wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quiz GS7-U8 EV

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Horror film /ˈhɒrə(r) fɪlm/

a)

Phim kinh dị

b)

Phim hài

c)

Phim lãng mạn

d)

Hành động

2.

Star           /stɑː(r)/

a)

Đóng vai chính

b)

Đóng vai phụ

c)

Đạo diễn

d)

Khảo sát

3.

Twin          /twɪn/

a)

Đứa trẻ sinh đôi

b)

Trẻ em

c)

Em bé

d)

Cặp đôi

4.

Documentary       /dɒkjuˈmentri/

a)

Áp phích

b)

Khảo sát

c)

Phim tài liệu

d)

Lôi cuốn

5.

Comedy /ˈkɒmədi/

a)

Hấp dẫn

b)

Sửng sốt

c)

Phim hài

d)

Bạo lực

6.

Review      /rɪˈvjuː/

a)

Bài phê bình

b)

Khảo sát

c)

Phim lãng mạn

d)

Hành động

7.

Enjoyable             /ɪnˈdʒɔɪəbl/

a)

Bạo lực

b)

Cảm động

c)

Sửng sốt

d)

Vui, thích thú

8.

Violent      /ˈvaɪələnt/

a)

Bạo lực

b)

Cảm động

c)

Sửng sốt

d)

Vui, thích thú

9.

Acting /ˈæktɪŋ/

a)

Diễn xuất

b)

Cảm động

c)

Sợ hãi

d)

Thích thú

10.

Director /dəˈrektə(r)/

a)

Phim tài liệu

b)

Cảm động

c)

Sửng sốt

d)

Đạo diễn

11.

Survey      /ˈsɜːveɪ/

a)

Áp phích quảng cáo

b)

Bài khảo sát

c)

Bài phê bình

d)

Đánh giá

12.

Dull           /dʌl/

a)

Buồn tẻ

b)

Cảm động

c)

Sợ hãi

d)

Vui, thích thú

13.

Gripping /ˈɡrɪpɪŋ/

a)

Diễn xuất

b)

Hấp dẫn, lôi cuốn

c)

Buồn tẻ

d)

Bạo lực

14.

Moving     /ˈmuːvɪŋ/

a)

Buồn tẻ

b)

Cảm động

c)

Rùng rợn

d)

Lôi cuốn

15.

Must-see   /mʌst siː/

a)

Hay, đáng xem

b)

Không hay

c)

Bạo lực

d)

Buồn

16.

Confusing /kənˈfjuːzɪŋ/

a)

Hay

b)

Khó hiểu, gây bối rối

c)

Rùng rợn

d)

Thích thú

17.

Fantasy     /ˈfæntəsi/

a)

Giả tưởng, thần thoại

b)

Đóng vai chính

c)

Lôi cuốn

d)

Hay

18.

Scary        /ˈskeəri/

a)

Hồi hộp

b)

Cảm động

c)

Sợ hãi, rùng rợn

d)

Thích thú

19.

Poster       /ˈpəʊstə(r)/

a)

Áp phích quảng cáo

b)

Khảo sát

c)

Quảng cáo

d)

Đánh giá

20.

Shocking /ˈʃɒkɪŋ/

a)

Hồi hộp

b)

Sửng sốt

c)

Sợ hãi

d)

Thích thú

21.

Science fiction      /saɪəns ˈfɪkʃn/

a)

Khoa học viễn tưởng

b)

Phim hài

c)

Phim ma

d)

Phim tài liệu

22.

Frightening          /ˈfraɪtnɪŋ/

a)

Lôi cuốn

b)

Cảm động

c)

Sợ hãi, rùng rợn

d)

Thích thú