wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test hiragana katakana

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「あ」

a)

a

b)

i

c)

u

d)

o

2.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヨ」

a)

ya

b)

yu

c)

yo

d)

wa

3.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぬ」

a)

su

b)

mu

c)

ku

d)

nu

4.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「る」

a)

ri

b)

ru

c)

ra

d)

ro

5.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヲ」

a)

wa

b)

ha

c)

wo

d)

wu

6.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぽ」

a)

po

b)

bo

c)

ro

d)

mo

7.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「じゃ」

a)

sha

b)

zya

c)

hya

d)

ja

8.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ニュ」

a)

nyu

b)

ju

c)

ni

d)

nu

9.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぶ」

a)

fu

b)

pu

c)

bu

d)

nu

10.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ゆ」

a)

yu

b)

ya

c)

yo

d)

ju

11.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ケ」

a)

ka

b)

ki

c)

ku

d)

ke

12.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ゼ」

a)

ze

b)

za

c)

zu

d)

zo

13.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「む」

a)

ma

b)

nu

c)

mu

d)

me

14.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ラ」

a)

ri

b)

re

c)

ru

d)

ra

15.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ネ」

a)

na

b)

ne

c)

ni

d)

no

16.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ノ」

a)

na

b)

no

c)

ne

d)

no

17.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「き」

a)

ka

b)

ki

c)

ko

d)

ku

18.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ちょ」

a)

chu

b)

cho

c)

cha

d)

jo

19.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヒャ」

a)

hya

b)

hyo

c)

hyu

d)

bya

20.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「や」

a)

ya

b)

yu

c)

ja

d)

yo

21.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「う」

a)

a

b)

e

c)

u

d)

i

22.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「オ」

a)

o

b)

ho

c)

bo

d)

e

23.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ム」

a)

ma

b)

mu

c)

mi

d)

mu

24.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「バ」

a)

pa

b)

bo

c)

po

d)

ba

25.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ギャ」

a)

kya

b)

gyo

c)

gyu

d)

gya

26.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「びょ」

a)

byo

b)

pyo

c)

bya

d)

byu

27.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ツ」

a)

shi

b)

so

c)

no

d)

tsu

28.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「せ」

a)

sa

b)

se

c)

so

d)

su

29.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「チ」

a)

chi

b)

ke

c)

se

d)

na

30.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「は」

a)

ho

b)

bo

c)

ha

d)

ba

31.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ち」

a)

chi

b)

sa

c)

ka

d)

na

32.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「レ」

a)

ra

b)

ri

c)

ru

d)

re

33.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「モ」

a)

mi

b)

mu

c)

mo

d)

ms

34.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ワ」

a)

ra

b)

fu

c)

ku

d)

wa

35.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ス」

a)

tsu

b)

su

c)

nu

d)

shi

36.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「シ」

a)

so

b)

no

c)

shi

d)

tsu

37.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ソ」

a)

so

b)

no

c)

shi

d)

tsu

38.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「キャ」

a)

ka

b)

kya

c)

gya

d)

ja

39.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「りゅ」

a)

ryu

b)

rya

c)

ryi

d)

ryo

40.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ベ」

a)

ba

b)

pa

c)

pe

d)

be

41.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「グ」

a)

ge

b)

gu

c)

gi

d)

ga

42.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「マ」

a)

ma

b)

mi

c)

mu

d)

mo

43.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ね」

a)

nu

b)

na

c)

no

d)

ne

44.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「さ」

a)

sa

b)

xa

c)

za

d)

ja

45.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ふ」

a)

bu

b)

pu

c)

hu

d)

fu

46.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヒ」

a)

hi

b)

fu

c)

ho

d)

he

47.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「にゅ」

a)

nu

b)

nyo

c)

nya

d)

nyu

48.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ジョ」

a)

jo

b)

ju

c)

zo

d)

za

49.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「タ」

a)

da

b)

ta

c)

na

d)

sa

50.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「サ」

a)

so

b)

se

c)

sa

d)

na