà
b)
chảy nhỏ giọt
c)
giáo sư
d)
bao quanh
e)
điện thoại
10.
drop
a)
là ủi (quần áo); bàn là
b)
giọt (nước)
c)
người máy
d)
bể bơi
e)
nhiệt độ
11.
dry
a)
trông nom, chăm sóc
b)
sự ứng dụng
c)
khô ráo
d)
mái nhà
e)
lối đi
12.
electricity
a)
hiện đại
b)
từ động
c)
điện
d)
chạy bằng
e)
máy kéo
13.
fantastic
a)
nhà lưu động
b)
truyèn hình cáp
c)
tuyệt vời
d)
nhà chọc trời
e)
vật thể bay không xác định
14.
fridge
a)
ngọn núi
b)
lâu đài
c)
tủ lạnh
d)
thông minh
e)
máy giặt
15.
hay
a)
đại dương
b)
thoải mái
c)
cỏ khô
d)
năng lượng mặt trời
e)
năng lượng gió
16.
helicopter
a)
không gian
b)
cái lều
c)
lâu đài, cung điện
d)
máy bay trực thăng
e)
không dây
17.
hi-tech
a)
đặc biệt
b)
khác biệt
c)
bưu thiếp
d)
công nghệ cao
e)
điện thoại
18.
houseboat
a)
truy cập Internet
b)
máy rửa bát
c)
có lẽ
d)
nhà thuyền
e)
nhiệt độ
19.
housework
a)
bao quanh
b)
chảy nhỏ giọt
c)
giáo sư
d)
việc nhà
e)
lối đi
20.
iron
a)
bể bơi
b)
giọt (nước)
c)
người máy
d)
là ủi (quần áo); bàn là
e)
máy kéo
21.
look after
a)
vật thể bay không xác định
b)
sự ứng dụng
c)
khô ráo
d)
mái nhà
e)
trông nom, chăm sóc
22.
modern
a)
máy giặt
b)
từ động
c)
điện
d)
chạy bằng
e)
hiện đại
23.
motorhome
a)
năng lượng gió
b)
truyèn hình cáp
c)
tuyệt vời
d)
nhà chọc trời
e)
nhà lưu động
24.
mountain
a)
không dây
b)
lâu đài
c)
tủ lạnh
d)
thông minh
e)
ngọn núi
25.
ocean
a)
điện thoại
b)
thoải mái
c)
cỏ khô
d)
năng lượng mặt trời
e)
đại dương
26.
palace
a)
lâu đài, cung điện
b)
cái lều
c)
máy bay trực thăng
d)
không gian
e)
nhiệt độ
27.
postcard
a)
bưu thiếp
b)
khác biệt
c)
công nghệ cao
d)
đặc biệt
e)
lối đi
28.
probably
a)
có lẽ
b)
máy rửa bát
c)
nhà thuyền
d)
truy cập Internet
e)
máy kéo
29.
professor
a)
giáo sư
b)
chảy nhỏ giọt
c)
việc nhà
d)
bao quanh
e)
vật thể bay không xác định
30.
robot
a)
người máy
b)
giọt (nước)
c)
là ủi (quần áo); bàn là
d)
bể bơi
e)
máy giặt
31.
roof
a)
sự ứng dụng
b)
mái nhà
c)
khô ráo
d)
trông nom, chăm sóc
e)
năng lượng gió
32.
run on
a)
từ động
b)
chạy bằng
c)
điện
d)
hiện đại
e)
không dây
33.
skyscraper
a)
truyèn hình cáp
b)
nhà chọc trời
c)
tuyệt vời
d)
nhà lưu động
34.
smart
a)
lâu đài
b)
thông minh
c)
tủ lạnh
d)
ngọn núi
35.
solar energy
a)
thoải mái
b)
năng lượng mặt trời
c)
cỏ khô
d)
đại dương
36.
space
a)
máy bay trực thăng
b)
cái lều
c)
không gian
d)
lâu đài, cung điện
37.
special
a)
công nghệ cao
b)
khác biệt
c)
đặc biệt
d)
bưu thiếp
38.
surf the Internet
a)
nhà thuyền
b)
máy rửa bát
c)
truy cập Internet
d)
có lẽ
39.
surround
a)
việc nhà
b)
chảy nhỏ giọt
c)
bao quanh
d)
giáo sư
40.
swimming pool
a)
là ủi (quần áo); bàn là
b)
giọt (nước)
c)
bể bơi
d)
người máy
41.
telephone
a)
trông nom, chăm sóc
b)
sự ứng dụng
c)
khô ráo
d)
điện thoại
e)
mái nhà
42.
temperature
a)
hiện đại
b)
từ động
c)
điện
d)
nhiệt độ
e)
chạy bằng
43.
track
a)
nhà lưu động
b)
truyèn hình cáp
c)
tuyệt vời
d)
lối đi
e)
nhà chọc trời
44.
tractor
a)
ngọn núi
b)
lâu đài
c)
tủ lạnh
d)
máy kéo
e)
thông minh
45.
UFO
a)
đại dương
b)
thoải mái
c)
cỏ khô
d)
vật thể bay không xác định
e)
năng lượng mặt trời
46.
washing machine
a)
máy giặt
b)
cái lều
c)
máy bay trực thăng
d)
lâu đài, cung điện
e)
không gian
47.
wind energy
a)
năng lượng gió
b)
khác biệt
c)
công nghệ cao
d)
bưu thiếp
e)
đặc biệt
48.
wireless
a)
không dây
b)
máy rửa bát
c)
nhà thuyền
d)
có lẽ
e)
truy cập Internet
49.

What is it?

a)

UFO

b)

houseboat

c)

motorhome

d)

skyscraper

50.

The house will have a smart TV to send and ____emails

a)

receive

b)

post

c)

give

d)

by

51.

I would like to have my house by the ____so I can see the beach from my window

a)

city

b)

mountains

c)

countryside

d)

sea

52.

Hi-tech robot will help us ____children while we are away

a)

look after

b)

look at

c)

look out

d)

look up

53.

We will have more robots ___they can help us do our housework

a)

so

b)

however

c)

but

d)

although

54.

Chọn từ khác loại

a)

apartment

b)

house

c)

cottage

d)

factory

55.

Chọn từ khác loại

a)

and

b)

in

c)

on

d)

at

56.

Chọn từ khác loại

a)

kitchen

b)

window

c)

bedroom

d)

living

57.

Chọn từ khác loại

a)

computer

b)

diswasher

c)

housework

d)

washing machine

58.

Chọn từ khác loại

a)

city

b)

building

c)

different

d)

countryside

59.

We live in an a ____in the centre of Ha Noi

a)

apartment

b)

building

c)

cottage

d)

city

60.

There is a beautiful picture on the wall of my ____

a)

bedroom

b)

friend

c)

house

d)

building

61.

I have a ___ to suft the internet.

a)

computer

b)

TV

c)

diswasher

d)

apartment

62.
a)

appliance

b)

cottage

c)

diswasher

d)

electric cooker

63.
a)

diswasher

b)

appliance

c)

cottage

d)

helicopter

64.
a)

dry

b)

electric cooker

c)

hi-tech

d)

location

65.
a)

appliance

b)

housework

c)

location

d)

look after

66.
a)

hi-tech

b)

cottage

c)

look after

d)

location

67.
a)

fridge

b)

dry

c)

diswasher

d)

electric cooker

68.
a)

look after

b)

dry

c)

iron

d)

solar energy

69.
a)

washing machine

b)

dry

c)

electric cooker

d)

diswasher

70.
a)

dry

b)

helicopter

c)

UFO

d)

appliance

71.
a)

look after

b)

look up

c)

look out

d)

look at

72.
a)

space

b)

solar energy

c)

ocean

d)

outside

73.
a)

location

b)

hi-tech

c)

outside

d)

ocean

74.
a)

solar energy

b)

space

c)

super

d)

UFO

75.
a)

ocean

b)

type

c)

outside

d)

space

76.
a)

hi-tech

b)

space

c)

super

d)

solar energy

77.
a)

villa

b)

type

c)

fridge

d)

super

78.
a)

super

b)

UFO

c)

fridge

d)

type

79.
a)

diswasher

b)

washing machine

c)

fridge

d)

appliance

80.
a)

wireless

b)

location

c)

dry

d)

hi-tech

81.
a)

villa

b)

apartment

c)

villa

d)

automatic

82.
a)

apartment

b)

house

c)

smart

d)

villa

83.
a)

diswasher

b)

fridge

c)

automatic

d)

washing machine

84.
a)

different

b)

outside

c)

automatic

d)

location

85.
a)

fridge

b)

automatic

c)

simillar

d)

different

86.
a)

washing machine

b)

dishwasher

c)

wireless TV

d)

modern fridge

87.
a)

wireless TV

b)

washing machine

c)

dishwasher

d)

robot

88.
a)

skyscraper

b)

motorhome

c)

houseboat

d)

palace

89.
a)

robot

b)

washing machine

c)

dishwasher

d)

livingroom

90.
a)

palace

b)

motorhome

c)

houseboat

d)

skyscraper

91.
a)

motorhome

b)

houseboat

c)

skyscrapers

92.
a)

dishwasher

b)

houseboat

c)

palace

d)

skyscrapers

93.
a)

washing machine

b)

modern fridge

c)

wireless TV

d)

dishwasher

94.
a)

dishwasher

b)

washing machine

c)

modern fridge

d)

wireless TV

95.
We have breakfast in the __________.
a)
dining room
b)
roof
c)
living room
d)
door
96.

What is it?

a)

UFO

b)

houseboat

c)

motorhome

d)

skyscraper