wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 7

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Was bedeutet 'unbekannt' auf Vietnamesisch?

a)

không xác định

b)

làm (thủ công) thiệp

c)

đến thăm

d)

cuối cùng

2.

Was ist 'eine Karte basteln' auf Deutsch?

a)

sô cô la

b)

mũ len

c)

dây chuyền, vòng tay, chuỗi

d)

làm (thủ công) thiệp

3.

Was bedeutet 'zu Besuch kommen' auf Vietnamesisch?

a)

ghế oở vườn

b)

lễ hội tổ chức ngoài sân

c)

sô cô la

d)

đến thăm

4.

Was ist 'das Schulfest' auf Deutsch?

a)

nước hoa

b)

búp bê

c)

lễ hội trường học

d)

máy pha espresso

5.

Was ist 'der Gartenstuhl' auf Vietnamesisch?

a)

đây chuyền, vòng tay, chuỗi

b)

ghế oở vườn

c)

máy pha espresso

d)

búp bê

6.

Was bedeutet 'das Hoffest' auf Deutsch?

a)

kem tay

b)

lễ hội tổ chức ngoài sân

c)

ví tiền

d)

đề xuất

7.

Was sind 'Pralinen'?

a)

sô cô la

b)

mũ len

c)

nước hoa

d)

dây chuyền, vòng tay, chuỗi

8.

Was ist 'die Mütze' auf Deutsch?

a)

máy pha espresso

b)

búp bê

c)

mũ len

d)

nước hoa

9.

Was ist 'die Kette' auf Vietnamesisch?

a)

búp bê

b)

nước hoa

c)

dây chuyền, vòng tay, chuỗi

d)

máy pha espresso

10.

Was ist 'die Espressomaschine' auf Deutsch?

a)

máy pha espresso

b)

búp bê

c)

nước hoa

d)

kem tay

11.

Was ist 'die Puppe' auf Vietnamesisch?

a)

búp bê

b)

máy pha espresso

c)

kem tay

d)

nước hoa

12.

Was bedeutet 'das Parfüm' auf Deutsch?

a)

kem tay

b)

nước hoa

c)

đề xuất

d)

ví tiền

13.

Was ist 'die Handcreme' auf Vietnamesisch?

a)

máy pha espresso

b)

búp bê

c)

kem tay

d)

ví tiền

14.

Was ist 'der Geldbeutel' auf Deutsch?

a)

kem tay

b)

búp bê

c)

ví tiền

d)

máy pha espresso

15.

Was bedeutet 'empfehlen' auf Vietnamesisch?

a)

đặt món theo yêu cầu

b)

đề xuất

c)

vận chuyển

d)

đáng tin cậy