Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5 (1)

Total questions: 38

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

细节

b)

电台

c)

恩爱

d)

对比

e)

入围

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

评委

b)

电台

c)

恩爱

d)

对比

e)

入围

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

评委

b)

如何

c)

恩爱

d)

对比

e)

入围

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

评委

b)

如何

c)

瘫痪

d)

对比

e)

入围

5.

Chọn đáp án đúng:

"vượt qua vòng sơ tuyển"

a)

评委

b)

如何

c)

瘫痪

d)

离婚

e)

入围

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

评委

b)

如何

c)

瘫痪

d)

离婚

e)

自杀

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

抱怨

b)

如何

c)

瘫痪

d)

离婚

e)

自杀

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

抱怨

b)

爱护

c)

瘫痪

d)

离婚

e)

自杀

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

抱怨

b)

爱护

c)

婚姻

d)

离婚

e)

自杀

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

抱怨

b)

爱护

c)

婚姻

d)

吵架

e)

自杀

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

抱怨

b)

爱护

c)

婚姻

d)

吵架

e)

相敬如宾

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

暗暗

b)

爱护

c)

婚姻

d)

吵架

e)

相敬如宾

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

暗暗

b)

轮

c)

婚姻

d)

吵架

e)

相敬如宾

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

暗暗

b)

轮

c)

不耐烦

d)

吵架

e)

相敬如宾

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

暗暗

b)

轮

c)

不耐烦

d)

靠

e)

相敬如宾

16.

Chọn đáp án đúng:

"thầm, ngấm ngầm"

a)

暗暗

b)

轮

c)

不耐烦

d)

靠

e)

肩膀

17.

Chọn đáp án đúng:

"luân phiên, thay phiên"

a)

喊

b)

轮

c)

不耐烦

d)

靠

e)

肩膀

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

喊

b)

伸

c)

不耐烦

d)

靠

e)

肩膀

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

喊

b)

伸

c)

手指

d)

靠

e)

肩膀

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

喊

b)

伸

c)

手指

d)

歪歪扭扭

e)

肩膀

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

喊

b)

伸

c)

手指

d)

歪歪扭扭

e)

递

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

脑袋

b)

伸

c)

手指

d)

歪歪扭扭

e)

递

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

脑袋

b)

女士

c)

手指

d)

歪歪扭扭

e)

递

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

脑袋

b)

女士

c)

叙述

d)

歪歪扭扭

e)

递

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

脑袋

b)

女士

c)

叙述

d)

居然

e)

递

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

脑袋

b)

女士

c)

叙述

d)

居然

e)

崔

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

等待

b)

女士

c)

叙述

d)

居然

e)

崔

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

等待

b)

蚊子

c)

叙述

d)

居然

e)

崔

29.

Chọn đáp án đúng:

“lại có thể, lại (phó từ)-chỉ sự bất ngờ"

a)

等待

b)

蚊子

c)

半夜

d)

居然

e)

崔

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

等待

b)

蚊子

c)

半夜

d)

叮

e)

崔

31.

Chọn đáp án đúng:

"thúc giục"

a)

等待

b)

老婆

c)

半夜

d)

吵

e)

崔

32.

Chọn đáp án đúng:

'làm ồn, ồn ào"

a)

等待

b)

老婆

c)

半夜

d)

吵

e)

项

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

等待

b)

老婆

c)

半夜

d)

患难与共

e)

项

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

等待

b)

老婆

c)

半夜

d)

患难与共

e)

项

35.

Chọn đáp án đúng:

"vợ"

a)

等待

b)

老婆

c)

半夜

d)

患难与共

e)

项

36.

Chọn đáp án đúng:

"hoạn nạn có nhau"

a)

等待

b)

老婆

c)

半夜

d)

患难与共

e)

项

37.

Chọn đáp án đúng:

"hạng mục, mục (lượng từ. được dùng cho những vật được chia thành hạng mục)"

a)

等待

b)

老婆

c)

半夜

d)

患难与共

e)

项

38.

Đọc và trả lời các câu hỏi sau:

4 lines