Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 3.11

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Gia đình

a)

Girl

b)

Family

c)

Father

d)

Mother

2.

Bố

(a)  

3.

Mother

a)

Bà

b)

Chị gái

c)

Mẹ

d)

Mẹ nuôi

4.

Ông

a)

Grandfather

b)

Grandmother

c)

Great-grandfather

d)

Grandpa

5.

Bà

(a)  

6.

Chị, em gái

a)

Sister

b)

Girl

c)

Little

d)

Woman

7.

Brother

a)

Bố

b)

Anh, em trai

c)

Chị, em gái

d)

Đàn ông

8.

Người đàn ông

a)

Woman

b)

Father

c)

Mother

d)

Man

9.

Người phụ nữ

(a)  

10.

Girl

a)

Người phụ nữ

b)

Bé nhỏ

c)

Cô gái

d)

Cậu con trai

11.

Cậu con trai

a)

Father

b)

Brother

c)

Grandfather

d)

Boy

12.

Photo

a)

Đoán

b)

Bức tranh

c)

Bức ảnh

d)

Nhìn

13.

Bức tranh

(a)  

14.

Của

a)

And

b)

But

c)

Of

d)

Off

15.

Nhìn

a)

Look up

b)

Look at

c)

Looked

d)

Look out

16.

Next to

a)

Gần

b)

Bên cạnh

c)

Đối diện

d)

Bên trên

17.

Bé nhỏ

a)

Nice

b)

New

c)

Little

d)

Big

18.

Tìm

a)

Fix

b)

Guess

c)

Found

d)

Find

19.

Đoán

(a)  

20.

Bà

a)

Grandfather

b)

Grandpa

c)

Grandma

d)

Grandmother