Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFirst-test
Total questions: 13
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
"谢谢" :泰语怎么说!
a)
kɔ̌b-ku
b)
kɔ̌b-kun
c)
kɔ̀b-khun
d)
krɔ̀b-krua
2.
“禁止抽烟” :泰语怎么说!
a)
ao sǔb-bhǔ-rĭ
b)
mài dhài sǔb-bhǔ-rĭ
c)
hàm sǔb-bhǔ-rĭ
d)
yăk sǔb-bhǔ-rĭ
3.
厕所在哪里 :泰语怎么说!
a)
hɔ̀ng na͂m bai yang ngai
b)
hɔ̀ng na͂m kɔ́ng krai
c)
bai hɔ̀ng na͂m dhài mái
d)
hɔ̀ng na͂m yǔ tì nái
4.
te cɨ̀ a-rai :这是什么意思?
a)
您贵姓
b)
他们叫什么名字
c)
你是谁
d)
你叫什么名字
5.
bră-tɛ̀d :这是什么意思?
a)
国家
b)
家乡
c)
大概
d)
泰国
6.
ma zǎk :这是什么意思?
a)
哪里
b)
来自
c)
称呼
d)
中国
7.
kun.........a-rai kã :填空正确词汇
a)
cɨ̀
b)
bai
c)
ma zǎk
d)
kon jin
8.
kun.........tì nái kã :填空正确词汇
a)
a-yu͂
b)
ma zăk
c)
kon
d)
cɨ̀
9.
póm a-yu͂ (a) bi :填空正确词汇
10.
nàn pa-sá tai ..........a-rai :填空正确词汇
a)
riàk-wà
b)
bεn
c)
kɔ́ng
d)
yǔ
11.
kun bɛn ........ cài mái :填空正确词汇
a)
bră-tɛ̀d
b)
kon jin
c)
bră-tɛ̀d tai
d)
băk-ga
12.
kun ma zǎk nái krãb :用泰语回答问题
a)
bεn Kon Tai krãb
b)
ma zǎk nái
c)
ma zǎk brǎ-tὲd tai kǎ
d)
ma zǎk pa-sá-tai
13.
kun cɨ̀ pa sá jin a-rai kã : 回答问题
(a)
Reset
