WorksheetsTừ Vựng Bài 4 THTH Quyển 2
Total questions: 11
Worksheet time: 17mins
Tìm các cặp tương ứng sau
이마
Trán
눈썹
Chân mày
눈
Mắt
코
Mũi
입
Miệng
Tìm các cặp tương ứng sau
Môi
입술
Bàn tay
손
Ngón tay
손가락
Ngực
가슴
Cánh tay
팔
Tìm các cặp tương ứng sau
머리
Đầu
목
Cổ
귀
Tai
턱
Cằm
어깨
Vai
Tìm các cặp tương ứng sau
Lưng
등
Bụng
배
Hông, eo
허리
Mông
엉덩이
Chân
다리
Tìm các cặp tương ứng sau
무릎
Đầu gối
발
Bàn chân
발목
Cổ chân
종아리
Bắp chân
발가라
Ngón chân
Tìm các cặp tương ứng sau
bị cảm
감기에 걸리다
bị cúm
독감에 걸리다
Ho
기침하다
Sốt
열이 나다
Sổ mũi
콧물이 나오다
Tìm các cặp tương ứng sau
배탈이 나다
Rối loạn tiêu hóa
소화가 안 되다
Khó tiêu
다치다
Bị thương
상처가 나다
Có vết thương
피가 나다
Chảy máu
Tìm các cặp tương ứng sau
Nặng, nghiêm trọng
심하다
Đau đầu
두통
Đau răng
치통
Đau bụng
복통
Thân thể
신체
Tìm các cặp tương ứng sau
진통제
Thuốc giảm đau
소화제
Thuốc tiêu hóa
해열제
Thuốc giảm sốt
알약
Thuốc viên
가루약
Thuốc bột
Tìm các cặp tương ứng sau
Khoa nội
내과
Khoa ngoại
외과
Khoa nhi
소아과
Khoa tai mũi họng
이비인후과
Khoa mắt
안과
Tìm các cặp tương ứng sau
치과
Nha Khoa
예방 주사
Tiêm phòng
주사를 맞다
Tiêm
처방하다
Kê đơn thuốc
