NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Nhật 6 - Bài 1 - Từ vựng
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
あさ·
b)
えき
c)
いけ
d)
き
2.

Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
いえ
b)
こえ
c)
すいか
d)
かお
3.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
えき
b)
かお
c)
いす
d)
いけ
4.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
かさ
b)
すいか
c)
しお
d)
おかし
5.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
き
b)
しお
c)
せかい
d)
いけ
6.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
くち
b)
くさ
c)
かさ
d)
いす
7.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
いけ
b)
あし
c)
いえ
d)
しお
8.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
いす
b)
うし
c)
おかし
d)
かさ
9.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
こえ
b)
せかい
c)
あし
d)
くさ
10.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
うし
b)
おかし
c)
いす
d)
あさ
11.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
かお
b)
あさ
c)
くさ
d)
すいか
12.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
すいか
b)
かさ
c)
いけ
d)
しお
13.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
しお
b)
き
c)
くさ
d)
えき
14.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
うし
b)
いえ
c)
しお
d)
き
15.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
せかい
b)
いす
c)
すいか
d)
いけ
16.
Chọn từ miêu tả đúng hình ảnh
a)
おかし
b)
えき
c)
かさ
d)
せかい
Reset
