wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 1và 2

Total questions: 87

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Mới

a)

b)

c)

d)

2.

Dùng để hỏi "ai đó"

a)

b)

c)

d)

3.

Nhất

a)

b)

c)

d)

4.

Phòng khách

a)

門子

b)

公司

c)

客廳

d)

聽說

5.

Tìm kiếm

a)

b)

c)

d)

6.

Bán

a)

b)

c)

d)

7.

Sofa

a)

b)

冬天

c)

d)

沙發

8.

Nhà bếp

a)

客廳

b)

窗戶

c)

廚房

d)

裙子

9.

Giúp

a)

b)

c)

d)

10.

Một nửa

a)

b)

c)

d)

11.

Mèo

a)

b)

c)

d)

12.

Căn nhà

a)

桌子

b)

椅子

c)

孩子

d)

房子

13.

a)

b)

c)

d)

14.

Sôcôla

a)

冰淇淋

b)

下午茶

c)

牛肉麵

d)

巧克力

15.

Nhưng

a)

因為

b)

還是

c)

可是

d)

可以

16.

Chó

a)

b)

c)

d)

17.

Nghe

a)

b)

客廳

c)

d)

18.

Ở đâu

a)

這裡

b)

這兒

c)

那裡

d)

哪裡

19.

Cửa hàng

a)

商店

b)

窗戶

c)

讀書

d)

學校

20.

Mùa thu

a)

明天

b)

後天

c)

冬天

d)

秋天

21.

Mùa xuân

a)

明天

b)

今天

c)

春天

d)

秋天

22.

Mùa hè

a)

後天

b)

前天

c)

夏天

d)

秋天

23.

Số 0

a)

b)

c)

d)

24.

Giường

a)

b)

c)

d)

25.

Khát

a)

b)

c)

d)

26.

Tổng cộng

a)

多小

b)

一些

c)

一共

d)

一個

27.

Màu xanh

a)

綠茶

b)

黑色

c)

紅色

d)

綠色

28.

Đồ uống

a)

牛奶

b)

奶茶

c)

飲料

d)

天氣

29.

Trà xanh

a)

b)

c)

綠茶

d)

紅茶

30.

Đói

a)

b)

c)

d)

31.

Cái bình

a)

孩子

b)

租子

c)

瓶子

d)

杯子

32.

Đáng yêu

a)

很愛

b)

愛人

c)

漂亮

d)

可愛

33.

Nóng

a)

b)

c)

d)

34.

Bát

a)

b)

c)

d)

35.

Nước Mỹ

a)

英國

b)

美國

c)

法國

d)

印尼

36.

Hay là

a)

可是

b)

所以

c)

以為

d)

還是

37.

Đài Loan

a)

美國

b)

台灣

c)

英國

d)

中國

38.

Đồ gia dụng

a)

他家

b)

大家

c)

家具

d)

電視

39.

a)

b)

c)

d)

40.

Vui vẻ, hạnh phúc

a)

有空

b)

海邊

c)

旁邊

d)

開心

41.

Ngọt

a)

b)

c)

d)

42.

Điểm tâm

a)

意思

b)

點狀

c)

點心

d)

黑色

43.

Một vài cái này

a)

一個

b)

這些

c)

那些

d)

一些

44.

Mời

a)

b)

c)

d)

45.

Rẻ

a)

鉛筆

b)

有空

c)

便宜

d)

東西

46.

Như thế nào

a)

怎麼走

b)

怎麼畫

c)

怎麼說

d)

怎麼樣

47.

Bút chì

a)

b)

c)

鉛筆

d)

48.

Biết

a)

b)

c)

d)

知道

49.

Kia

a)

b)

c)

d)

50.

Họ và tên

a)

什麼

b)

c)

名字

d)

51.

Họ ( họ của tên)

a)

印尼

b)

你好

c)

姓名

d)

請問

52.

Đây

a)

b)

c)

那這

d)

53.

Hoa quả

a)

水果

b)

飲料

c)

果汁

d)

蘋果

54.

Nước

a)

b)

c)

d)

55.

Không có gì

a)

沒有啊

b)

不客氣

c)

不知道

d)

沒有空

56.

Trứng

a)

b)

蛋糕

c)

d)

57.

Giới thiệu bản thân

a)

自我介紹

b)

珍珠奶茶

c)

什麼名字

d)

喜歡水果

58.

Dùng để hỏi "bao nhiêu"

a)

b)

c)

d)

59.

Bây giờ

a)

今天

b)

現在

c)

d)

今年

60.

Đứa trẻ, trẻ con

a)

週子

b)

錘子

c)

孩子

d)

裙子

61.

Chủ nhật

a)

明天

b)

後天

c)

星期天

d)

星期六

62.

Một vài, một chút

a)

一起

b)

一個

c)

一些

d)

一天

63.

Sáng sớm từ 5-7h

a)

下午

b)

上午

c)

中午

d)

早上

64.

Buổi sáng từ 8-10h

a)

中午

b)

下午

c)

上午

d)

早上

65.

Buổi trưa từ 11-12h

a)

早上

b)

上午

c)

下午

d)

中午

66.

Buổi tối

a)

晚上

b)

上午

c)

中午

d)

早上

67.

Hôm kia

a)

前天

b)

今天

c)

後天

d)

天氣

68.

Hôm qua

a)

後天

b)

今天

c)

明天

d)

昨天

69.

Ngày kia

a)

明天

b)

前天

c)

夏天

d)

後天

70.

Cùng nhau

a)

意思

b)

醫生

c)

一台

d)

一起

71.

Bên trong

a)

b)

c)

d)

72.

Tặng

a)

b)

c)

d)

73.

Ngoài

a)

b)

c)

d)

74.

Phía trước

a)

b)

c)

d)

75.

Bên trái

a)

b)

c)

d)

76.

Đối diện

a)

旁邊

b)

中間

c)

上面

d)

對面

77.

Bên cạnh

a)

房間

b)

窗戶

c)

旁邊

d)

前面

78.

Vui vẻ

a)

漂亮

b)

可愛

c)

快要

d)

快樂

79.

Câu hỏi, vấn đề

a)

請問

b)

問題

c)

請您

d)

80.

Đi ngủ

a)

週末

b)

睡覺

c)

學習

d)

學校

81.

Nấu cơm

a)

早飯

b)

午飯

c)

做飯

d)

吃飯

82.

Bữa tối

a)

做飯

b)

午飯

c)

晚飯

d)

睡覺

83.

Tuổi

a)

b)

c)

d)

84.

Mệt

a)

b)

c)

d)

85.

Thức dậy

a)

在路

b)

上課

c)

早飯

d)

起床

86.

Mua

a)

b)

c)

d)

87.

Quà tặng

a)

起飛

b)

漂亮

c)

禮物

d)

有得