Worksheets11-Unit 6
Total questions: 102
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
culture (n) => cultural (a)
a)
văn hoá
b)
nhà của cái gì/ai
c)
ngăn cản ai khỏi việc gì
d)
sửa chữa
2.
field trip (n)
a)
chuyến đi thực tế
b)
biến mất, lụi tàn, tuyệt chủng
c)
tội phạm di sản
d)
đối mặt với thời gian ngồi tù
3.
heritage site (n)
a)
di sản
b)
điểm đến du lịch
c)
thu hút khách du lịch
d)
khắc nghiệt, nghiêm khắc, khắt khe
4.
mixed heritage site (n)
a)
di sản hỗn hợp
b)
tham gia cái gì
c)
độc nhất, độc đáo
d)
sự trừng phạt
5.
suggestion (n)
a)
sự gợi ý, đề xuất
b)
văn hoá
c)
nhà của cái gì/ai
d)
ngăn cản ai khỏi việc gì
6.
(recommend) = (suggest) = (propose) + Ving
a)
đề xuất, đề nghị
b)
chuyến đi thực tế
c)
biến mất, lụi tàn, tuyệt chủng
d)
tội phạm di sản
7.
landscape (n)
a)
phong cảnh
b)
di sản
c)
điểm đến du lịch
d)
thu hút khách du lịch
8.
complex (n)
a)
quần thể
b)
di sản hỗn hợp
c)
tham gia cái gì
d)
độc nhất, độc đáo
9.
complex (a)
a)
phức tạp
b)
sự gợi ý, đề xuất
c)
văn hoá
d)
nhà của cái gì/ai
10.
scenery (n) => scenic (a)
a)
phong cảnh => đẹp (cảnh)
b)
đề xuất, đề nghị
c)
chuyến đi thực tế
d)
biến mất, lụi tàn, tuyệt chủng
11.
(be) recognized as ST
a)
được công nhận như là
b)
phong cảnh
c)
di sản
d)
điểm đến du lịch
12.
nature (n) => natural (a)
a)
tự nhiên
b)
quần thể
c)
di sản hỗn hợp
d)
tham gia cái gì
13.
important (a) => importance (n)
a)
(tầm) quan trọng
b)
phức tạp
c)
sự gợi ý, đề xuất
d)
văn hoá
14.
temple (n)
a)
đền
b)
phong cảnh => đẹp (cảnh)
c)
đề xuất, đề nghị
d)
chuyến đi thực tế
15.
pagoda (n)
a)
chùa
b)
được công nhận như là
c)
phong cảnh
d)
di sản
16.
monument (n)
a)
đài tưởng niệm
b)
tự nhiên
c)
quần thể
d)
di sản hỗn hợp
17.
urban lifestyle (n)
a)
lối sống thành thị
b)
(tầm) quan trọng
c)
phức tạp
d)
sự gợi ý, đề xuất
18.
tradition (n)
a)
truyền thống
b)
đền
c)
phong cảnh => đẹp (cảnh)
d)
đề xuất, đề nghị
19.
ancient architecture (n)
a)
kiến trúc cổ kính
b)
chùa
c)
được công nhận như là
d)
phong cảnh
20.
original state (n)
a)
trạng thái ban đầu
b)
đài tưởng niệm
c)
tự nhiên
d)
quần thể
21.
(explore)
a)
khám phá
b)
lối sống thành thị
c)
(tầm) quan trọng
d)
phức tạp
22.
delta (n)
a)
đồng bằng
b)
truyền thống
c)
đền
d)
phong cảnh => đẹp (cảnh)
23.
folk (a)
a)
dân gian
b)
kiến trúc cổ kính
c)
chùa
d)
được công nhận như là
24.
(perform)
a)
biểu diễn, trình diễn
b)
trạng thái ban đầu
c)
đài tưởng niệm
d)
tự nhiên
25.
floating market (n)
a)
chợ nổi
b)
khám phá
c)
lối sống thành thị
d)
(tầm) quan trọng
26.
(promote)
a)
quảng bá, thúc đẩy
b)
đồng bằng
c)
truyền thống
d)
đền
27.
(encourage) SB to V
a)
khuyến khích ai làm gì
b)
dân gian
c)
kiến trúc cổ kính
d)
chùa
28.
(appreciate) ST/Ving
a)
nhận ra giá trị của cái gì, đánh giá cao
b)
biểu diễn, trình diễn
c)
trạng thái ban đầu
d)
đài tưởng niệm
29.
(organize) = (hold)
a)
tổ chức
b)
chợ nổi
c)
khám phá
d)
lối sống thành thị
30.
competition (n) = contest
a)
cuộc thi
b)
quảng bá, thúc đẩy
c)
đồng bằng
d)
truyền thống
31.
entry (n)
a)
bài dự thi
b)
khuyến khích ai làm gì
c)
dân gian
d)
kiến trúc cổ kính
32.
social media (n)
a)
phương tiện truyền thông xã hội
b)
nhận ra giá trị của cái gì, đánh giá cao
c)
biểu diễn, trình diễn
d)
trạng thái ban đầu
33.
trending (a)
a)
xu hướng, trở nên phổ biến
b)
tổ chức
c)
chợ nổi
d)
khám phá
34.
challenge (n)
a)
thử thách
b)
cuộc thi
c)
quảng bá, thúc đẩy
d)
đồng bằng
35.
unusual (a)
a)
bất thường, kỳ lạ
b)
bài dự thi
c)
khuyến khích ai làm gì
d)
dân gian
36.
(form) = (set) up
a)
thành lập
b)
phương tiện truyền thông xã hội
c)
nhận ra giá trị của cái gì, đánh giá cao
d)
biểu diễn, trình diễn
37.
(have) a keen interest in ST
a)
có quan tâm sâu sắc với cái gì
b)
xu hướng, trở nên phổ biến
c)
tổ chức
d)
chợ nổi
38.
(celebrate)
a)
tổ chức để kỷ niệm/chào mừng
b)
thử thách
c)
cuộc thi
d)
quảng bá, thúc đẩy
39.
(give) voice to ST
a)
bày tỏ, biểu lộ quan điểm về cái gì
b)
bất thường, kỳ lạ
c)
bài dự thi
d)
khuyến khích ai làm gì
40.
solution to ST
a)
giải pháp cho cái gì
b)
thành lập
c)
phương tiện truyền thông xã hội
d)
nhận ra giá trị của cái gì, đánh giá cao
41.
(contribute) to ST
a)
đóng góp, góp phần vào
b)
có quan tâm sâu sắc với cái gì
c)
xu hướng, trở nên phổ biến
d)
tổ chức
42.
social (a) => society (n)
a)
xã hội
b)
tổ chức để kỷ niệm/chào mừng
c)
thử thách
d)
cuộc thi
43.
(experience)
a)
trải nghiệm
b)
bày tỏ, biểu lộ quan điểm về cái gì
c)
bất thường, kỳ lạ
d)
bài dự thi
44.
performing art (n)
a)
nghệ thuật trình diễn
b)
giải pháp cho cái gì
c)
thành lập
d)
phương tiện truyền thông xã hội
45.
musical instrument (n)
a)
nhạc cụ
b)
đóng góp, góp phần vào
c)
có quan tâm sâu sắc với cái gì
d)
xu hướng, trở nên phổ biến
46.
(take) action
a)
hành động
b)
xã hội
c)
tổ chức để kỷ niệm/chào mừng
d)
thử thách
47.
guest (n)
a)
khách mời
b)
trải nghiệm
c)
bày tỏ, biểu lộ quan điểm về cái gì
d)
bất thường, kỳ lạ
48.
(make) use of ST = (take) advantage of
a)
tận dụng cái gì
b)
nghệ thuật trình diễn
c)
giải pháp cho cái gì
d)
thành lập
49.
(be/get) involved in ST
a)
tham gia
b)
nhạc cụ
c)
đóng góp, góp phần vào
d)
có quan tâm sâu sắc với cái gì
50.
(raise) awareness of ST
a)
nâng cao nhận thức về cái gì
b)
hành động
c)
xã hội
d)
tổ chức để kỷ niệm/chào mừng
51.
(introduce) ST to SB
a)
giới thiệu cái gì cho ai
b)
khách mời
c)
trải nghiệm
d)
bày tỏ, biểu lộ quan điểm về cái gì
52.
foreign visitor (n)
a)
du khách nước ngoài
b)
tận dụng cái gì
c)
nghệ thuật trình diễn
d)
giải pháp cho cái gì
53.
fashionable (a)
a)
hợp thời trang
b)
tham gia
c)
nhạc cụ
d)
đóng góp, góp phần vào
54.
(spread)
a)
lan truyền, lan rộng
b)
nâng cao nhận thức về cái gì
c)
hành động
d)
xã hội
55.
tourism (n)
a)
du lịch
b)
giới thiệu cái gì cho ai
c)
khách mời
d)
trải nghiệm
56.
tourist (n)
a)
khách du lịch, du khách
b)
du khách nước ngoài
c)
tận dụng cái gì
d)
nghệ thuật trình diễn
57.
tour guide (n)
a)
hướng dẫn viên du lịch
b)
hợp thời trang
c)
tham gia
d)
nhạc cụ
58.
(explain) ST to SB
a)
giải thích cái gì cho ai
b)
lan truyền, lan rộng
c)
nâng cao nhận thức về cái gì
d)
hành động
59.
ecosystem (n)
a)
hệ sinh thái
b)
du lịch
c)
giới thiệu cái gì cho ai
d)
khách mời
60.
(make) effort
a)
nỗ lực
b)
khách du lịch, du khách
c)
du khách nước ngoài
d)
tận dụng cái gì
61.
beauty (n)
a)
vẻ đẹp
b)
hướng dẫn viên du lịch
c)
hợp thời trang
d)
tham gia
62.
(consist) of
a)
bao gồm
b)
giải thích cái gì cho ai
c)
lan truyền, lan rộng
d)
nâng cao nhận thức về cái gì
63.
limestone mountain (n)
a)
núi đá vôi
b)
hệ sinh thái
c)
du lịch
d)
giới thiệu cái gì cho ai
64.
valley (n)
a)
thung lũng
b)
nỗ lực
c)
khách du lịch, du khách
d)
du khách nước ngoài
65.
cave (n)
a)
hang động
b)
vẻ đẹp
c)
hướng dẫn viên du lịch
d)
hợp thời trang
66.
(educate) SB about ST
a)
giáo dục ai đó về điều gì
b)
bao gồm
c)
giải thích cái gì cho ai
d)
lan truyền, lan rộng
67.
(lose) => loss (n)
a)
(sự) mất đi
b)
núi đá vôi
c)
hệ sinh thái
d)
du lịch
68.
eco-tour (n)
a)
du lịch sinh thái
b)
thung lũng
c)
nỗ lực
d)
khách du lịch, du khách
69.
mass tourism (n)
a)
du lịch đại chúng
b)
hang động
c)
vẻ đẹp
d)
hướng dẫn viên du lịch
70.
(pollute) = (contaminate)
a)
làm ô nhiễm
b)
giáo dục ai đó về điều gì
c)
bao gồm
d)
giải thích cái gì cho ai
71.
sustainable (a)
a)
bền vững
b)
(sự) mất đi
c)
núi đá vôi
d)
hệ sinh thái
72.
habitat (n)
a)
môi trường sống
b)
du lịch sinh thái
c)
thung lũng
d)
nỗ lực
73.
wildlife (n)
a)
đời sống hoang dã
b)
du lịch đại chúng
c)
hang động
d)
vẻ đẹp
74.
(lack) ST/ lack (n) of ST
a)
thiếu
b)
làm ô nhiễm
c)
giáo dục ai đó về điều gì
d)
bao gồm
75.
leaflet (n)
a)
tờ rơi
b)
bền vững
c)
(sự) mất đi
d)
núi đá vôi
76.
(cause) = (lead) to = (result) in
a)
gây ra, dẫn đến
b)
môi trường sống
c)
du lịch sinh thái
d)
thung lũng
77.
Thang Long Imperial Citadel (n)
a)
Hoàng thành Thăng Long
b)
đời sống hoang dã
c)
du lịch đại chúng
d)
hang động
78.
One-pillar Pagoda (n)
a)
Chùa Một Cột
b)
thiếu
c)
làm ô nhiễm
d)
giáo dục ai đó về điều gì
79.
mausoleum (n)
a)
lăng
b)
tờ rơi
c)
bền vững
d)
(sự) mất đi
80.
crowdfunding (n)
a)
việc quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng
b)
gây ra, dẫn đến
c)
môi trường sống
d)
du lịch sinh thái
81.
(present) a challenge
a)
đặt ra thách thức
b)
Hoàng thành Thăng Long
c)
đời sống hoang dã
d)
du lịch đại chúng
82.
method (n)
a)
phương pháp
b)
Chùa Một Cột
c)
thiếu
d)
làm ô nhiễm
83.
(raise) money
a)
quyên góp tiền, gây quỹ
b)
lăng
c)
tờ rơi
d)
bền vững
84.
individual (n)
a)
cá nhân
b)
việc quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng
c)
gây ra, dẫn đến
d)
môi trường sống
85.
non-profit organization (n)
a)
tổ chức phi lợi nhuận
b)
đặt ra thách thức
c)
Hoàng thành Thăng Long
d)
đời sống hoang dã
86.
(reach) SB
a)
tiếp cận, liên lạc với ai
b)
phương pháp
c)
Chùa Một Cột
d)
thiếu
87.
strict law (n)
a)
luật nghiêm ngặt
b)
quyên góp tiền, gây quỹ
c)
lăng
d)
tờ rơi
88.
(fine) SB
a)
phạt tiền ai
b)
cá nhân
c)
việc quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng
d)
gây ra, dẫn đến
89.
(pay) a fine
a)
trả tiền phạt
b)
tổ chức phi lợi nhuận
c)
đặt ra thách thức
d)
Hoàng thành Thăng Long
90.
regardless of ST
a)
bất kể cái gì
b)
tiếp cận, liên lạc với ai
c)
phương pháp
d)
Chùa Một Cột
91.
(repair)
a)
sửa chữa
b)
luật nghiêm ngặt
c)
quyên góp tiền, gây quỹ
d)
lăng
92.
(face) time in prison
a)
đối mặt với thời gian ngồi tù
b)
phạt tiền ai
c)
cá nhân
d)
việc quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng
93.
harsh (n)
a)
khắc nghiệt, nghiêm khắc, khắt khe
b)
trả tiền phạt
c)
tổ chức phi lợi nhuận
d)
đặt ra thách thức
94.
punishment (n)
a)
sự trừng phạt
b)
bất kể cái gì
c)
tiếp cận, liên lạc với ai
d)
phương pháp
95.
(stop) SB from ST/Ving
a)
ngăn cản ai khỏi việc gì
b)
sửa chữa
c)
luật nghiêm ngặt
d)
quyên góp tiền, gây quỹ
96.
heritage crime (n)
a)
tội phạm di sản
b)
đối mặt với thời gian ngồi tù
c)
phạt tiền ai
d)
cá nhân
97.
(attract) tourist
a)
thu hút khách du lịch
b)
khắc nghiệt, nghiêm khắc, khắt khe
c)
trả tiền phạt
d)
tổ chức phi lợi nhuận
98.
unique (a)
a)
độc nhất, độc đáo
b)
sự trừng phạt
c)
bất kể cái gì
d)
tiếp cận, liên lạc với ai
99.
home (n) to ST/SB
a)
nhà của cái gì/ai
b)
ngăn cản ai khỏi việc gì
c)
sửa chữa
d)
luật nghiêm ngặt
100.
(die) out
a)
biến mất, lụi tàn, tuyệt chủng
b)
tội phạm di sản
c)
đối mặt với thời gian ngồi tù
d)
phạt tiền ai
101.
tourist destination (n)
a)
điểm đến du lịch
b)
thu hút khách du lịch
c)
khắc nghiệt, nghiêm khắc, khắt khe
d)
trả tiền phạt
102.
(attend) ST
a)
tham gia cái gì
b)
độc nhất, độc đáo
c)
sự trừng phạt
d)
bất kể cái gì
100 %
