wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phrasal verbs

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

keep up with

a)

cố gắng, duy trì

b)

làm thủ tục

c)

tình cờ

d)

ăn ngoài

2.

drop off

a)

ăn ngoài

b)

đi làm

c)

trở về

d)

dừng xe cho ai xuống, buồn ngủ

3.

make for

a)

đi theo hướng

b)

đi học

c)

trở về

d)

tình cờ

4.

pull in

a)

đi xa

b)

ý chính

c)

đón ai

d)

đỗ xe (đúng chỗ)

5.

run over

a)

về phía

b)

đụng xe

c)

tiễn

d)

khởi hành

6.

see off

a)

tiễn

b)

đưa

c)

đón

d)

làm

7.

set out/off

a)

du lịch

b)

khởi hành (chuyến đi)

c)

cất cánh

d)

quay lại

8.

turn around

a)

đứng

b)

cất cánh

c)

quay ngược lại hướng

d)

đi về

9.

bring forward

a)

thay đổi thời gian để diễn ra trước

b)

ngang sức

c)

dọn dẹp

d)

mang đi

10.

get round to

a)

bắt đầu

b)

quyến rũ

c)

tiếp tục

d)

để lại

11.

get up to

a)

làm việc nên làm

b)

làm việc cần làm

c)

làm việc không phải làm

d)

làm việc không nên làm

12.

go in for

a)

tiếp tục

b)

gặp gỡ

c)

tham gia (cuộc thi)

d)

ngừng thích

13.

go off

a)

cất cánh

b)

ngừng thích

c)

đi ăn ngoài

d)

nỗ lực

14.

knock out

a)

thắng

b)

thua

c)

đánh bại

d)

tham gia

15.

look out

a)

bất cẩn

b)

hậu đậu

c)

cất cánh

d)

cẩn thận

16.

pull out

a)

ngừng dính líu đến một hoạt động

b)

ngừng thích

c)

chọn lựa

17.

put off

a)

tha thứ

b)

trì hoãn

c)

đừng làm

18.

put up with

a)

học hỏi

b)

tha thứ

c)

trì hoãn

19.

take to

a)

bắt đầu một sở thích

b)

ngừng thích

c)

bắt đầu một thói quen

20.

take up

a)

đưa đón

b)

bắt đầu một sở thích

c)

bắt đầu một thói quen

21.

carry out

a)

biểu diễn

b)

đi xa

c)

tiến hành

22.

come off

a)

xảy ra

b)

hư hỏng

c)

xảy ra như kế hoạch, hoàn thành

23.

come on

a)

phát triển, tiến bộ

b)

chỗ ở, nghỉ ngơi

c)

đi đến, lại gần

24.

come up with

a)

công khai

b)

có nhiều điều mới

c)

có ý tưởng, kế hoạch

25.

hand out

a)

nắm tay

b)

ra tay

c)

phát, phân phối

d)

đưa, biếu

26.

go into

a)

thanh toán

b)

thương lượng với

c)

điền vào

27.

flick through

a)

đọc lướt

b)

gọi điện

c)

nháy qua

28.

cut off

a)

dừng lại

b)

dừng cung cấp

c)

làm tóc

29.

come out

a)

xuất bản

b)

đọc lướt

c)

lên sóng

30.

find out

a)

tìm lại

b)

giấu đi

c)

hư hỏng

31.

come on

a)

lên sóng

b)

bắt đầu phát sóng

c)

đi vào

32.

bring up

a)

cập nhật

b)

cất vào

c)

bắt đầu thảo luận, đề cập đến, nuôi dạy

d)

mang lên

33.

bring out

a)

tạo ra

b)

mang ra

c)

sản xuất ra

34.

give off

a)

thải ra mùi

b)

hút mùi

c)

ngửi thấy

35.

work out

a)

tìm cách

b)

tắt

c)

tìm kiếm

36.

narrow down

a)

hạ xuống

b)

chật hẹp

c)

rút gon lại

37.

turn into

a)

biến thành

b)

tắt

c)

cắm vào

38.

plug in

a)

tham gia

b)

tan ra

c)

cắm vào

39.

put through

a)

tắt máy

b)

nối máy

c)

nhập vào

40.

look up

a)

tra, tìm kiếm

b)

trang điểm

c)

chăm sóc

41.

make out

a)

làm ra

b)

giả vờ đúng

c)

đúng sai

42.

make up

a)

bù đắp

b)

thức dậy

c)

bịa chuyện

43.

put forward

a)

đề nghị

b)

đề bài

c)

đề cao

44.

see through

a)

lướt qua

b)

nhìn lướt

c)

hiểu rõ

45.

stand out

a)

nhìn lướt

b)

đứng ra

c)

nổi bật

46.

turn over

a)

nổi bật

b)

lật

c)

lẫy

47.

get the hang of it

a)

lật

b)

sử dụng thuần thục

c)

sử dụng bừa bãi

48.

ask after

a)

hỏi thăm

b)

hỏi thăm

c)

hỏi thông tin

49.

fall for

a)

yêu, tin

b)

rơi, vỡ

c)

hỏi, xem

50.

fall out with

a)

yêu

b)

thảo luận, hợp tác

c)

tranh luận, nghỉ chơi

51.

look down on

a)

tôn trọng

b)

xem thường

c)

ghét bỏ

52.

look up to

a)

tôn trọng

b)

nhìn thấy

c)

theo dõi

53.

make up

a)

làm hoà

b)

đi ngủ

c)

tôn trọng

54.

pick on

a)

ngược đãi

b)

đưa đón

c)

nhặt lên

55.

settle down

a)

chỉ trích

b)

nhảy xuống

c)

an cư lập nghiệp

56.

put down

a)

nhấn xuống

b)

chỉ trích

c)

khen ngợi

57.

stand up for

a)

đứng dậy

b)

bênh vực

c)

gạt bỏ

58.

take aback

a)

làm lại

b)

bị làm ngạc nhiên

c)

làm cho hạnh phúc

59.

back down

a)

trở xuống

b)

phạm tội

c)

chịu nhường

60.

break out

a)
To break something into pieces
b)

trốn tù

c)

bị bắt giam

d)

phạm tội

61.

bring in

a)

trốn ngục

b)

đưa ra luật mới

c)

đuổi theo

62.

chase after

a)

chọn lựa

b)

đuổi theo

c)

bắt kịp

63.

come forward

a)

đến gần

b)

đi về phía

c)

đề nghị giúp đỡ

64.

get away with

a)

trốn tội

b)

phạm pháp

c)

giao nộp

65.

go off

a)

đi về

b)

nổ

c)

cháy

66.

hand in

a)

giao nộp

b)

đăng kí

c)

tự làm

67.

hold up

a)

trì hoãn

b)

liên tục

c)

cầm nắm

68.

let off

a)

lừa đảo

b)

tống giam

c)

trừng phạt

69.

look into

a)

nhìn vào

b)

điều tra

c)

nghiên cứu

70.

make off

a)

làm hoà

b)

bù đắp

c)

trốn thoát

71.

take down

a)

lấy xuống

b)

chạm vào

c)

lấy lời khai

72.

take in

a)

cầm vào

b)

lừa dối

c)

trốn tội

73.

bring on

a)

gây ra

b)

nổ ra

c)

diễn ra

74.

come down with

a)

mắc bệnh

b)

chữa bệnh

c)

khỏi bệnh

75.

come round/to

a)

đi vòng quanh

b)

tỉnh lại

c)

đi đến

76.

cut down (on)

a)

cắt giảm

b)

tăng lên

c)

cung cấp

77.

feel up to

a)

đủ sức để làm gì

b)

đủ để làm gì

c)

khó để làm gì

78.

get over

a)

phát sinh

b)

nặng nề

c)

hồi phục

79.

pass out

a)

vượt qua

b)

bán lại

c)

bất tỉnh

80.

pull through

a)

qua đời

b)

sống sót

c)

mắc bệnh

81.

put down

a)

giết mổ

b)

làm hại

c)

phá huỷ

82.

put on

a)

vừa vặn

b)

tăng cân

c)

giảm cân

83.

wear off

a)

hết tác dụng (đèn, máy..)

b)

hết hạn sử dụng

c)

hết tác dụng (thuốc, ma tuý..)