Font size
S
M
L
XL
Worksheets11-Unit 8
Total questions: 119
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
(achieve)
a)
đạt được, giành được
b)
bột/nước giặt
c)
công cụ
d)
(thuộc) thanh thiếu niên
2.
admission (n)
a)
sự nhận vào
b)
hàng tuần
c)
tủ quần áo
d)
kĩ năng/ứng dụng quản lí thời gian
3.
adult (n)
a)
người lớn
b)
đạt được, giành được
c)
bột/nước giặt
d)
công cụ
4.
afraid of ST
a)
lo sợ
b)
sự nhận vào
c)
hàng tuần
d)
tủ quần áo
5.
(apply) ST to ST
a)
áp dụng cái gì vào đâu
b)
người lớn
c)
đạt được, giành được
d)
bột/nước giặt
6.
(ask) for help
a)
yêu cầu giúp đỡ
b)
lo sợ
c)
sự nhận vào
d)
hàng tuần
7.
(base) ST on ST
a)
đưa ra cái gì dựa vào...
b)
áp dụng cái gì vào đâu
c)
người lớn
d)
đạt được, giành được
8.
belief (n)
a)
niềm tin
b)
yêu cầu giúp đỡ
c)
lo sợ
d)
sự nhận vào
9.
by oneself = on one's own
a)
tự làm gì
b)
đưa ra cái gì dựa vào...
c)
áp dụng cái gì vào đâu
d)
người lớn
10.
(carry) out
a)
tiến hành
b)
niềm tin
c)
yêu cầu giúp đỡ
d)
lo sợ
11.
challenging (a)
a)
khó khăn, thách thức
b)
tự làm gì
c)
đưa ra cái gì dựa vào...
d)
áp dụng cái gì vào đâu
12.
challenge (n)
a)
thử thách
b)
tiến hành
c)
niềm tin
d)
yêu cầu giúp đỡ
13.
characteristic (n)
a)
đặc điểm
b)
khó khăn, thách thức
c)
tự làm gì
d)
đưa ra cái gì dựa vào...
14.
(combine)
a)
kết hợp
b)
thử thách
c)
tiến hành
d)
niềm tin
15.
(come) up with
a)
nghĩ ra, nảy ra
b)
đặc điểm
c)
khó khăn, thách thức
d)
tự làm gì
16.
(communicate) with SB
a)
giao tiếp với ai
b)
kết hợp
c)
thử thách
d)
tiến hành
17.
communication (n)
a)
sự giao tiếp
b)
nghĩ ra, nảy ra
c)
đặc điểm
d)
khó khăn, thách thức
18.
(complete)
a)
hoàn thành
b)
giao tiếp với ai
c)
kết hợp
d)
thử thách
19.
confidence (n)
a)
sự tự tin
b)
sự giao tiếp
c)
nghĩ ra, nảy ra
d)
đặc điểm
20.
confident (a)
a)
tự tin
b)
hoàn thành
c)
giao tiếp với ai
d)
kết hợp
21.
(contact) SB
a)
liên hệ
b)
sự tự tin
c)
sự giao tiếp
d)
nghĩ ra, nảy ra
22.
(convince) = (persuade)
a)
thuyết phục
b)
tự tin
c)
hoàn thành
d)
giao tiếp với ai
23.
(count) towards ST
a)
được tính vào cái gì
b)
liên hệ
c)
sự tự tin
d)
sự giao tiếp
24.
curious (a)
a)
tò mò
b)
thuyết phục
c)
tự tin
d)
hoàn thành
25.
(deal) with
a)
giải quyết, đối phó
b)
được tính vào cái gì
c)
liên hệ
d)
sự tự tin
26.
decision-making skill (n)
a)
kĩ năng đưa ra quyết định
b)
tò mò
c)
thuyết phục
d)
tự tin
27.
decision-maker (n)
a)
người đưa ra quyết định
b)
giải quyết, đối phó
c)
được tính vào cái gì
d)
liên hệ
28.
diploma (n)
a)
bằng tốt nghiệp
b)
kĩ năng đưa ra quyết định
c)
tò mò
d)
thuyết phục
29.
(do) babysitting
a)
trông trẻ
b)
người đưa ra quyết định
c)
giải quyết, đối phó
d)
được tính vào cái gì
30.
(do) laundry
a)
giặt quần áo
b)
bằng tốt nghiệp
c)
kĩ năng đưa ra quyết định
d)
tò mò
31.
drawer (n)
a)
ngăn kéo
b)
trông trẻ
c)
người đưa ra quyết định
d)
giải quyết, đối phó
32.
dryer (n)
a)
máy sấy
b)
giặt quần áo
c)
bằng tốt nghiệp
d)
kĩ năng đưa ra quyết định
33.
air-drying clothes (n)
a)
quần áo phơi ngoài trời, bằng gió
b)
ngăn kéo
c)
trông trẻ
d)
người đưa ra quyết định
34.
(earn) money
a)
kiếm tiền
b)
máy sấy
c)
giặt quần áo
d)
bằng tốt nghiệp
35.
(earn) SB's trust
a)
chiếm được lòng tin của ai
b)
quần áo phơi ngoài trời, bằng gió
c)
ngăn kéo
d)
trông trẻ
36.
(encourage) SB to V
a)
khuyến khích
b)
kiếm tiền
c)
máy sấy
d)
giặt quần áo
37.
experience (n/v)
a)
trải nghiệm, kinh nghiệm
b)
chiếm được lòng tin của ai
c)
quần áo phơi ngoài trời, bằng gió
d)
ngăn kéo
38.
extracurricular activity (n)
a)
hoạt động ngoại khóa
b)
khuyến khích
c)
kiếm tiền
d)
máy sấy
39.
(fold)
a)
gấp
b)
trải nghiệm, kinh nghiệm
c)
chiếm được lòng tin của ai
d)
quần áo phơi ngoài trời, bằng gió
40.
food bank (n)
a)
ngân hàng thực phẩm
b)
hoạt động ngoại khóa
c)
khuyến khích
d)
kiếm tiền
41.
(force) SB to V
a)
bắt/buộc ai làm gì
b)
gấp
c)
trải nghiệm, kinh nghiệm
d)
chiếm được lòng tin của ai
42.
(form) a period
a)
hình thành một giai đoạn
b)
ngân hàng thực phẩm
c)
hoạt động ngoại khóa
d)
khuyến khích
43.
freedom (n)
a)
sự tự do
b)
bắt/buộc ai làm gì
c)
gấp
d)
trải nghiệm, kinh nghiệm
44.
from time to time
a)
thỉnh thoảng, đôi lúc
b)
hình thành một giai đoạn
c)
ngân hàng thực phẩm
d)
hoạt động ngoại khóa
45.
(get) around = (travel)
a)
đi lại
b)
sự tự do
c)
bắt/buộc ai làm gì
d)
gấp
46.
(get) into the habit of
a)
tạo thói quen
b)
thỉnh thoảng, đôi lúc
c)
hình thành một giai đoạn
d)
ngân hàng thực phẩm
47.
good at ST
a)
giỏi về
b)
đi lại
c)
sự tự do
d)
bắt/buộc ai làm gì
48.
(hang)
a)
treo
b)
tạo thói quen
c)
thỉnh thoảng, đôi lúc
d)
hình thành một giai đoạn
49.
(help) SB with ST
a)
giúp ai việc gì
b)
giỏi về
c)
đi lại
d)
sự tự do
50.
honest (a)
a)
thật thà, trung thực
b)
treo
c)
tạo thói quen
d)
thỉnh thoảng, đôi lúc
51.
(identify)
a)
xác định
b)
giúp ai việc gì
c)
giỏi về
d)
đi lại
52.
independence (n)
a)
sự độc lập
b)
thật thà, trung thực
c)
treo
d)
tạo thói quen
53.
independent (a)
a)
độc lập, không lệ thuộc
b)
xác định
c)
giúp ai việc gì
d)
giỏi về
54.
influence (n/v)
a)
ảnh hưởng
b)
sự độc lập
c)
thật thà, trung thực
d)
treo
55.
(install)
a)
cài đặt
b)
độc lập, không lệ thuộc
c)
xác định
d)
giúp ai việc gì
56.
instruction (n)
a)
hướng dẫn, chỉ dẫn
b)
ảnh hưởng
c)
sự độc lập
d)
thật thà, trung thực
57.
interested in
a)
quan tâm, thích, có hứng thú
b)
cài đặt
c)
độc lập, không lệ thuộc
d)
xác định
58.
(involve) ST
a)
yêu cầu, đòi hỏi, bao gồm
b)
hướng dẫn, chỉ dẫn
c)
ảnh hưởng
d)
sự độc lập
59.
(iron)
a)
ủi (quần áo)
b)
quan tâm, thích, có hứng thú
c)
cài đặt
d)
độc lập, không lệ thuộc
60.
learner (n)
a)
người học
b)
yêu cầu, đòi hỏi, bao gồm
c)
hướng dẫn, chỉ dẫn
d)
ảnh hưởng
61.
learning goal (n)
a)
mục tiêu học tập
b)
ủi (quần áo)
c)
quan tâm, thích, có hứng thú
d)
cài đặt
62.
life skill (n)
a)
kĩ năng sống
b)
người học
c)
yêu cầu, đòi hỏi, bao gồm
d)
hướng dẫn, chỉ dẫn
63.
(load) ST
a)
chất đồ lên/vào ...
b)
mục tiêu học tập
c)
ủi (quần áo)
d)
quan tâm, thích, có hứng thú
64.
(make) choice
a)
đưa ra sự lựa chọn
b)
kĩ năng sống
c)
người học
d)
yêu cầu, đòi hỏi, bao gồm
65.
(make) effort
a)
nỗ lực
b)
chất đồ lên/vào ...
c)
mục tiêu học tập
d)
ủi (quần áo)
66.
(make) use of = (take) advantage of
a)
tận dụng
b)
đưa ra sự lựa chọn
c)
kĩ năng sống
d)
người học
67.
(manage) to V
a)
cố gắng, xoay sở để làm được cái gì
b)
nỗ lực
c)
chất đồ lên/vào ...
d)
mục tiêu học tập
68.
manage ST
a)
quản lí cái gì
b)
tận dụng
c)
đưa ra sự lựa chọn
d)
kĩ năng sống
69.
(measure)
a)
đo
b)
cố gắng, xoay sở để làm được cái gì
c)
nỗ lực
d)
chất đồ lên/vào ...
70.
money-management skill/app (n)
a)
kĩ năng/ứng dụng quản lí tiền
b)
quản lí cái gì
c)
tận dụng
d)
đưa ra sự lựa chọn
71.
(motivate)
a)
thúc đẩy, tạo động lực
b)
đo
c)
cố gắng, xoay sở để làm được cái gì
d)
nỗ lực
72.
motivation (n)
a)
động lực
b)
kĩ năng/ứng dụng quản lí tiền
c)
quản lí cái gì
d)
tận dụng
73.
self-motivated (a)
a)
tự tạo động lực, tự thúc đẩy bản thân, năng nổ
b)
thúc đẩy, tạo động lực
c)
đo
d)
cố gắng, xoay sở để làm được cái gì
74.
neighborhood (n)
a)
khu dân cư
b)
động lực
c)
kĩ năng/ứng dụng quản lí tiền
d)
quản lí cái gì
75.
non-stick container (n)
a)
nồi chống dính
b)
tự tạo động lực, tự thúc đẩy bản thân, năng nổ
c)
thúc đẩy, tạo động lực
d)
đo
76.
option (n)
a)
lựa chọn
b)
khu dân cư
c)
động lực
d)
kĩ năng/ứng dụng quản lí tiền
77.
organized (a)
a)
có tính tổ chức
b)
nồi chống dính
c)
tự tạo động lực, tự thúc đẩy bản thân, năng nổ
d)
thúc đẩy, tạo động lực
78.
out and about
a)
đi ra ngoài, ở bên ngoài
b)
lựa chọn
c)
khu dân cư
d)
động lực
79.
packet (n)
a)
gói
b)
có tính tổ chức
c)
nồi chống dính
d)
tự tạo động lực, tự thúc đẩy bản thân, năng nổ
80.
part-time job (n)
a)
công việc bán thời gian
b)
đi ra ngoài, ở bên ngoài
c)
lựa chọn
d)
khu dân cư
81.
(pay) attention (to ST)
a)
chú ý (tới ST)
b)
gói
c)
có tính tổ chức
d)
nồi chống dính
82.
(pay) SB for ST
a)
trả tiền cho ai để làm gì
b)
công việc bán thời gian
c)
đi ra ngoài, ở bên ngoài
d)
lựa chọn
83.
(plan)
a)
kế hoạch/lên kế hoạch
b)
chú ý (tới ST)
c)
gói
d)
có tính tổ chức
84.
pocket money (n)
a)
tiền tiêu vặt
b)
trả tiền cho ai để làm gì
c)
công việc bán thời gian
d)
đi ra ngoài, ở bên ngoài
85.
pros and cons = advantages and disadvantages (n)
a)
lợi và hại
b)
kế hoạch/lên kế hoạch
c)
chú ý (tới ST)
d)
gói
86.
public transport (n)
a)
phương tiện công cộng
b)
tiền tiêu vặt
c)
trả tiền cho ai để làm gì
d)
công việc bán thời gian
87.
(push) SB
a)
thúc đẩy ai đó
b)
lợi và hại
c)
kế hoạch/lên kế hoạch
d)
chú ý (tới ST)
88.
relationship (with SB) (n)
a)
mối quan hệ (với ai)
b)
phương tiện công cộng
c)
tiền tiêu vặt
d)
trả tiền cho ai để làm gì
89.
reliable (a)
a)
đáng tin cậy
b)
thúc đẩy ai đó
c)
lợi và hại
d)
kế hoạch/lên kế hoạch
90.
(remove)
a)
lấy ra, loại bỏ
b)
mối quan hệ (với ai)
c)
phương tiện công cộng
d)
tiền tiêu vặt
91.
(require)
a)
yêu cầu
b)
đáng tin cậy
c)
thúc đẩy ai đó
d)
lợi và hại
92.
responsible for ST
a)
chịu trách nhiệm cái gì
b)
lấy ra, loại bỏ
c)
mối quan hệ (với ai)
d)
phương tiện công cộng
93.
responsible with ST
a)
có trách nhiệm với cái gì
b)
yêu cầu
c)
đáng tin cậy
d)
thúc đẩy ai đó
94.
responsibility (n)
a)
sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm
b)
chịu trách nhiệm cái gì
c)
lấy ra, loại bỏ
d)
mối quan hệ (với ai)
95.
sense of responsibility (n)
a)
tinh thần trách nhiệm
b)
có trách nhiệm với cái gì
c)
yêu cầu
d)
đáng tin cậy
96.
(review)
a)
xem xét, xem lại
b)
sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm
c)
chịu trách nhiệm cái gì
d)
lấy ra, loại bỏ
97.
rice cooker (n)
a)
nồi cơm điện
b)
tinh thần trách nhiệm
c)
có trách nhiệm với cái gì
d)
yêu cầu
98.
(rinse)
a)
rửa sạch, vo (gạo)
b)
xem xét, xem lại
c)
sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm
d)
chịu trách nhiệm cái gì
99.
(save) money
a)
tiết kiệm tiền
b)
nồi cơm điện
c)
tinh thần trách nhiệm
d)
có trách nhiệm với cái gì
100.
schedule (n/v)
a)
kế hoạch/ lên kế hoạch, sắp xếp
b)
rửa sạch, vo (gạo)
c)
xem xét, xem lại
d)
sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm
101.
self-study (n)
a)
sự tự học
b)
tiết kiệm tiền
c)
nồi cơm điện
d)
tinh thần trách nhiệm
102.
(separate) ST into...
a)
chia cái gì thành ...
b)
kế hoạch/ lên kế hoạch, sắp xếp
c)
rửa sạch, vo (gạo)
d)
xem xét, xem lại
103.
separately (adv)
a)
riêng biệt, tách biệt
b)
sự tự học
c)
tiết kiệm tiền
d)
nồi cơm điện
104.
(set) learning goals
a)
đặt mục tiêu học tập
b)
chia cái gì thành ...
c)
kế hoạch/ lên kế hoạch, sắp xếp
d)
rửa sạch, vo (gạo)
105.
(sign) up (for ST)
a)
đăng ký
b)
riêng biệt, tách biệt
c)
sự tự học
d)
tiết kiệm tiền
106.
situation (n)
a)
tình huống
b)
đặt mục tiêu học tập
c)
chia cái gì thành ...
d)
kế hoạch/ lên kế hoạch, sắp xếp
107.
solution (n)
a)
giải pháp
b)
đăng ký
c)
riêng biệt, tách biệt
d)
sự tự học
108.
(sort) ST by ST
a)
phân loại cái gì theo cái gì
b)
tình huống
c)
đặt mục tiêu học tập
d)
chia cái gì thành ...
109.
specific (a)
a)
cụ thể
b)
giải pháp
c)
đăng ký
d)
riêng biệt, tách biệt
110.
(spend) money
a)
tiêu tiền
b)
phân loại cái gì theo cái gì
c)
tình huống
d)
đặt mục tiêu học tập
111.
(store)
a)
cất, lưu trữ
b)
cụ thể
c)
giải pháp
d)
đăng ký
112.
(succeed) in
a)
thành công trong...
b)
tiêu tiền
c)
phân loại cái gì theo cái gì
d)
tình huống
113.
successful (a)
a)
thành công
b)
cất, lưu trữ
c)
cụ thể
d)
giải pháp
114.
teenage (adj)
a)
(thuộc) thanh thiếu niên
b)
thành công trong...
c)
tiêu tiền
d)
phân loại cái gì theo cái gì
115.
time-management skill/app
a)
kĩ năng/ứng dụng quản lí thời gian
b)
thành công
c)
cất, lưu trữ
d)
cụ thể
116.
tool (n)
a)
công cụ
b)
(thuộc) thanh thiếu niên
c)
thành công trong...
d)
tiêu tiền
117.
wardrobe (n)
a)
tủ quần áo
b)
kĩ năng/ứng dụng quản lí thời gian
c)
thành công
d)
cất, lưu trữ
118.
washing powder/liquid (n)
a)
bột/nước giặt
b)
công cụ
c)
(thuộc) thanh thiếu niên
d)
thành công trong...
119.
weekly = every week
a)
hàng tuần
b)
tủ quần áo
c)
kĩ năng/ứng dụng quản lí thời gian
d)
thành công
Reset
