wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra _ Vocab_ Unit 10_ Tiếng Anh 6 (new)

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.
air
a)
Không khí
b)
Không có
c)
Tivi không dây
d)
Máy giặt
2.
appliance
a)
Thiết bị
b)
Không khí
c)
Không có
d)
Tivi không dây
3.
artificial intelligence
a)
Trí tuệ nhân tạo
b)
Thiết bị
c)
Không khí
d)
Không có
4.
atmosphere
a)
Bầu không khí
b)
Trí tuệ nhân tạo
c)
Thiết bị
d)
Không khí
5.
attend
a)
Tham dự, tham gia
b)
Bầu không khí
c)
Trí tuệ nhân tạo
d)
Thiết bị
6.
automatic
a)
Một cách tự động
b)
Tham dự, tham gia
c)
Bầu không khí
d)
Trí tuệ nhân tạo
7.
be worried about
a)
Lo lắng về điều gì
b)
Một cách tự động
c)
Tham dự, tham gia
d)
Bầu không khí
8.
brick house
a)
Nhà gạch
b)
Lo lắng về điều gì
c)
Một cách tự động
d)
Tham dự, tham gia
9.
cable
a)
Dây cáp
b)
Nhà gạch
c)
Lo lắng về điều gì
d)
Một cách tự động
10.
centre
a)
Trung tâm
b)
Dây cáp
c)
Nhà gạch
d)
Lo lắng về điều gì
11.
clothes
a)
Quần áo
b)
Trung tâm
c)
Dây cáp
d)
Nhà gạch
12.
contact (with sb)
a)
Liên hệ với ai
b)
Quần áo
c)
Trung tâm
d)
Dây cáp
13.
cooker
a)
Nồi cơm
b)
Liên hệ với ai
c)
Quần áo
d)
Trung tâm
14.
cottage
a)
Ngôi nhà tranh, nhà ở vùng quê
b)
Nồi cơm
c)
Liên hệ với ai
d)
Quần áo
15.
countryside
a)
Nông thôn
b)
Ngôi nhà tranh, nhà ở vùng quê
c)
Nồi cơm
d)
Liên hệ với ai
16.
chimney
a)
ống khói
b)
Nông thôn
c)
Ngôi nhà tranh, nhà ở vùng quê
d)
Nồi cơm
17.
dangerous
a)
Nguy hiểm
b)
ống khói
c)
Nông thôn
d)
Ngôi nhà tranh, nhà ở vùng quê
18.
decade
a)
Thập kỷ
b)
Nguy hiểm
c)
ống khói
d)
Nông thôn
19.
device
a)
Thiết bị
b)
Thập kỷ
c)
Nguy hiểm
d)
ống khói
20.
dish
a)
Đĩa, món ăn
b)
Thiết bị
c)
Thập kỷ
d)
Nguy hiểm
21.
dishwasher
a)
Máy rửa bát
b)
Đĩa, món ăn
c)
Thiết bị
d)
Thập kỷ
22.
do the housework
a)
Làm việc nhà
b)
Máy rửa bát
c)
Đĩa, món ăn
d)
Thiết bị
23.
do the washing up
a)
Rửa bát
b)
Làm việc nhà
c)
Máy rửa bát
d)
Đĩa, món ăn
24.
dream of
a)
Mơ về điều gì
b)
Rửa bát
c)
Làm việc nhà
d)
Máy rửa bát
25.
dry
a)
Làm khô
b)
Mơ về điều gì
c)
Rửa bát
d)
Làm việc nhà
26.
efficiently
a)
Một cách hiệu quả
b)
Làm khô
c)
Mơ về điều gì
d)
Rửa bát
27.
electric cooker
a)
Nồi cơm điện
b)
Một cách hiệu quả
c)
Làm khô
d)
Mơ về điều gì
28.
electric fan
a)
Quạt điện
b)
Nồi cơm điện
c)
Một cách hiệu quả
d)
Làm khô
29.
enjoy fresh air
a)
Thưởng thức không khí trong lành
b)
Quạt điện
c)
Nồi cơm điện
d)
Một cách hiệu quả
30.
environment
a)
Môi trường
b)
Thưởng thức không khí trong lành
c)
Quạt điện
d)
Nồi cơm điện
31.
environmentally friendly
a)
Thân thiện với môi trường
b)
Môi trường
c)
Thưởng thức không khí trong lành
d)
Quạt điện
32.
examination
a)
Bài kiểm tra
b)
Thân thiện với môi trường
c)
Môi trường
d)
Thưởng thức không khí trong lành
33.
feature
a)
Đặc tính; đặc điểm
b)
Bài kiểm tra
c)
Thân thiện với môi trường
d)
Môi trường
34.
feed
a)
Cho ăn
b)
Đặc tính; đặc điểm
c)
Bài kiểm tra
d)
Thân thiện với môi trường
35.
flat
a)
Căn hộ
b)
Cho ăn
c)
Đặc tính; đặc điểm
d)
Bài kiểm tra
36.
floating house
a)
Nhà nổi
b)
Căn hộ
c)
Cho ăn
d)
Đặc tính; đặc điểm
37.
fresh
a)
Mới, tươi
b)
Nhà nổi
c)
Căn hộ
d)
Cho ăn
38.
fridge
a)
Tủ lạnh
b)
Mới, tươi
c)
Nhà nổi
d)
Căn hộ
39.
furniture
a)
Đồ nội thất
b)
Tủ lạnh
c)
Mới, tươi
d)
Nhà nổi
40.
get out of
a)
Thoát ra khỏi
b)
Đồ nội thất
c)
Tủ lạnh
d)
Mới, tươi
41.
heater
a)
Máy sưởi
b)
Thoát ra khỏi
c)
Đồ nội thất
d)
Tủ lạnh
42.
helicopter
a)
Trực thăng
b)
Máy sưởi
c)
Thoát ra khỏi
d)
Đồ nội thất
43.
help sb do/ to do sth
a)
Giúp đỡ ai đó làm gì
b)
Trực thăng
c)
Máy sưởi
d)
Thoát ra khỏi
44.
hi – tech
a)
Công nghệ cao
b)
Giúp đỡ ai đó làm gì
c)
Trực thăng
d)
Máy sưởi
45.
hoover
a)
Máy hút bụi
b)
Công nghệ cao
c)
Giúp đỡ ai đó làm gì
d)
Trực thăng
46.
houseboat
a)
Nhà thuyền
b)
Máy hút bụi
c)
Công nghệ cao
d)
Giúp đỡ ai đó làm gì
47.
housework
a)
Việc nhà
b)
Nhà thuyền
c)
Máy hút bụi
d)
Công nghệ cao
48.
in space
a)
ở không gian
b)
Việc nhà
c)
Nhà thuyền
d)
Máy hút bụi
49.
in the future
a)
Trong tương lai
b)
ở không gian
c)
Việc nhà
d)
Nhà thuyền
50.
in the mountain
a)
ở núi
b)
Trong tương lai
c)
ở không gian
d)
Việc nhà
51.
in the sky
a)
Trên bầu trời
b)
ở núi
c)
Trong tương lai
d)
ở không gian
52.
instead of + Noun
a)
Thay vì
b)
Trên bầu trời
c)
ở núi
d)
Trong tương lai
53.
invite
a)
Mời
b)
Thay vì
c)
Trên bầu trời
d)
ở núi
54.
iron
a)
Là, ủi (quần áo)
b)
Mời
c)
Thay vì
d)
Trên bầu trời
55.
keep
a)
Giữ
b)
Là, ủi (quần áo)
c)
Mời
d)
Thay vì
56.
kettle
a)
ấm đun nước
b)
Giữ
c)
Là, ủi (quần áo)
d)
Mời
57.
large
a)
To lớn, rộng
b)
ấm đun nước
c)
Giữ
d)
Là, ủi (quần áo)
58.
location
a)
Địa điểm
b)
To lớn, rộng
c)
ấm đun nước
d)
Giữ
59.
look after
a)
Quan tâm, chăm sóc
b)
Địa điểm
c)
To lớn, rộng
d)
ấm đun nước
60.
make electricity
a)
Tạo ra điện
b)
Quan tâm, chăm sóc
c)
Địa điểm
d)
To lớn, rộng
61.
meal
a)
Bữa ăn
b)
Tạo ra điện
c)
Quan tâm, chăm sóc
d)
Địa điểm
62.
microwave
a)
Lò vi sóng
b)
Bữa ăn
c)
Tạo ra điện
d)
Quan tâm, chăm sóc
63.
might
a)
Có thể, có lẽ
b)
Lò vi sóng
c)
Bữa ăn
d)
Tạo ra điện
64.
modern
a)
Hiện đại
b)
Có thể, có lẽ
c)
Lò vi sóng
d)
Bữa ăn
65.
motorhome
a)
Nhà lưu động
b)
Hiện đại
c)
Có thể, có lẽ
d)
Lò vi sóng
66.
one - storey
a)
Một tầng
b)
Nhà lưu động
c)
Hiện đại
d)
Có thể, có lẽ
67.
outside
a)
Bên ngoài
b)
Một tầng
c)
Nhà lưu động
d)
Hiện đại
68.
palace
a)
Cung điện
b)
Bên ngoài
c)
Một tầng
d)
Nhà lưu động
69.
peaceful
a)
Yên bình
b)
Cung điện
c)
Bên ngoài
d)
Một tầng
70.
planet
a)
Hành tinh
b)
Yên bình
c)
Cung điện
d)
Bên ngoài
71.
polluted
a)
Ô nhiễm
b)
Hành tinh
c)
Yên bình
d)
Cung điện
72.
pond
a)
Ao, vũng nước
b)
Ô nhiễm
c)
Hành tinh
d)
Yên bình
73.
professional
a)
Chuyên nghiệp
b)
Ao, vũng nước
c)
Ô nhiễm
d)
Hành tinh
74.
professor
a)
Giáo sư
b)
Chuyên nghiệp
c)
Ao, vũng nước
d)
Ô nhiễm
75.
protect sb/ sth from sth
a)
Bảo vệ ai đó/ cái gì khỏi cái gì
b)
Giáo sư
c)
Chuyên nghiệp
d)
Ao, vũng nước
76.
receive
a)
Nhận được
b)
Bảo vệ ai đó/ cái gì khỏi cái gì
c)
Giáo sư
d)
Chuyên nghiệp
77.
remote control
a)
Điều khiển từ xa
b)
Nhận được
c)
Bảo vệ ai đó/ cái gì khỏi cái gì
d)
Giáo sư
78.
replace
a)
Thay thế
b)
Điều khiển từ xa
c)
Nhận được
d)
Bảo vệ ai đó/ cái gì khỏi cái gì
79.
roof
a)
Mái nhà
b)
Thay thế
c)
Điều khiển từ xa
d)
Nhận được
80.
send
a)
Gửi
b)
Mái nhà
c)
Thay thế
d)
Điều khiển từ xa
81.
send and receive
a)
Gửi và nhận
b)
Gửi
c)
Mái nhà
d)
Thay thế
82.
smart clock
a)
Đồng hồ thông minh
b)
Gửi và nhận
c)
Gửi
d)
Mái nhà
83.
smart TV
a)
Ti vi thông minh
b)
Đồng hồ thông minh
c)
Gửi và nhận
d)
Gửi
84.
solar energy
a)
Năng lượng mặt trời
b)
Ti vi thông minh
c)
Đồng hồ thông minh
d)
Gửi và nhận
85.
spaceship
a)
Tàu không gian
b)
Năng lượng mặt trời
c)
Ti vi thông minh
d)
Đồng hồ thông minh
86.
special
a)
Đặc biệt
b)
Tàu không gian
c)
Năng lượng mặt trời
d)
Ti vi thông minh
87.
store
a)
Chứa đựng; tích trữ
b)
Đặc biệt
c)
Tàu không gian
d)
Năng lượng mặt trời
88.
suitable
a)
Phù hợp
b)
Chứa đựng; tích trữ
c)
Đặc biệt
d)
Tàu không gian
89.
super
a)
Siêu, lộng lẫy, tráng lệ, rất tốt
b)
Phù hợp
c)
Chứa đựng; tích trữ
d)
Đặc biệt
90.
surround
a)
Bao quanh
b)
Siêu, lộng lẫy, tráng lệ, rất tốt
c)
Phù hợp
d)
Chứa đựng; tích trữ
91.
swimming pool
a)
Hồ bơi
b)
Bao quanh
c)
Siêu, lộng lẫy, tráng lệ, rất tốt
d)
Phù hợp
92.
tablet
a)
Máy tính bảng
b)
Hồ bơi
c)
Bao quanh
d)
Siêu, lộng lẫy, tráng lệ, rất tốt
93.
take care (of)
a)
Quan tâm, chăm sóc
b)
Máy tính bảng
c)
Hồ bơi
d)
Bao quanh
94.
tidy
a)
Dọn dẹp
b)
Quan tâm, chăm sóc
c)
Máy tính bảng
d)
Hồ bơi
95.
toaster
a)
Máy nướng bánh mỳ
b)
Dọn dẹp
c)
Quan tâm, chăm sóc
d)
Máy tính bảng
96.
turn off
a)
Tắt (thiết bị)
b)
Máy nướng bánh mỳ
c)
Dọn dẹp
d)
Quan tâm, chăm sóc
97.
turn on
a)
Mở (thiết bị)
b)
Tắt (thiết bị)
c)
Máy nướng bánh mỳ
d)
Dọn dẹp
98.
type of
a)
Kiểu
b)
Mở (thiết bị)
c)
Tắt (thiết bị)
d)
Máy nướng bánh mỳ
99.
tractor
a)
Máy kéo
b)
Kiểu
c)
Mở (thiết bị)
d)
Tắt (thiết bị)
100.
vacuum cleaner
a)
Máy hút bụi
b)
Máy kéo
c)
Kiểu
d)
Mở (thiết bị)
101.
wash
a)
Giặt, rửa
b)
Máy hút bụi
c)
Máy kéo
d)
Kiểu
102.
washing machine
a)
Máy giặt
b)
Giặt, rửa
c)
Máy hút bụi
d)
Máy kéo
103.
wireless TV
a)
Tivi không dây
b)
Máy giặt
c)
Giặt, rửa
d)
Máy hút bụi
104.
without
a)
Không có
b)
Tivi không dây
c)
Máy giặt
d)
Giặt, rửa