WorksheetsCam11 - Test 2 - L3 R2
Total questions: 42
Worksheet time: 14mins
chuyến đi thực tế
(a)
quy trình
(a)
sinh vật
(a)
môi trường sống
(a)
tuyệt chủng
(a)
chỗ dốc, độ dốc
(a)
cái la bàn
(a)
chăm sóc (kỹ lưỡng), chú ý – quan tâm
(a)
cuộc điều tra
(a)
công nghệ cao, tiên tiến
(a)
chính xác
(a)
tầm nhìn
(a)
thay đổi, sửa đổi
(a)
đập vỡ
(a)
thuộc về địa chất
(a)
đủ, thoả mãn
(a)
biệt lập, cô lập
(a)
chạm khắc
(a)
truyện, văn hóa dân gian
(a)
dây thừng
(a)
khúc gỗ
(a)
tươi tốt
(a)
con cháu
(a)
hạ xuống
(a)
dễ vỡ
(a)
tro; tàn (thuốc lá)
(a)
làm cho phì nhiêu, làm cho màu mỡ
(a)
khan hiếm
(a)
làm nhanh thêm, đẩy mạnh
(a)
diễn giải
(a)
đối thủ
(a)
thủ lĩnh, tù trưởng
(a)
khẳng định
(a)
thảm họa
(a)
người tiên phong
(a)
điều khiển, di chuyển
(a)
miễn dịch
(a)
giết hại nhiều, tiêu hao nhiều
(a)
teo lại, thu hẹp
(a)
khéo léo
(a)
người quản lý
(a)
liều lĩnh, thiếu thận trọng
(a)
