Font size
WorksheetsCam11 - Test 3 - L1,2 R1
Total questions: 53
Worksheet time: 18mins
chứng minh, làm rõ
(a)
gốm
(a)
tiêu chuẩn
(a)
giải vô địch
(a)
nhìn thấy,nhìn ra, nhận ra
(a)
ống nhòm
(a)
đa dạng, phong phú
(a)
nông, cạn, không sâu
(a)
vệ sĩ, người cứu đắm (hồ bôi, bãi biển)
(a)
gần như, hầu như
(a)
lân cận
(a)
tuyến đường
(a)
phí
(a)
liên quan đến
(a)
thử
(a)
cố gắng
(a)
đường vòng, đường tránh
(a)
độc lập
(a)
trang thiết bị
(a)
không thể tránh khỏi
(a)
công việc kế toán
(a)
đường ray
(a)
sự cho phép
(a)
kế bên
(a)
tồi tàn
(a)
sự phá huỷ, sự đánh đổ
(a)
xa
(a)
cố định, rõ ràng
(a)
chịu trách nhiệm
(a)
kiểm soát, quản lý
(a)
khu bảo tồn
(a)
nhỏ, mịn, thanh mảnh; sắc
(a)
ấu trùng
(a)
sự mô tả
(a)
nhấp nháp, uống từng ngụm
(a)
sợi chỉ
(a)
phát minh, nghĩ ra
(a)
dệt
(a)
sự trồng trọt
(a)
được phép, có quyền làm việc gì
(a)
ngoại giao
(a)
sự biểu lộ; dấu hiệu
(a)
hoàng tộc
(a)
sinh lợi
(a)
hàng hóa: c...
(a)
hàng hóa: m...
(a)
duy nhất
(a)
giấu
(a)
rỗng
(a)
độc quyền
(a)
dùng khi tỏ ý tôn trọng và ngưỡng mộ
(a)
tiếng (xấu, tốt...)
(a)
tạo điều kiện thuận lợi
(a)
