WorksheetsĐây là đề 1 nhé
Total questions: 40
Worksheet time: 13mins
Câu 1:Trong hàm PMT, tham số pv là gì?
A. Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.
B. Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay.
C.Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.
D.Giá trị hiện tại (tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai).
Trong hàm XNPV, tham số Dates là gì?
A.Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.
B.Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.
C.Chuỗi dòng tiền (khoản thu, chi) tương ứng với các ngày thanh toán.
D.Ngày thanh toán tương ứng với các khoản thu, chi.
Trong hàm PMT, tham số rate là gì?
A.Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay.
B.Tỉ lệ chiết khấu.
C.Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.
D.Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.
Hàm LINEST trong Excel được sử dụng để làm gì?
A.Tính giá trị � của phân phối xác suất theo quy luật Fisher.
B.Tính độ lệch chuẩn của dãy số.
C.Tính hệ số hồi quy và hằng số � của phương trình hồi quy tuyến tính.
D.Tính giá trị � của phân phối Student.
Hàm CORREL trong Excel được sử dụng để tính điều gì?
A.Tính tổng hai dãy số.
B.Tính độ lệch chuẩn của dãy số.
C.Tính trung bình cộng của dãy số.
D.Tính hệ số tương quan giữa hai dãy số.
Hàm XNPV trong Excel thường được sử dụng cho loại dự án hoặc tình huống nào?
A.Dự án với dòng tiền đều đặn về thời gian.
B.Dự án với tỷ lệ chiết khấu cố định.
C.Dự án với dòng tiền không đều đặn về thời gian.
D.Dự án với dòng tiền trả góp hàng tháng.
Trong Excel, nhóm hàm Financial dùng để làm gì?
A.Tính toán tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.
B.Tính toán các chỉ số tài chính của một doanh nghiệp.
C.Tính toán lãi suất và tỷ lệ lợi nhuận.
D.Tính toán các hàm tài chính liên quan đến khoản vay, đầu tư, thu chi, v.v.
Hàm COVAR trả về thông tin gì khi được áp dụng cho hai tập dữ liệu?
A.Hiệp phương sai giữa hai tập dữ liệu.
B.Độ lệch trung bình của các phần tử trong mỗi tập dữ liệu.
C.Giá trị trung bình của hai tập dữ liệu.
D.Tích của hai tập dữ liệu.
Trong hàm NPV, tham số values là gì?
A.Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.
B.Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay.
C.Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.
D.Chuỗi dòng tiền (khoản thu, chi) tương ứng với các ngày thanh toán.
Trong hàm XNPV, tham số Rate là gì?
A.Tỉ lệ chiết khấu.
B.Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.
C.Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.
D.Chuỗi dòng tiền (khoản thu, chi) tương ứng với các ngày thanh toán.
Để tính hệ số hồi quy và hằng số �� của phương trình hồi quy tuyến tính bằng hàm LINEST, bạn cần cung cấp những đối số nào?
A.known_x’s và const.
B.probability và deg_freedom.
C.known_y’s và known_x’s.
D.deg_freedom1 và deg_freedom2.
Trong hàm XNPV, tham số Values là gì?
A.Tỉ lệ chiết khấu.
B.Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.
C.Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.
D.Chuỗi dòng tiền (khoản thu, chi) tương ứng với các ngày thanh toán.
Hàm CORREL nhận bao nhiêu dãy dữ liệu để tính hệ số tương quan?
A.Chỉ một dãy dữ liệu.
B.Hai dãy dữ liệu.
C.Nhiều dãy dữ liệu, tối đa 255 dãy.
D.Tùy ý số dãy dữ liệu.
Hàm STDEV dùng để tính điều gì?
A.Độ lệch chuẩn dựa trên mẫu tổng thể.
B.Giá trị trung bình của dãy số.
C.Tích của các dãy số.
D.Tổng các dãy số.
Hệ số tương quan có giá trị trong khoảng nào?
A.Từ -∞ đến +∞.
B.Từ -1 đến +1
C.Từ 0 đến 100.
D.Từ 1 đến 10.
Hàm XNPV trong Excel được sử dụng để tính giá trị hiện tại thuần của dòng tiền nào?
A.Dòng tiền đều đặn về thời gian.
B.Dòng tiền có tỷ lệ chiết khấu cố định.
C.Dòng tiền không đều đặn về thời gian.
D.Dòng tiền trả góp hàng tháng.
Để tính độ lệch chuẩn của một dãy số bằng hàm STDEV, bạn cần cung cấp gì?
A.Một mẫu tổng thể.
B.Giá trị trung bình của dãy số.
C.Số lần lặp lại của dãy số.
D.Tổng của dãy số.
Hàm COVAR trong Excel được sử dụng để tính gì?
A.Độ lệch trung bình của các giá trị trong một tập dữ liệu.
B.Hiệp phương sai giữa hai tập dữ liệu.
C.Tích các giá trị trong một tập dữ liệu.
D.Tổng các giá trị trong một tập dữ liệu.
Hàm FINV trong Excel được sử dụng để tính điều gì?
A.Tính hệ số hồi quy và hằng số � của phương trình hồi quy tuyến tính.
B.Tính độ lệch chuẩn của dãy số.
C.Tính giá trị � của phân phối xác suất theo quy luật Fisher.
D.Tính giá trị � của phân phối Student.
Trong hàm TINV, deg_freedom là gì?
A.Giá trị �� của phân phối Student.
B.Mức ý nghĩa � hay xác suất gắn với phân phối Student.
C.Bậc tự do đặc trưng cho phân phối Fisher.
D.Bậc tự do đặc trưng cho phân phối Student.
Trong hàm FREQUENCY, data_array là gì?
Trong hàm FREQUENCY, data_array là gì?
B.Mảng chứa tần số xuất hiện của các giá trị.
C.Mảng chứa số lần xuất hiện nhiều nhất và ít nhất
D.Mảng chứa các giá trị dữ liệu cần phân loại.
Hàm FREQUENCY trong Excel được sử dụng để tính gì?
A.Tính trung bình cộng của dãy số.
B.Tính tần số xuất hiện của các giá trị trong dãy số.
C.Sắp xếp dãy số theo thứ tự tăng dần.
D.Đếm tổng số giá trị trong dãy số.
Trong hàm PMT, tham số nper là gì?
A.Tỉ lệ chiết khấu.
B.Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.
C.Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay.
D.Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.
Hàm FREQUENCY trả về kết quả dưới dạng gì?
A.Một mảng các giá trị 0.
B.Một mảng tần số xuất hiện của các giá trị trong data_array.
C.Một mảng các giá trị trong bins_array.
D.Một mảng chứa số phần tử trong data_array.
Trong hàm FREQUENCY, bins_array là gì?
A.Mảng chứa tần số xuất hiện của các giá trị.
B.Mảng chứa các khoảng phân chia dữ liệu.
C.Mảng chứa các giá trị dữ liệu cần phân loại.
D.Mảng chứa số phần tử trong data_array.
Để tính tần số xuất hiện của các giá trị trong dãy số dựa vào miền phân tổ bin, bạn sử dụng hàm FREQUENCY như thế nào?
A. =FREQUENCY(data_array, bins_array)
B.=FREQUENCY(A1:A6, {0, 11, 21, 31})
C.=FREQUENCY(data_array)
D.=FREQUENCY(B2:B6, A2:A6)
Trong hàm NPV, tham số rate là gì?
A. Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.
B.Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.
C.Tỉ lệ chiết khấu.
D.Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay.
Hàm FREQUENCY được sử dụng để làm gì trong Excel?
A.Tính trung bình cộng của dãy số.
B.Tính tần số xuất hiện của các giá trị trong dãy số.
C.Sắp xếp dãy số theo thứ tự tăng dần.
D.Đếm tổng số giá trị trong dãy số.
Cú pháp của hàm PMT trong Excel bao gồm những đối số nào?
A.rate, nper, pv, [fv], [type].
B.value1, value2, value3, ...
C.rate, nper, pv, [type].
D.rate, nper, [fv].
Công dụng chính của hiệp phương sai được tính bằng hàm COVAR là gì?
A.Xác định mối quan hệ giữa hai tập dữ liệu.
B.Tính trung bình cộng của các giá trị trong tập dữ liệu.
C.Đo lường độ lệch giữa hai tập dữ liệu.
D.Phân loại dữ liệu thành các khoảng tần số
Hàm XNPV tính giá trị hiện tại thuần bằng cách điều chỉnh giá trị của từng khoản thu chi dựa trên gì?
A.Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.
B.Thời gian xuất hiện của các dòng tiền.
C.Tỉ lệ chiết khấu.
D.Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay.
Cú pháp của hàm NPV trong Excel bao gồm những đối số nào?
A.rate, values, dates ...
B.value1, value2, value3, ...
C.rate, nper, pv, [type].
D.rate, nper, [fv].
Hàm TINV trong Excel được sử dụng để tính điều gì?
A.Tính hệ số hồi quy và hằng số � của phương trình hồi quy tuyến tính.
B.Tính giá trị � của phân phối Student với mức ý nghĩa và bậc tự do nhất định.
C.Tính giá trị � của phân phối xác suất theo quy luật Fisher.
D.Tính độ lệch chuẩn của dãy số.
