wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng Bài 4 THTH Quyển 2

Total questions: 11

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

이마

1.

Trán

b)

눈썹

2.

Chân mày

c)

3.

Mắt

d)

4.

Mũi

e)

5.

Miệng

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

Môi

1.

입술

b)

Bàn tay

2.

c)

Ngón tay

3.

손가락

d)

Ngực

4.

가슴

e)

Cánh tay

5.

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

머리

1.

Đầu

b)

2.

Cổ

c)

3.

Tai

d)

4.

Cằm

e)

어깨

5.

Vai

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

Lưng

1.

b)

Bụng

2.

c)

Hông, eo

3.

허리

d)

Mông

4.

엉덩이

e)

Chân

5.

다리

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

무릎

1.

Đầu gối

b)

2.

Bàn chân

c)

발목

3.

Cổ chân

d)

종아리

4.

Bắp chân

e)

발가라

5.

Ngón chân

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

bị cảm

1.

감기에 걸리다

b)

bị cúm

2.

독감에 걸리다

c)

Ho

3.

기침하다

d)

Sốt

4.

열이 나다

e)

Sổ mũi

5.

콧물이 나오다

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

배탈이 나다

1.

Rối loạn tiêu hóa

b)

소화가 안 되다

2.

Khó tiêu

c)

다치다

3.

Bị thương

d)

상처가 나다

4.

Có vết thương

e)

피가 나다

5.

Chảy máu

8.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

Nặng, nghiêm trọng

1.

심하다

b)

Đau đầu

2.

두통

c)

Đau răng

3.

치통

d)

Đau bụng

4.

복통

e)

Thân thể

5.

신체

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

진통제

1.

Thuốc giảm đau

b)

소화제

2.

Thuốc tiêu hóa

c)

해열제

3.

Thuốc giảm sốt

d)

알약

4.

Thuốc viên

e)

가루약

5.

Thuốc bột

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

Khoa nội

1.

내과

b)

Khoa ngoại

2.

외과

c)

Khoa nhi

3.

소아과

d)

Khoa tai mũi họng

4.

이비인후과

e)

Khoa mắt

5.

안과

11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

치과

1.

Nha Khoa

b)

예방 주사

2.

Tiêm phòng

c)

주사를 맞다

3.

Tiêm

d)

처방하다

4.

Kê đơn thuốc