NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMimikara N3_Goi 201~220
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
むく
a)
lột
b)
làm lạnh
c)
bị lạnh
d)
giảm
2.
役立てる
a)
được sử dụng
b)
được tích tụ
c)
hữu ích
d)
tích tụ, chất lại
3.
積もる
a)
được tích tụ
b)
trượt
c)
lột
d)
làm lạnh
4.
積む
a)
tích tụ, chất lại
b)
được tích tụ
c)
trượt
d)
lột
5.
空く
a)
bị thủng
b)
tích tụ, chất lại
c)
được tích tụ
d)
trượt
6.
空ける
a)
thủng
b)
bị thủng
c)
tích tụ, chất lại
d)
được tích tụ
7.
下がる
a)
bị giảm
b)
thủng
c)
bị thủng
d)
tích tụ, chất lại
8.
下げる
a)
giảm
b)
bị giảm
c)
thủng
d)
bị thủng
9.
冷える
a)
bị lạnh
b)
giảm
c)
bị giảm
d)
thủng
10.
冷やす
a)
làm lạnh
b)
bị lạnh
c)
giảm
d)
bị giảm
11.
冷める
a)
さめる
b)
やくだてる
c)
なる
12.
冷ます
a)
さます
b)
はなす
c)
わかす
13.
燃える
a)
もえる
b)
さめる
c)
やくだてる
14.
燃やす
a)
もやす
b)
さます
c)
わかす
15.
沸く
a)
わく
b)
ひく
c)
ふく
16.
沸かす
a)
わかす
b)
ならす
c)
もやす
17.
鳴る
a)
なる
b)
さめる
c)
やくだてる
18.
鳴らす
a)
ならす
b)
さます
c)
わかす
19.
役立つ
a)
やくだつ
b)
やきだつ
c)
よきだつ
20.
滑る
a)
やくだてる
b)
すべる
c)
さめる
Reset
