WorksheetsVOCABULARY UNIT 8 E6
Total questions: 69
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
regatta
a)
cuộc đua thuyền
b)
dự báo thời tiết
c)
môn bóng chuyền
d)
trò kéo co
2.
eurythmics
a)
thể dục nhịp điệu
b)
cuộc đua thuyền
c)
dự báo thời tiết
d)
môn bóng chuyền
3.
gymnastics
a)
thể dục dụng cụ
b)
thể dục nhịp điệu
c)
cuộc đua thuyền
d)
dự báo thời tiết
4.
marathon
a)
cuộc đua ma ra tông
b)
thể dục dụng cụ
c)
thể dục nhịp điệu
d)
cuộc đua thuyền
5.
marathon race
a)
chạy ma ra tông
b)
cuộc đua ma ra tông
c)
thể dục dụng cụ
d)
thể dục nhịp điệu
6.
javelin throw
a)
ném lao
b)
chạy ma ra tông
c)
cuộc đua ma ra tông
d)
thể dục dụng cụ
7.
pole vault
a)
nhảy sào
b)
ném lao
c)
chạy ma ra tông
d)
cuộc đua ma ra tông
8.
athletics
a)
điền kinh
b)
nhảy sào
c)
ném lao
d)
chạy ma ra tông
9.
hurdle rate
a)
nhảy rào
b)
điền kinh
c)
nhảy sào
d)
ném lao
10.
weightlifting
a)
cử tạ
b)
nhảy rào
c)
điền kinh
d)
nhảy sào
11.
achievement
a)
thành tựu
b)
cử tạ
c)
nhảy rào
d)
điền kinh
12.
aerobics
a)
môn thể dục nhịp điệu
b)
thành tựu
c)
cử tạ
d)
nhảy rào
13.
athlete
a)
vận động viên
b)
môn thể dục nhịp điệu
c)
thành tựu
d)
cử tạ
14.
badminton
a)
môn cầu lông
b)
vận động viên
c)
môn thể dục nhịp điệu
d)
thành tựu
15.
basketball
a)
môn bóng rổ
b)
môn cầu lông
c)
vận động viên
d)
môn thể dục nhịp điệu
16.
bat
a)
gậy đánh bóng chày
b)
môn bóng rổ
c)
môn cầu lông
d)
vận động viên
17.
blind man’s bluff
a)
trò bịt mắt bắt dê
b)
gậy đánh bóng chày
c)
môn bóng rổ
d)
môn cầu lông
18.
boat
a)
con thuyền
b)
trò bịt mắt bắt dê
c)
gậy đánh bóng chày
d)
môn bóng rổ
19.
boxing
a)
môn đấm bốc
b)
con thuyền
c)
trò bịt mắt bắt dê
d)
gậy đánh bóng chày
20.
breaststroke
a)
bơi ếch
b)
môn đấm bốc
c)
con thuyền
d)
trò bịt mắt bắt dê
21.
career
a)
nghề nghiệp, sự nghiệp
b)
bơi ếch
c)
môn đấm bốc
d)
con thuyền
22.
chess
a)
cờ vua
b)
nghề nghiệp, sự nghiệp
c)
bơi ếch
d)
môn đấm bốc
23.
chew
a)
nhai
b)
cờ vua
c)
nghề nghiệp, sự nghiệp
d)
bơi ếch
24.
congratulation
a)
chúc mừng
b)
nhai
c)
cờ vua
d)
nghề nghiệp, sự nghiệp
25.
court
a)
sân (quần vợt)
b)
chúc mừng
c)
nhai
d)
cờ vua
26.
cycling
a)
đạp xe đạp
b)
sân (quần vợt)
c)
chúc mừng
d)
nhai
27.
elect
a)
bầu chọn, bình chọn
b)
đạp xe đạp
c)
sân (quần vợt)
d)
chúc mừng
28.
equipment
a)
dụng cụ
b)
bầu chọn, bình chọn
c)
đạp xe đạp
d)
sân (quần vợt)
29.
exhausted
a)
mệt lả, kiệt sức
b)
dụng cụ
c)
bầu chọn, bình chọn
d)
đạp xe đạp
30.
fantastic
a)
tuyệt vời
b)
mệt lả, kiệt sức
c)
dụng cụ
d)
bầu chọn, bình chọn
31.
fishing
a)
môn câu cá
b)
tuyệt vời
c)
mệt lả, kiệt sức
d)
dụng cụ
32.
fit
a)
khỏe mạnh, vừa vặn
b)
môn câu cá
c)
tuyệt vời
d)
mệt lả, kiệt sức
33.
football
a)
môn bóng đá
b)
khỏe mạnh, vừa vặn
c)
môn câu cá
d)
tuyệt vời
34.
football match
a)
trận đấu bóng đá
b)
môn bóng đá
c)
khỏe mạnh, vừa vặn
d)
môn câu cá
35.
football player
a)
cầu thủ bóng đá
b)
trận đấu bóng đá
c)
môn bóng đá
d)
khỏe mạnh, vừa vặn
36.
goggles
a)
kính (bảo hộ)
b)
cầu thủ bóng đá
c)
trận đấu bóng đá
d)
môn bóng đá
37.
gym
a)
phòng tập thể dục
b)
kính (bảo hộ)
c)
cầu thủ bóng đá
d)
trận đấu bóng đá
38.
individual
a)
có tính cá nhân
b)
phòng tập thể dục
c)
kính (bảo hộ)
d)
cầu thủ bóng đá
39.
karate
a)
môn ka ra tê
b)
có tính cá nhân
c)
phòng tập thể dục
d)
kính (bảo hộ)
40.
last
a)
kéo dài
b)
môn ka ra tê
c)
có tính cá nhân
d)
phòng tập thể dục
41.
marathon
a)
cuộc đua ma ra tông
b)
kéo dài
c)
môn ka ra tê
d)
có tính cá nhân
42.
marble
a)
viên bi
b)
cuộc đua ma ra tông
c)
kéo dài
d)
môn ka ra tê
43.
match
a)
trận đấu
b)
viên bi
c)
cuộc đua ma ra tông
d)
kéo dài
44.
Olympic games
a)
thế vận hội Olympic
b)
trận đấu
c)
viên bi
d)
cuộc đua ma ra tông
45.
pedal
a)
bàn đạp (xe đạp)
b)
thế vận hội Olympic
c)
trận đấu
d)
viên bi
46.
playground
a)
sân chơi
b)
bàn đạp (xe đạp)
c)
thế vận hội Olympic
d)
trận đấu
47.
professional
a)
chuyên nghiệp
b)
sân chơi
c)
bàn đạp (xe đạp)
d)
thế vận hội Olympic
48.
racket
a)
vợt (chơi quần vợt)
b)
chuyên nghiệp
c)
sân chơi
d)
bàn đạp (xe đạp)
49.
referee
a)
trọng tài
b)
vợt (chơi quần vợt)
c)
chuyên nghiệp
d)
sân chơi
50.
regard
a)
coi như, xem như
b)
trọng tài
c)
vợt (chơi quần vợt)
d)
chuyên nghiệp
51.
ring
a)
vũ đài (thể thao)
b)
coi như, xem như
c)
trọng tài
d)
vợt (chơi quần vợt)
52.
running
a)
môn chạy
b)
vũ đài (thể thao)
c)
coi như, xem như
d)
trọng tài
53.
sailing
a)
môn chèo thuyền
b)
môn chạy
c)
vũ đài (thể thao)
d)
coi như, xem như
54.
skateboard
a)
ván trượt
b)
môn chèo thuyền
c)
môn chạy
d)
vũ đài (thể thao)
55.
skateboarding
a)
môn trượt ván
b)
ván trượt
c)
môn chèo thuyền
d)
môn chạy
56.
ski
a)
ván trượt bang
b)
môn trượt ván
c)
ván trượt
d)
môn chèo thuyền
57.
skiing
a)
môn trượt bang
b)
ván trượt bang
c)
môn trượt ván
d)
ván trượt
58.
skipping
a)
nhảy dây
b)
môn trượt bang
c)
ván trượt bang
d)
môn trượt ván
59.
sport shoes
a)
giày thể thao
b)
nhảy dây
c)
môn trượt bang
d)
ván trượt bang
60.
sports competition
a)
cuộc thi đấu thể thao
b)
giày thể thao
c)
nhảy dây
d)
môn trượt bang
61.
sporty
a)
yêu thể thao
b)
cuộc thi đấu thể thao
c)
giày thể thao
d)
nhảy dây
62.
stadium
a)
sân vận động
b)
yêu thể thao
c)
cuộc thi đấu thể thao
d)
giày thể thao
63.
swallow
a)
nuốt
b)
sân vận động
c)
yêu thể thao
d)
cuộc thi đấu thể thao
64.
swimming
a)
môn bơi lội
b)
nuốt
c)
sân vận động
d)
yêu thể thao
65.
table tennis
a)
môn bóng bàn
b)
môn bơi lội
c)
nuốt
d)
sân vận động
66.
tennis
a)
môn quần vợt
b)
môn bóng bàn
c)
môn bơi lội
d)
nuốt
67.
tug of war
a)
trò kéo co
b)
môn quần vợt
c)
môn bóng bàn
d)
môn bơi lội
68.
volleyball
a)
môn bóng chuyền
b)
trò kéo co
c)
môn quần vợt
d)
môn bóng bàn
69.
weather forecast
a)
dự báo thời tiết
b)
môn bóng chuyền
c)
trò kéo co
d)
môn quần vợt
100 %
