Font size
WorksheetsHSK5 (1)
Total questions: 38
Worksheet time: 22mins
Chọn đáp án đúng:
细节
电台
恩爱
对比
入围
Chọn đáp án đúng:
评委
电台
恩爱
对比
入围
Chọn đáp án đúng:
评委
如何
恩爱
对比
入围
Chọn đáp án đúng:
评委
如何
瘫痪
对比
入围
Chọn đáp án đúng:
"vượt qua vòng sơ tuyển"
评委
如何
瘫痪
离婚
入围
Chọn đáp án đúng:
评委
如何
瘫痪
离婚
自杀
Chọn đáp án đúng:
抱怨
如何
瘫痪
离婚
自杀
Chọn đáp án đúng:
抱怨
爱护
瘫痪
离婚
自杀
Chọn đáp án đúng:
抱怨
爱护
婚姻
离婚
自杀
Chọn đáp án đúng:
抱怨
爱护
婚姻
吵架
自杀
Chọn đáp án đúng:
抱怨
爱护
婚姻
吵架
相敬如宾
Chọn đáp án đúng:
暗暗
爱护
婚姻
吵架
相敬如宾
Chọn đáp án đúng:
暗暗
轮
婚姻
吵架
相敬如宾
Chọn đáp án đúng:
暗暗
轮
不耐烦
吵架
相敬如宾
Chọn đáp án đúng:
暗暗
轮
不耐烦
靠
相敬如宾
Chọn đáp án đúng:
"thầm, ngấm ngầm"
暗暗
轮
不耐烦
靠
肩膀
Chọn đáp án đúng:
"luân phiên, thay phiên"
喊
轮
不耐烦
靠
肩膀
Chọn đáp án đúng:
喊
伸
不耐烦
靠
肩膀
Chọn đáp án đúng:
喊
伸
手指
靠
肩膀
Chọn đáp án đúng:
喊
伸
手指
歪歪扭扭
肩膀
Chọn đáp án đúng:
喊
伸
手指
歪歪扭扭
递
Chọn đáp án đúng:
脑袋
伸
手指
歪歪扭扭
递
Chọn đáp án đúng:
脑袋
女士
手指
歪歪扭扭
递
Chọn đáp án đúng:
脑袋
女士
叙述
歪歪扭扭
递
Chọn đáp án đúng:
脑袋
女士
叙述
居然
递
Chọn đáp án đúng:
脑袋
女士
叙述
居然
崔
Chọn đáp án đúng:
等待
女士
叙述
居然
崔
Chọn đáp án đúng:
等待
蚊子
叙述
居然
崔
Chọn đáp án đúng:
“lại có thể, lại (phó từ)-chỉ sự bất ngờ"
等待
蚊子
半夜
居然
崔
Chọn đáp án đúng:
等待
蚊子
半夜
叮
崔
Chọn đáp án đúng:
"thúc giục"
等待
老婆
半夜
吵
崔
Chọn đáp án đúng:
'làm ồn, ồn ào"
等待
老婆
半夜
吵
项
Chọn đáp án đúng:
等待
老婆
半夜
患难与共
项
Chọn đáp án đúng:
等待
老婆
半夜
患难与共
项
Chọn đáp án đúng:
"vợ"
等待
老婆
半夜
患难与共
项
Chọn đáp án đúng:
"hoạn nạn có nhau"
等待
老婆
半夜
患难与共
项
Chọn đáp án đúng:
"hạng mục, mục (lượng từ. được dùng cho những vật được chia thành hạng mục)"
等待
老婆
半夜
患难与共
项
Đọc và trả lời các câu hỏi sau:
