WorksheetsTừ vựng Công Sở
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Director (/daɪˈrek.tər/):
Giám đốc
Chủ tịch
Cổ đông
Quản lý
Shareholder (/ˈʃeəˌhəʊl.dər/):
Thư kí
Người sáng lập
Cổ đông
Giám đốc
Secretary (/ˈsek.rə.tər.i/):
Trợ lý giám đốc
Thư kí
Nhân viên lễ tân
Tổng giám đốc
/ˌkɔː.pərˈeɪ.ʃən/
(a)
Người quản lý một nhóm, bộ phận hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động để đạt mục tiêu:
/ɪmˈplɔɪ.iː/
(a)
Chủ tịch:
CEO
/ˌsiː.iːˈəʊ/
Director
/daɪˈrek.tər/
Founder
/ˈfaʊn.dər/
Chairman
/ˈtʃeə.mən/
Người mới vào nghề, đang học việc:
Trainee
/ˌtreɪˈniː/
Employee
/ɪmˈplɔɪ.iː/
Assistant
/əˈsɪs.tənt/
Secretary
/ˈsek.rə.tər.i/
Bộ phận chịu trách nhiệm về các hoạt động mua bán và tiếp thị sản phẩm:
(a)
Vị trí công việc của người trong ảnh:
(a)
Công ty con:
(a)
Wholesaler
/ˈhəʊlˌseɪ.lər/
Cửa hàng bán lẻ
Công ty TNHH
Cửa hàng bán sỉ
Công ty tư nhân
Phòng kế toán:
(a)
Cụm từ "Co., Ltd" trên bảng hiệu là viết tắt của loại hình công ty nào?
(a)
Vị trí công việc của người phụ nữ trong ảnh:
Manager
/ˈmæn.ɪ.dʒər/
Collaborator
/kəˈlæb.ə.reɪ.tər/
Assistant
/əˈsɪs.tənt/
Receptionist
/rɪˈsep.ʃən.ɪst/
