Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVOCABULARY LC - TEST 4
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
clean the floor
a)
lau sàn nhà
b)
chi phí ước tính
c)
sử dụng công cộng
d)
các yếu tố thân thiện với môi trường
2.
set/ place/ put a plant on a shelf
a)
đặt cây trên giá
b)
lau sàn nhà
c)
chi phí ước tính
d)
sử dụng công cộng
3.
pour the liquid/ water into a cup
a)
rót chất lỏng/ nước vào trong cốc
b)
đặt cây trên giá
c)
lau sàn nhà
d)
chi phí ước tính
4.
iron a shirt
a)
là/ ủi chiếc áo sơ mi (iron: sắt/ bản ủi/ ủi đồ)
b)
rót chất lỏng/ nước vào trong cốc
c)
đặt cây trên giá
d)
lau sàn nhà
5.
washing machine
a)
máy giặt
b)
là/ ủi chiếc áo sơ mi (iron: sắt/ bản ủi/ ủi đồ)
c)
rót chất lỏng/ nước vào trong cốc
d)
đặt cây trên giá
6.
in the corner
a)
trong góc (tường, nhà, phố..)
b)
máy giặt
c)
là/ ủi chiếc áo sơ mi (iron: sắt/ bản ủi/ ủi đồ)
d)
rót chất lỏng/ nước vào trong cốc
7.
floor tiles
a)
gạch lát sàn
b)
trong góc (tường, nhà, phố..)
c)
máy giặt
d)
là/ ủi chiếc áo sơ mi (iron: sắt/ bản ủi/ ủi đồ)
8.
glance at = take/have a quick look at
a)
liếc nhìn/ nhìn thoáng qua
b)
gạch lát sàn
c)
trong góc (tường, nhà, phố..)
d)
máy giặt
9.
wipe off the table
a)
lau sạch bàn
b)
liếc nhìn/ nhìn thoáng qua
c)
gạch lát sàn
d)
trong góc (tường, nhà, phố..)
10.
examine = check = inspect = test (v)
a)
kiểm tra
b)
lau sạch bàn
c)
liếc nhìn/ nhìn thoáng qua
d)
gạch lát sàn
11.
tissue box
a)
hộp đựng giấy ăn
b)
kiểm tra
c)
lau sạch bàn
d)
liếc nhìn/ nhìn thoáng qua
12.
take a ride on a boat
a)
chuyến đi trên thuyền
b)
hộp đựng giấy ăn
c)
kiểm tra
d)
lau sạch bàn
13.
float under a bridge
a)
trôi/ nổi dưới cầu
b)
chuyến đi trên thuyền
c)
hộp đựng giấy ăn
d)
kiểm tra
14.
cargo = merchandise = goods
a)
hàng hóa
b)
trôi/ nổi dưới cầu
c)
chuyến đi trên thuyền
d)
hộp đựng giấy ăn
15.
row a boat = paddle a boat
a)
chèo thuyền
b)
hàng hóa
c)
trôi/ nổi dưới cầu
d)
chuyến đi trên thuyền
16.
along the lakeshore
a)
dọc theo bờ hồ
b)
chèo thuyền
c)
hàng hóa
d)
trôi/ nổi dưới cầu
17.
burn a fire in a fireplace
a)
đốt lửa trong lò sưởi
b)
dọc theo bờ hồ
c)
chèo thuyền
d)
hàng hóa
18.
take a rest/break/ nap
a)
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao
b)
đốt lửa trong lò sưởi
c)
dọc theo bờ hồ
d)
chèo thuyền
19.
be stacked/ piled on
a)
được xếp chồng/ chất đống
b)
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao
c)
đốt lửa trong lò sưởi
d)
dọc theo bờ hồ
20.
make a dinner reservation
a)
đặt trước bữa tối
b)
được xếp chồng/ chất đống
c)
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao
d)
đốt lửa trong lò sưởi
21.
locker room = changing room
a)
phòng thay đồ
b)
đặt trước bữa tối
c)
được xếp chồng/ chất đống
d)
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao
22.
safety training certificate
a)
chứng chỉ đào tạo an toàn
b)
phòng thay đồ
c)
đặt trước bữa tối
d)
được xếp chồng/ chất đống
23.
continental breakfast
a)
bữa điểm tâm nhẹ (bánh mì, bơ và cafe)
b)
chứng chỉ đào tạo an toàn
c)
phòng thay đồ
d)
đặt trước bữa tối
24.
handmade jewelry
a)
đồ trang sức thủ công
b)
bữa điểm tâm nhẹ (bánh mì, bơ và cafe)
c)
chứng chỉ đào tạo an toàn
d)
phòng thay đồ
25.
floral arrangement
a)
việc cắm hoa
b)
đồ trang sức thủ công
c)
bữa điểm tâm nhẹ (bánh mì, bơ và cafe)
d)
chứng chỉ đào tạo an toàn
26.
award ceremony
a)
lễ trao giải thưởng
b)
việc cắm hoa
c)
đồ trang sức thủ công
d)
bữa điểm tâm nhẹ (bánh mì, bơ và cafe)
27.
expedited/ fast/ express + delivery
a)
giao hàng nhanh
b)
lễ trao giải thưởng
c)
việc cắm hoa
d)
đồ trang sức thủ công
28.
sales associate = salesperrson
a)
nhân viên bán hàng
b)
giao hàng nhanh
c)
lễ trao giải thưởng
d)
việc cắm hoa
29.
information packet
a)
gói thông tin
b)
nhân viên bán hàng
c)
giao hàng nhanh
d)
lễ trao giải thưởng
30.
job opening = job vacancy = employment opening
a)
vị trí công việc còn trống
b)
gói thông tin
c)
nhân viên bán hàng
d)
giao hàng nhanh
31.
pursue a career
a)
theo đuổi sự nghiệp
b)
vị trí công việc còn trống
c)
gói thông tin
d)
nhân viên bán hàng
32.
database updates
a)
việc cập nhật dữ liệu
b)
theo đuổi sự nghiệp
c)
vị trí công việc còn trống
d)
gói thông tin
33.
mark down = cut down = discount = sale off
a)
giảm giá
b)
việc cập nhật dữ liệu
c)
theo đuổi sự nghiệp
d)
vị trí công việc còn trống
34.
professional development
a)
sự phát triển chuyên môn
b)
giảm giá
c)
việc cập nhật dữ liệu
d)
theo đuổi sự nghiệp
35.
budget surplus
a)
thặng dư ngân sách (ngân sách sử dụng hiệu quả)
b)
sự phát triển chuyên môn
c)
giảm giá
d)
việc cập nhật dữ liệu
36.
professional = expert = specialist (N)
a)
chuyên gia
b)
thặng dư ngân sách (ngân sách sử dụng hiệu quả)
c)
sự phát triển chuyên môn
d)
giảm giá
37.
professional (Adj)
a)
chuyên nghiệp
b)
chuyên gia
c)
thặng dư ngân sách (ngân sách sử dụng hiệu quả)
d)
sự phát triển chuyên môn
38.
the port authority
a)
cơ quan quản lý cảng
b)
chuyên nghiệp
c)
chuyên gia
d)
thặng dư ngân sách (ngân sách sử dụng hiệu quả)
39.
suspend = postpone = delay (v)
a)
hoãn/ tạm dừng
b)
cơ quan quản lý cảng
c)
chuyên nghiệp
d)
chuyên gia
40.
marine + traffic/ transport
a)
giao thông đường biển
b)
hoãn/ tạm dừng
c)
cơ quan quản lý cảng
d)
chuyên nghiệp
41.
rough water
a)
nước động (vùng nước nguy hiểm)
b)
giao thông đường biển
c)
hoãn/ tạm dừng
d)
cơ quan quản lý cảng
42.
grab = take = pick up = obtain sth
a)
lấy cái gì
b)
nước động (vùng nước nguy hiểm)
c)
giao thông đường biển
d)
hoãn/ tạm dừng
43.
highly recommend
a)
đề xuất cao
b)
lấy cái gì
c)
nước động (vùng nước nguy hiểm)
d)
giao thông đường biển
44.
overdue = Late
a)
quá hạn, muộn
b)
đề xuất cao
c)
lấy cái gì
d)
nước động (vùng nước nguy hiểm)
45.
price quote = price estimate
a)
sự ước tính giá
b)
quá hạn, muộn
c)
đề xuất cao
d)
lấy cái gì
46.
a coat of paint
a)
một lớp sơn
b)
sự ước tính giá
c)
quá hạn, muộn
d)
đề xuất cao
47.
a drop cloth
a)
tấm vải phủ
b)
một lớp sơn
c)
sự ước tính giá
d)
quá hạn, muộn
48.
State-of-the-art = cutting edge = modern
a)
hiện đại, tối tân
b)
tấm vải phủ
c)
một lớp sơn
d)
sự ước tính giá
49.
treadmills
a)
máy chạy bộ
b)
hiện đại, tối tân
c)
tấm vải phủ
d)
một lớp sơn
50.
workout station
a)
trạm tập luyện
b)
máy chạy bộ
c)
hiện đại, tối tân
d)
tấm vải phủ
51.
leasing office
a)
văn phòng cho thuê
b)
trạm tập luyện
c)
máy chạy bộ
d)
hiện đại, tối tân
52.
get promoted
a)
được thăng chức
b)
văn phòng cho thuê
c)
trạm tập luyện
d)
máy chạy bộ
53.
recently = lately
a)
gần đây
b)
được thăng chức
c)
văn phòng cho thuê
d)
trạm tập luyện
54.
afford to Vo
a)
có đủ khả năng chi trả
b)
gần đây
c)
được thăng chức
d)
văn phòng cho thuê
55.
current tenant
a)
người thuê hiện tại
b)
có đủ khả năng chi trả
c)
gần đây
d)
được thăng chức
56.
figure out
a)
tìm ra
b)
người thuê hiện tại
c)
có đủ khả năng chi trả
d)
gần đây
57.
craft supply store
a)
cửa hàng cung cấp đồ thủ công
b)
tìm ra
c)
người thuê hiện tại
d)
có đủ khả năng chi trả
58.
centerpiece order
a)
đơn hàng trang trí bàn tiệc
b)
cửa hàng cung cấp đồ thủ công
c)
tìm ra
d)
người thuê hiện tại
59.
a thorough inspection
a)
việc kiểm tra kỹ lưỡng
b)
đơn hàng trang trí bàn tiệc
c)
cửa hàng cung cấp đồ thủ công
d)
tìm ra
60.
structural damage
a)
thiệt hại về cấu trúc
b)
việc kiểm tra kỹ lưỡng
c)
đơn hàng trang trí bàn tiệc
d)
cửa hàng cung cấp đồ thủ công
61.
support beam
a)
xà/ dầm đỡ
b)
thiệt hại về cấu trúc
c)
việc kiểm tra kỹ lưỡng
d)
đơn hàng trang trí bàn tiệc
62.
intact = undamaged
a)
nguyên vẹn
b)
xà/ dầm đỡ
c)
thiệt hại về cấu trúc
d)
việc kiểm tra kỹ lưỡng
63.
replace the shingles
a)
thay thế tấm ván lợp
b)
nguyên vẹn
c)
xà/ dầm đỡ
d)
thiệt hại về cấu trúc
64.
horrendous = horrible
a)
tồi tệ/ khủng khiếp
b)
thay thế tấm ván lợp
c)
nguyên vẹn
d)
xà/ dầm đỡ
65.
a rapid-transit bus service
a)
dịch vụ xe buýt tốc hành
b)
tồi tệ/ khủng khiếp
c)
thay thế tấm ván lợp
d)
nguyên vẹn
66.
consultancy firm
a)
công ty tư vấn
b)
dịch vụ xe buýt tốc hành
c)
tồi tệ/ khủng khiếp
d)
thay thế tấm ván lợp
67.
direct the rehearsal
a)
chỉ đạo buổi diễn tập
b)
công ty tư vấn
c)
dịch vụ xe buýt tốc hành
d)
tồi tệ/ khủng khiếp
68.
put so much work
a)
bỏ ra nhiều công sức
b)
chỉ đạo buổi diễn tập
c)
công ty tư vấn
d)
dịch vụ xe buýt tốc hành
69.
company retreat
a)
chương trình nghỉ dưỡng của công ty
b)
bỏ ra nhiều công sức
c)
chỉ đạo buổi diễn tập
d)
công ty tư vấn
70.
camera crew
a)
đoàn quay phim
b)
chương trình nghỉ dưỡng của công ty
c)
bỏ ra nhiều công sức
d)
chỉ đạo buổi diễn tập
71.
head archaeologist
a)
nhà khảo cổ học trưởng
b)
đoàn quay phim
c)
chương trình nghỉ dưỡng của công ty
d)
bỏ ra nhiều công sức
72.
a dig site
a)
địa điểm khai quật
b)
nhà khảo cổ học trưởng
c)
đoàn quay phim
d)
chương trình nghỉ dưỡng của công ty
73.
capture a footage
a)
ghi lại một cảnh quay
b)
địa điểm khai quật
c)
nhà khảo cổ học trưởng
d)
đoàn quay phim
74.
in quadrant two
a)
góc phần tư thứ hai
b)
ghi lại một cảnh quay
c)
địa điểm khai quật
d)
nhà khảo cổ học trưởng
75.
a lengthy process
a)
một quá trình dài
b)
góc phần tư thứ hai
c)
ghi lại một cảnh quay
d)
địa điểm khai quật
76.
electrical outages
a)
sự mất điện
b)
một quá trình dài
c)
góc phần tư thứ hai
d)
ghi lại một cảnh quay
77.
fully restored
a)
phục hồi hoàn toàn
b)
sự mất điện
c)
một quá trình dài
d)
góc phần tư thứ hai
78.
a little more involved
a)
phức tạp hơn
b)
phục hồi hoàn toàn
c)
sự mất điện
d)
một quá trình dài
79.
a layer of protection
a)
một lớp bảo vệ
b)
phức tạp hơn
c)
phục hồi hoàn toàn
d)
sự mất điện
80.
enable the patch
a)
kích hoạt bản vá (cập nhật phần mềm để sửa lỗi hoặc cải thiện hệ thống)
b)
một lớp bảo vệ
c)
phức tạp hơn
d)
phục hồi hoàn toàn
81.
for your convenience
a)
cho sự thuận tiện của bạn
b)
kích hoạt bản vá (cập nhật phần mềm để sửa lỗi hoặc cải thiện hệ thống)
c)
một lớp bảo vệ
d)
phức tạp hơn
82.
a complimentary shuttle bus
a)
xe bus đưa đón miễn phí
b)
cho sự thuận tiện của bạn
c)
kích hoạt bản vá (cập nhật phần mềm để sửa lỗi hoặc cải thiện hệ thống)
d)
một lớp bảo vệ
83.
meet our customers' expectations
a)
đáp ứng sự kỳ vọng của khách hàng
b)
xe bus đưa đón miễn phí
c)
cho sự thuận tiện của bạn
d)
kích hoạt bản vá (cập nhật phần mềm để sửa lỗi hoặc cải thiện hệ thống)
84.
exceed our sales expectations
a)
vượt quá sự kỳ vọng doanh số
b)
đáp ứng sự kỳ vọng của khách hàng
c)
xe bus đưa đón miễn phí
d)
cho sự thuận tiện của bạn
85.
delivery tracking service
a)
dịch vụ theo dõi giao hàng
b)
vượt quá sự kỳ vọng doanh số
c)
đáp ứng sự kỳ vọng của khách hàng
d)
xe bus đưa đón miễn phí
86.
a heads-up
a)
lời cảnh báo/ thông báo trước
b)
dịch vụ theo dõi giao hàng
c)
vượt quá sự kỳ vọng doanh số
d)
đáp ứng sự kỳ vọng của khách hàng
87.
a behind-the-scenes tour
a)
một chuyến tham quan hậu trường
b)
lời cảnh báo/ thông báo trước
c)
dịch vụ theo dõi giao hàng
d)
vượt quá sự kỳ vọng doanh số
88.
potential career path
a)
con đường sự nghiệp tiềm năng
b)
một chuyến tham quan hậu trường
c)
lời cảnh báo/ thông báo trước
d)
dịch vụ theo dõi giao hàng
89.
take public transportation
a)
sử dụng phương tiện công cộng
b)
con đường sự nghiệp tiềm năng
c)
một chuyến tham quan hậu trường
d)
lời cảnh báo/ thông báo trước
90.
a direct rail connection
a)
một kết nối đường sắt trực tiếp
b)
sử dụng phương tiện công cộng
c)
con đường sự nghiệp tiềm năng
d)
một chuyến tham quan hậu trường
91.
a more elaborate design
a)
một thiết kế tỉ mỉ hơn
b)
một kết nối đường sắt trực tiếp
c)
sử dụng phương tiện công cộng
d)
con đường sự nghiệp tiềm năng
92.
an adjacent park
a)
một công viên liền kề
b)
một thiết kế tỉ mỉ hơn
c)
một kết nối đường sắt trực tiếp
d)
sử dụng phương tiện công cộng
93.
incorporate into sth
a)
kết hợp vào cái gì
b)
một công viên liền kề
c)
một thiết kế tỉ mỉ hơn
d)
một kết nối đường sắt trực tiếp
94.
a water recycling system
a)
hệ thống tái chế nước
b)
kết hợp vào cái gì
c)
một công viên liền kề
d)
một thiết kế tỉ mỉ hơn
95.
repurposed cloth
a)
vải tái sử dụng
b)
hệ thống tái chế nước
c)
kết hợp vào cái gì
d)
một công viên liền kề
96.
recreation center
a)
trung tâm giải trí
b)
vải tái sử dụng
c)
hệ thống tái chế nước
d)
kết hợp vào cái gì
97.
final touches
a)
lần chỉnh sửa cuối cùng
b)
trung tâm giải trí
c)
vải tái sử dụng
d)
hệ thống tái chế nước
98.
environmentally friendly elements
a)
các yếu tố thân thiện với môi trường
b)
lần chỉnh sửa cuối cùng
c)
trung tâm giải trí
d)
vải tái sử dụng
99.
public use
a)
sử dụng công cộng
b)
các yếu tố thân thiện với môi trường
c)
lần chỉnh sửa cuối cùng
d)
trung tâm giải trí
100.
a projected cost
a)
chi phí ước tính
b)
sử dụng công cộng
c)
các yếu tố thân thiện với môi trường
d)
lần chỉnh sửa cuối cùng
Reset
