wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BY LEDUYHUNG DXBP E4 U13 VOCA TEST 1

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

appearance

a)

vẻ bề ngoài

b)

trông giống như

c)

2.

look like

a)

vẻ bề ngoài

b)

trông giống như

c)

3.

have – has

a)

vẻ bề ngoài

b)

trông giống như

c)

4.

have got – has got

a)

(đã đang) có

b)

gầy

c)

mập

5.

thin

a)

gầy

b)

mập

c)

tròn

6.

fat

a)

mập

b)

tròn

c)

cao

7.

round

a)

tròn

b)

cao

c)

mảnh khảnh

8.

tall

a)

cao

b)

mảnh khảnh

c)

to, lớn

9.

slim

a)

mảnh khảnh

b)

to, lớn

c)

dài

10.

big

a)

to, lớn

b)

dài

c)

ngắn

11.

long

a)

to, lớn

b)

dài

c)

ngắn

12.

short

a)

to, lớn

b)

dài

c)

ngắn

13.

face

a)

khuôn mặt

b)

đẹp trai

c)

đẹp, xinh xắn

14.

handsome

a)

đẹp trai

b)

đẹp, xinh xắn

c)

mũi, cái mũi

15.

pretty

a)

đẹp trai

b)

đẹp, xinh xắn

c)

mũi, cái mũi

16.

nose

a)

đẹp, xinh xắn

b)

mũi, cái mũi

c)

tay, cái tay

17.

hand

a)

mũi, cái mũi

b)

tay, cái tay

c)

tai, cái tai

18.

ear

a)

mũi, cái mũi

b)

tay, cái tay

c)

tai, cái tai

19.

eye

a)

mắt, con mắt 

b)

tóc, mái tóc 

c)

đây, ở đây, đây nè

20.

hair

a)

tóc, mái tóc 

b)

đây, ở đây, đây nè

c)

bao nhiêu tuổi

21.

here

a)

đây, ở đây, đây nè

b)

bao nhiêu tuổi

c)

bé, nhỏ

22.

how old

a)

bao nhiêu tuổi

b)

bé, nhỏ

c)

thiếu, ít ỏi

23.

small

a)

bé, nhỏ

b)

thiếu, ít ỏi

c)

thư viện

24.

lack

a)

thiếu, ít ỏi

b)

thư viện

c)

thứ hạng, bảng xếp hạng

25.

library

a)

thư viện

b)

thứ hạng, bảng xếp hạng

c)

đèn, đèn sáng

26.

rank

a)

thứ hạng, bảng xếp hạng

b)

đèn, đèn sáng

c)

con thuyền

27.

lamp

a)

đèn, đèn sáng

b)

con thuyền

c)

đường, đường lộ

28.

sail

a)

con thuyền

b)

đường, đường lộ

c)

cái thước kẻ

29.

road

a)

đường, đường lộ

b)

cái thước kẻ

c)

lá cây

30.

ruler

a)

cái thước kẻ

b)

lá cây

c)

hồ, cái hồ

31.

leaf

a)

lá cây

b)

hồ, cái hồ

c)

cơn mưa

32.

lake

a)

hồ, cái hồ

b)

cơn mưa

c)

mái nhà

33.

rain

a)

cơn mưa

b)

mái nhà

c)

cái hố

34.

roof

a)

mái nhà

b)

cái hố

c)

giàu có

35.

hole

a)

cái hố

b)

giàu có

c)

sai, sai sót

36.

rich

a)

giàu có

b)

sai, sai sót

c)

phải, đúng

37.

wrong

a)

sai, sai sót

b)

phải, đúng

c)

cái bát, cái tô

38.

right

a)

phải, đúng

b)

cái bát, cái tô

c)

quả cam, màu cam

39.

bowl

a)

cái bát, cái tô

b)

quả cam, màu cam

c)

màu vàng

40.

orange

a)

quả cam, màu cam

b)

màu vàng

c)

đơn giản

41.

yellow

a)

màu vàng

b)

đơn giản

c)

hóa đơn

42.

simple

a)

đơn giản

b)

hóa đơn

c)

da, làn da

43.

bill

a)

hóa đơn

b)

da, làn da

c)

đô la Mỹ

44.

skin

a)

da, làn da

b)

đô la Mỹ

c)

đến, đi đến

45.

dollar

a)

đô la Mỹ

b)

đến, đi đến

c)

viết

46.

arrive

a)

đến, đi đến

b)

viết

c)

hoa

47.

write

a)

viết

b)

hoa

c)

kỹ năng

48.

flower

a)

hoa

b)

kỹ năng

c)

đổ đầy, điền đầy

49.

skill

a)

kỹ năng

b)

đổ đầy, điền đầy

c)

sự vội vàng

50.

fill

a)

đổ đầy, điền đầy

b)

sự vội vàng

c)

cổ tay

51.

hurry

a)

sự vội vàng

b)

cổ tay

c)

hoa quả, trái cây

52.

wrist

a)

cổ tay

b)

hoa quả, trái cây

c)

trẻ

53.

fruit

a)

hoa quả, trái cây

b)

trẻ

c)

những người phụ nữ 

54.

young

a)

trẻ

b)

những người phụ nữ 

c)

cái bàn

55.

women

a)

những người phụ nữ 

b)

cái bàn

c)

cái ghế

56.

table

a)

cái bàn

b)

cái ghế

c)

đắt, mắc tiền

57.

chair

a)

cái ghế

b)

đắt, mắc tiền

c)

yếu đuối

58.

expensive

a)

đắt, mắc tiền

b)

yếu đuối

c)

mạnh mẽ

59.

weak

a)

đắt, mắc tiền

b)

yếu đuối

c)

mạnh mẽ

60.

strong

a)

đắt, mắc tiền

b)

yếu đuối

c)

mạnh mẽ