wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8 EPS ôn tập tvung

Total questions: 16

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Ngủ là gì?

(a)  

2.

Tập thể dục là gì?

(a)  

3.

Nấu ăn là:

(a)  

4.

점심 là:

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

5.

Ngày mai là:

a)

어제

b)

오늘

c)

아침

d)

내일

6.

Điền vào chỗ trống: "______을/를 먹어요

a)

오늘

b)

새젹

c)

어제

d)

아침

7.

Thời gian trước 12h trưa gọi là:

a)

오늘

b)

오전

c)

오후

d)

8.

Số 6 Thuần Hàn đọc là:

a)

여덟

b)

여섯

c)

d)

다섯

9.

Viết lại câu: "Bây giờ là 6h chiều"

(a)  

10.

phút ghi là:

(a)  

11.

일해요 là?

a)

thức dậy

b)

gọi điện thoại

c)

nghỉ ngơi

d)

làm việc

12.

일어나다 là:

a)

nấu ăn

b)

tập thể dục

c)

thức dậy

d)

đi về

13.

Ghi từ thích hợp điền vào chỗ trống:

  1. 1. "장을 ______"/

  2. 2. "텔레비전을 _______"



(a)  

14.

Ghi từ thích hợp để điền vào chỗ trống:

  1. 1. 일_____/

  2. 2. 요리_____/

  3. 3.운동______/

  4. 4. 전화______.



(a)  

15.

Điền từ còn thiếu: 회사에 (a)   (đi tới công ty)

16.

Chọn từ còn thiếu: 집에 _____

a)

오다

b)

쉬다

c)

씻다

d)

자다