wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOC TA Đ-ĐT2

Total questions: 73

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

thiết bị ngoại vi (n)

(a)  

2.

nguyên tắc thực hiện (n)

(a)  

3.

cái nậy (n)

(a)  

4.

kẹp nhíp (n)

(a)  

5.

chốt, then (n)

(a)  

6.

ở ngoài, bên ngoài (a)

(a)  

7.

thuộc về bên trong (a)

(a)  

8.

ngắt, tháo rời (v)

(a)  

9.

nhấc lên (v)

(a)  

10.

sửa đổi, sửa chữa (v)

(a)  

11.

tháo, rút (phích cắm)

(a)  

12.

khởi động lại (v)

(a)  

13.

nậy, bẩy (v)

(a)  

14.

sắp cho thẳng hàng (v)

(a)  

15.

trượt, lướt (n)

(a)  

16.

làm chặt, siết chặt (v)

(a)  

17.

tháo, gỡ (v)

(a)  

18.

đảo ngược (v)

(a)  

19.

hấp thụ (v)

(a)  

20.

áp lực, gây áp lực (n,v)

(a)  

21.

vô hiệu hóa, ngăn chặn (v)

(a)  

22.

cho phép, kích hoạt (v)

(a)  

23.

lệnh, yêu cầu (v)

(a)  

24.

bay hơi, bốc hơi (v)

(a)  

25.

chảy (v)

(a)  

26.

tính (v)

(a)  

27.

giải mã (v)

(a)  

28.

điều khiển (v)

(a)  

29.

bức xạ (v)

(a)  

30.

tìm nạp (v)

(a)  

31.

bộ logic toán học (n)

(a)  

32.

thiết bị điều khiển lập trình (n)

(a)  

33.

đầu vào / đầu ra

(a)  

34.

lối vào/ lối ra

(a)  

35.

đường hút (n)

(a)  

36.

đường xả (n)

(a)  

37.

không khí bên ngoài (n)

(a)  

38.

đường ống dẫn lỏng (n)

(a)  

39.

cuộn dây hình ống (n)

(a)  

40.

bộ sấy lọc (n)

(a)  

41.

thiết bị điều chỉnh lưu lượng (n)

(a)  

42.

bộ nhớ vùng đệm (n)

(a)  

43.

thiết bị bán dẫn (n)

(a)  

44.

xử lý (v)

(a)  

45.

bàn phím máy tính có hỗ trợ đèn nền (n)

(a)  

46.

điểm mấu chốt (n)

(a)  

47.

nhược điểm (n)

(a)  

48.

cấu hình (n)

(a)  

49.

giao diện (n)

(a)  

50.

hiệu suất làm việc (n)

(a)  

51.

ưu điểm (n)

(a)  

52.

ổ cứng thể rắn (n)

(a)  

53.

kết luận (n)

(a)  

54.

chính xác (adj)

(a)  

55.

bất tiện (adj)

(a)  

56.

tuyệt vời

(a)  

57.

dễ vỡ, dễ hỏng(adj)

(a)  

58.

rực rỡ, lộng lẫy

(a)  

59.

gây ấn tượng sâu sắc

(a)  

60.

nổi bật đáng chú ý

(a)  

61.

có sức mạnh lớn

(a)  

62.

chất lượng cao

(a)  

63.

nhạy, dễ phản ứng lại

(a)  

64.

sắc nét

(a)  

65.

(kiểu dáng) đẹp

(a)  

66.

mượt, trôi chảy

(a)  

67.

nhanh, mạnh mẽ

(a)  

68.

vững chắc, có khả năng chịu lực

(a)  

69.

spacious

(a)  

70.

nhanh chóng

(a)  

71.

rực rỡ

(a)  

72.

điều hướng

(a)  

73.

làm trầy xước

(a)