wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra lý thuyết GDTC

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Tắm không khí là phương pháp gì?

a)

A. Phương pháp lợi dụng tính chất lí, hóa của không khí để rèn luyện sức khỏe.

b)

B. Phương pháp lợi dụng tính chất lí, hóa của nước để rèn luyện sức khỏe.

c)

C. Phương pháp lợi dụng tính chất lí, hóa của nắng để rèn luyện sức khỏe.

d)

D. Phương pháp lợi dụng tính chất lí, hóa của đất để rèn luyện sức khỏe.

2.

Đâu là tác dụng của tắm không khí?

a)

A. Xoa dịu hệ thần kinh, giúp tinh thần sảng khoái.

b)

B. Giúp ăn ngon và ngủ sâu hơn.

c)

C. Tăng cường miễn dịch, nâng cao sức đề kháng.

d)

D. Tất cả các đáp án trên.

3.

Điều nào sau đây cần lưu ý khi tắm không khí?

a)

A. Nếu xuất hiện cảm giác như rét run, nổi da gà thì không nên dừng tắm ngay.

b)

B. Tránh tắm không khí trong những ngày mưa phùn, gió lạnh.

c)

C. Vào mùa đông không nên tắm không khí ở trong nhà, nơi có không khí lưu thông.

d)

D. Nên tắm khi mệt mỏi vì tắm không khí giúp giảm căng thẳng, mệt mỏi.

4.

Tắm nước là phương pháp gì?

a)

Phương pháp lợi dụng tính chất lí, hóa của không khí để rèn luyện sức khỏe.

b)

Phương pháp lợi dụng tính chất lí, hóa của nước để rèn luyện sức khỏe.

c)

Phương pháp lợi dụng tính chất lí, hóa của nắng để rèn luyện sức khỏe.

d)

Phương pháp lợi dụng tính chất lí, hóa của đất để rèn luyện sức khỏe.

5.

Đâu tác dụng của tắm nước (đặc biệt là nước lạnh)?

a)

Tốt cho hệ thống mạch máu, tăng cường tuần hoàn.

b)

Đẩy mạnh quá trình trao đổi chất.

c)

Giúp cơ thể nhanh chóng thích nghi khi nhiệt độ môi trường thay đổi.

d)

Tất cả các đáp án trên.

6.

Điều nào sau đây cần lưu ý khi tắm nước?

a)

Thời gian rèn luyện với nước lạnh tốt nhất là bắt đầu từ mùa thu (không khí mát lạnh sẽ càng giúp ích cho việc tắm nước).

b)

Khi mới rèn luyện nên bắt đầu bằng nước ấm (25-30 oC).

c)

Sau khi rèn luyện bằng nước ấm thì hạ dần nhiệt độ đến dưới 15oC, mỗi ngày hạ không quá 1oC.

d)

Nên tắm khi mệt mỏi vì tắm nước giúp giảm căng thẳng, mệt mỏi.

7.

Tắm nắng là phương pháp gì?

a)

Phương pháp lợi dụng tính chất lí, hóa của không khí để rèn luyện sức khỏe.

b)

Phương pháp lợi dụng tính chất lí, hóa của nước để rèn luyện sức khỏe.

c)

Phương pháp lợi dụng tính chất lí, hóa của nắng để rèn luyện sức khỏe.

d)

Phương pháp lợi dụng tính chất lí, hóa của đất để rèn luyện sức khỏe.

8.

Đâu là tác dụng của tắm nắng?

a)

Tăng cường vitamin D tự nhiên, tăng cường sức khỏe cơ xương.

b)

Tăng cường miễn dịch, nâng cao sức đề kháng, tăng cường lưu thông máu.

c)

Cải thiện tâm trạng, giúp tinh thần vui vẻ, sang khoái.

d)

Tất cả các đáp án trên.

9.

Điều nào sau đây cần lưu ý khi tắm nắng?

a)

Nên tắm nắng qua cửa kính.

b)

Cần đeo kính mát để bảo vệ mắt.

c)

Nên tắm qua nước trước khi tắm nắng.

d)

Không nên sử dụng kem chống nắng.

10.

Các chất dinh dưỡng thuộc nhóm chất sinh năng lượng?

a)

A. Chất bột đường, chất đạm, chất béo.

b)

B. Vitamin, khoáng chất.

c)

C. Chất bột đường, vitamin, khoáng chất.

d)

D. Chất đạm, chất béo, vitamin.

11.

Các chất dinh dưỡng thuộc nhóm chất không sinh năng lượng?

a)

A. Chất bột đường, chất đạm, chất béo.

b)

B. Vitamin, khoáng chất.

c)

C. Chất bột đường, vitamin, khoáng chất.

d)

D. Chất đạm, chất béo, vitamin.

12.

Nguồn cung cấp chất đạm chính trong nhóm chất sinh năng lượng?

a)

A. Các loại thịt, cá, trứng, dầu thực vật, tôm, cua, …

b)

B. Các loại mỡ động vật, các loại thịt, cá, trứng, tôm, cua, …

c)

C. Các loại thịt, cá, trứng, tôm, cua, đậu, lạc, vừng, …

d)

D. Các loại mỡ động vật (lợn, gà, bò, ...) và dầu thực vật (lạc, vừng, …).

13.

Nguồn cung cấp chất béo chính trong nhóm chất sinh năng lượng?

a)

A. Các loại thịt, cá, trứng, dầu thực vật, tôm, cua, …

b)

B. Các loại mỡ động vật, các loại thịt, cá, trứng, tôm, cua, …

c)

C. Các loại thịt, cá, trứng, tôm, cua, đậu, lạc, vừng, …

d)

D. Các loại mỡ động vật (lợn, gà, bò, ...) và dầu thực vật

14.

Nguồn cung cấp chất bột đường chính trong nhóm chất sinh năng lượng?

a)

Các loại thịt, cá, trứng, dầu thực vật, tôm, cua, …

b)

Các loại trái cây, rau củ, sữa, các loại hạt, yến mạch, …

c)

Các loại thịt, cá, trứng, tôm, cua, đậu, lạc, vừng, …

d)

Các loại mỡ động vật (lợn, gà, bò, ...) và các loại sữa, hạt, yến mạch, …

15.

Nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất chính trong nhóm chất không sinh năng lượng?

a)

Các loại thịt, cá, trứng, dầu thực vật, tôm, cua, …

b)

Các loại trái cây, rau củ, sữa, các loại hạt, yến mạch, …

c)

Các loại rau, củ, trái cây, rong biển, ngũ cốc, thịt, cá, trứng, sữa, …

d)

Các loại mỡ động vật (lợn, gà, bò, ...) và các loại sữa, hạt, yến mạch, …

16.

Thời gian tắm không khí tốt nhất là khi nào?

a)

Lúc sáng sớm

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Sau bữa tối

17.

Tác dụng của việc tắm không khí?

a)

Xoa dịu hệ thần kinh, giúp tinh thần sảng khoái

b)

Giúp ăn ngon và ngủ sâu hơn.

c)

Tăng cường hệ miễn dịch

d)

Cả 3 phương án trên

18.

Tắm không khí không nên?

a)

Mặc nhiều quần áo hoặc quần áo dày.

b)

Trước khi tắm vận động làm nóng cơ thể.

c)

Tắm không khí ở nơi có không khí trong lành, thoáng mát.

d)

Bắt đầu tập tắm không khí từ 10 - 15 phút, sau đó tăng lên 30 - 60 phút và tối đa không quá 90 phút.

19.

Điều cần chú ý khi tắm không khí?

a)

Khi tắm không khí, nếu xuất hiện cảm giác như rét run, nổi da gà thì vẫn tiếp tục tắm.

b)

Tắm không khí trong những ngày mưa phùn, gió lạnh.

c)

Vào mùa đông nên tắm không khí ở trong nhà.

d)

Tắm không khí khi cơ thể mệt mỏi, sốt cao, quá đói, quá no.

20.

Khi mới rèn luyện nên bắt đầu tắm nước ấm từ nhiệt độ bao nhiêu thì phù hợp?

a)

10 - 15 oC

b)

15 - 20 oC

c)

20 - 25 oC

d)

25 - 30 oC

21.

Điều nào sau đây là đúng khi nói về ảnh hưởng của việc thừa và thiếu chất béo?

a)

Thừa chất béo khiến cơ thể béo phì, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

b)

Thiếu chất béo dẫn tới thiếu năng lượng và vitamin

c)

Thiếu chất béo dẫn tới cơ thể ốm yếu, dễ mệt mỏi

d)

Tất cả các phương án trên

22.

Khẳng định nào là đúng khi nói về chất xơ?

a)

Chất xơ là phần thực phẩm mà cơ thể không tiêu hóa được.

b)

Chất xơ là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu của mọi hoạt động của cơ thể?

c)

Chất xơ giúp cho sự phát triển của xương, hoạt động của cơ bắp

d)

Tất cả các phương án trên

23.

Thiếu chất Đạm ảnh hưởng đến?

a)

Cơ thể bị mất nước

b)

Dẫn đến cơ thể bị đói

c)

Gây nên bệnh suy dinh dưỡng

d)

Bị các bệnh tim mạch, huyết áp

24.

Điều nào đúng khi nói về dinh dưỡng thức ăn trong luyện tập và thi đấu thể thao?

a)

Bữa ăn trước luyện tập và thi đấu cần có giá trị dinh dưỡng cao.

b)

Bữa ăn cần phải đúng giờ mới tạo được cảm giác ngon miệng.

c)

Không nên luyện tập ngay sau khi ăn.

d)

Tất cả các phương án trên đầu đúng.

25.

Luyện tập ở địa hình quanh co, khúc khuỷu có tác dụng gì?

a)

Rèn luyện sức bền.

b)

Rèn luyện khả năng phản xạ và sức nhanh trong xử lý tình huống.

c)

Cả đáp án A và B.

d)

Để thử sức và ngắm cảnh.