Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 1
Total questions: 27
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
Điện tử tương tự
(a)
2.
lập trình máy tính
(a)
3.
điện tử số
(a)
4.
cử nhân
(a)
5.
chứng chỉ
(a)
6.
tín chỉ
(a)
7.
bằng cấp, trình độ
(a)
8.
tiến sĩ
(a)
9.
nguyên lí điện
(a)
10.
yêu cầu đầu vào
(a)
11.
toàn thời gian, chính quy
(a)
12.
bài giảng
(a)
13.
thạc sĩ
(a)
14.
trang thiết bị
(a)
15.
ngoại khóa
(a)
16.
cơ sở vật chất
(a)
17.
hướng dẫn
(a)
18.
về mặt
(a)
19.
phòng thí nghiệm
(a)
20.
thực tế
(a)
21.
lý thuyết
(a)
22.
danh tiếng
(a)
23.
học thuật
(a)
24.
quản lí thời gian
(a)
25.
quản lí tổ chức
(a)
26.
kĩ năng ghi chép
(a)
27.
học kì
(a)
Reset
