Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

발음 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chữ "a" được viết như thế nào?

a)

어

b)

아

c)

오

d)

이

2.

Từ ''우유'' phát âm như thế nào?

a)

/a ya/

b)

/o yo/

c)

/u yu/

d)

/eo yo/

3.

Hãy viết từ sau ra: /si-nae/

(a)  

4.

Hãy chọn đáp án đúng.

a)

바나다

b)

자나다

c)

가나다

d)

바나나

5.

Hãy viết từ sau ra: /nu-gu/

(a)  

6.

"ㄷ, ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ, ㅌ, ㅎ" khi là batchim (phụ âm cuối) được đọc thành gì?

a)

[ㅁ]

b)

[ㄷ]

c)

[ㅅ]

d)

[ㅍ]

7.

Hãy chọn đáp án đúng.

a)

거수

b)

가수

c)

기수

d)

고수

8.

Từ "야" phát âm như thế nào?

a)

yo

b)

yô

c)

ya

d)

yu

9.

Phụ âm “ㅋ“ được phát âm như thế nào?

a)

[th]

b)

[d]

c)

[p]

d)

[kh]

10.

Hãy chọn đáp án đúng.

a)

과자

b)

가자

c)

기자

d)

고짜

11.

Đâu là nhóm các phụ âm căng?

a)

ㄲ,ㅌ,ㅆ,ㅊ,ㅃ

b)

ㄲ,ㄸ,ㅆ,ㅉ,ㅃ

c)

ㄱ,ㄸ,ㅅ,ㅉ,ㅍ

d)

ㅋ,ㅌ,ㅅ,ㅊ,ㅍ

12.

Người đàn ông sẽ nói gì?

a)

잘 지내요.

b)

아니에요.

c)

죄송합니다.

13.

Đâu là các phụ âm bật hơi?

a)

ㅅ,ㄷ,ㄱ

b)

ㄹ,ㄲ,ㅁ

c)

ㅊ,ㅌ,ㅍ

d)

ㅎ,ㅈ,ㄴ

14.

Phụ âm “ㅌ“ được phát âm như thế nào?

a)

[th]

b)

[d]

c)

[p]

d)

[kh]

15.

Phụ âm “ㅈ“ được phát âm như thế nào?

a)

[ch]

b)

[x]

c)

[th]

d)

[r]

16.

Hãy chọn cách phát âm đúng của từ "한국어".

a)

한구거

b)

한꾸거

c)

한국거

17.

"의" được phát âm là /이/ trong trường hợp nào dưới đây?

a)

의사 (bác sĩ)

b)

주의 (chú ý)

c)

엄마의 모자 (mũ của mẹ)

18.

Từ "Hàn Quốc" viết như thế nào?

(a)  

19.

Các học sinh sẽ nói gì?

a)

안녕히 가세요.

b)

어떻게 지내세요?

c)

감사합니다.

20.

Từ "선생님" được phát âm như thế nào?

a)

[seon-seng-nim]

b)

[sun-song-nim]

c)

[san-seong-nim]