Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SNU.2A.04

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh:

a)

손님,

b)

어떤

c)

옷을

d)

찾으세요?

1)
2)
3)
4)
2.

Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh:

a)

코트

b)

좀

c)

보려고

d)

왔어요.

1)
2)
3)
4)
3.

Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh:

a)

요즘

b)

유행하는

c)

스타일이에요.

1)
2)
3)
4.

Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh:

a)

한번

b)

입어

c)

볼게요.

1)
2)
3)
5.

Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh:

a)

사이즈가

b)

좀

c)

큰

d)

것

e)

같아요.

1)
2)
3)
4)
5)
6.

Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh:

a)

그럼

b)

한 사이즈

c)

작은 거로

d)

보여

e)

드릴게요

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Điền vào chỗ trống với từ gợi ý

점원: 어떠세요? 마음에 드세요?
손님: (a)   (색깔이 좀 어둡다)

8.

Điền vào chỗ trống với từ gợi ý

점원: 그럼 (a)   (밝다) 보여 드릴게요. 잠깐만 기다리세요.

9.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

어서

b)

오세요

c)

찾으시는

d)

거

e)

있으세요?

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

옷을

b)

좀 교환하려고

c)

하는데

d)

어떻게

e)

해야 해요?

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

어제 이 넥타이를

b)

샀는데

c)

다른 거로

d)

바꿨으면

e)

좋겠어요

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

색깔이

b)

너무

c)

어두운

d)

것

e)

같아요

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

옷을

b)

좀 교환하려고

c)

하는데

d)

어떻게

e)

해야 해요?

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

아이 옷인데

b)

좀 작아서

c)

큰 거로

d)

바꾸려고요

1)
2)
3)
4)
15.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

선물

b)

받은

c)

거여서

d)

잘

e)

모르겠어요

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

그럼

b)

한번

c)

가지고

d)

나와

e)

보세요

1)
2)
3)
4)
5)
17.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

옷을 좀

b)

바꾸려고

c)

왔어요

1)
2)
3)
18.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

선물

b)

받아서

c)

영수증이

d)

없는데

e)

괜찮아요

1)
2)
3)
4)
5)