wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

767-810

Total questions: 44

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

rộng

(a)  

2.

mở rộng

(a)  

3.

lên, vừa

(a)  

4.

cho lên, đăng tải

(a)  

5.

tập hợp, thu thập, hợp

(a)  

6.

tập hợp, chuẩn bị, hợp

(a)  

7.

tổng hợp, thống nhất

(a)  

8.

tập hợp, gom lại, sắp xếp

(a)  

9.

dính, gắn

(a)  

10.

bôi, phết, gắn

(a)  

11.

lưu trữ, tích tụ

(a)  

12.

tích lại

(a)  

13.

giao nhau, lẫn vào

(a)  

14.

trộn vào

(a)  

15.

trộn lẫn

(a)  

16.

giải quyết, tan

(a)  

17.

giải quyết, tan。

(a)  

18.

bao gồm, chứa

(a)  

19.

bao gồm

(a)  

20.

tháo, tuột

(a)  

21.

lấy ra, nhổ, cho qua, bỏ, thư giãn (cơ thể)

(a)  

22.

xuất hiện, hiện ra

(a)  

23.

làm hiện ra

(a)  

24.

biểu hiện

(a)  

25.

biểu thị, biểu lộ

(a)  

26.

rơi, tàn

(a)  

27.

rụng, tàn

(a)  

28.

hết (mùa mưa), bắt đầu (năm mới)

(a)  

29.

giương (ô), chiếu (nắng), nhỏ (thuốc mắt)

(a)  

30.

đối tác

(a)  

31.

lãnh đạo

(a)  

32.

tình nguyện

(a)  

33.

giao tiếp

(a)  

34.

hài hước

(a)  

35.

shock

(a)  

36.

stress

(a)  

37.

cân bằng

(a)  

38.

level

(a)  

39.

tăng lên, đến gần (cận cảnh)

(a)  

40.

hạ xuống, tải xuống, bị hạ

(a)  

41.

cộng, dư, tác động tích cực

(a)  

42.

trừ, lỗ, tác động tiêu cực

(a)  

43.

hình ảnh

(a)  

44.

cuộc thi

(a)