NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập Katakana & Từ vựng
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Đọc các chữ cái sau: ツ、シ、ソ、ン
a)
tsu, shi, n, so
b)
shi, tsu, so, n
c)
tsu, shi, so, n
d)
shi, tsu, n, so
2.
Đây là gì?
a)
セーター
b)
カメラ
c)
コーヒー
d)
ストア
3.
カヌ tương ứng với hình nào dưới đây?
a)
b)
c)
d)
4.
デザイン nghĩa là gì?
a)
điều hòa
b)
thiết kế
c)
công tắc
d)
máy tính xách tay
5.
パソコン tương ứng với hình nào dưới đây?
a)
b)
c)
d)
6.
インドネシア nghĩa là gì?
a)
Nhật Bản
b)
Thái Lan
c)
Ấn Độ
d)
Indonesia
7.
Đọc các chữ cái sau: イ、ト、ス、ヌ
a)
i, to, su, nu
b)
to, i, su, nu
c)
i, to, nu, su
d)
to, i, su, nu
8.
スイッチ tương ứng với hình nào dưới đây?
a)
b)
c)
d)
9.
Đây là nước nào?
a)
インドネシア
b)
にほん
c)
ちゅうごく
d)
インド
10.
Từ nào dưới đây mang nghĩa "điều hòa"?
a)
ビデオ
b)
エアコン
c)
パソコン
d)
コピー
11.
Đây là gì?
a)
タオル
b)
ライター
c)
ホテル
d)
ケーキ
12.
Từ nào dưới đây mang nghĩa "món quà"?
a)
デスク
b)
テレビ
c)
ピアノ
d)
プレゼント
13.
Đây là nước nào?
a)
アメリカ
b)
フィリピン
c)
ドイツ
d)
スリランカ
14.
タイプ tương ứng với hình nào dưới đây?
a)
b)
c)
d)
15.
Từ nào dưới đây mang nghĩa "quả quýt"?
a)
ぶどう
b)
りんご
c)
オレンジ
d)
みかん
Reset
