wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

sự dũng cảm

(a)  

2.

dũng cảm

(a)  

3.

sự tự tin

(a)  

4.

tự tin

(a)  

5.

sự sáng tạo

(a)  

6.

sáng tạo

(a)  

7.

sự cống hiến

(a)  

8.

cống hiến

(a)  

9.

sự nhiệt tình

(a)  

10.

nhiệt tình

(a)  

11.

tính linh hoạt

(a)  

12.

tính linh hoạt (adj)

(a)  

13.

tài năng

(a)  

14.

tài năng (adj)

(a)  

15.

trí tuệ

(a)  

16.

trí tuệ (adj)

(a)  

17.

đoạt giải

(a)  

18.

bán được nhiều nhất

(a)  

19.

âm thanh tốt

(a)  

20.

phá kỷ lục

(a)  

21.

giá cao

(a)  

22.

tên kỳ lạ

(a)  

23.

thường được tải xuống

(a)  

24.

nổi tiếng

(a)