wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제3회~

Total questions: 15

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

"Đi" tiếng Hàn là gì?

a)

오다

b)

가다

c)

먹다

d)

마시다

2.

"이야기하다" là gì

a)

Học bài

b)

Dọn dẹp

c)

Nói chuyện

d)

Gặp gỡ

3.

"쉬다"

a)

Dọn dẹp

b)

Tập thể dục

c)

Nghỉ ngơi

d)

Xem

4.

Chia đuôi câu "친구를 만나다"

(a)  

5.

Chia đuôi câu "영화를 보다"

(a)  

6.

Chia đuôi câu "옷을 사다"

(a)  

7.

Chia đuôi câu "차를 마시다"

(a)  

8.

Chia đuôi câu "일하다"

(a)  

9.

"Bạn cùng phòng" tiếng hàn là

a)

롬메이트

b)

룸메이드

c)

룸메이트

d)

롬메이드

10.

"Chợ" trong tiếng Hàn là

a)

시정

b)

지상

c)

사장

d)

시장

11.

"Nhà hàng" trong tiếng hàn

a)

시당

b)

식당

c)

식강

d)

시강

12.

"Tập thể dục" tiếng hàn là

(a)  

13.

"Đọc" tiếng hàn là

a)

잆다

b)

읽다

c)

익다

d)

얽다

14.

"Trung tâm thương mại" tiếng Hàn là

(a)  

15.

"Quán cà phê" tiếng hàn là

(a)