wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài test tiếng hàn 1

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

"bác sĩ " tiếng hàn là gì?

a)

의자

b)

의사

c)

의미

d)

의견

2.

"trường học" trong tiếng hàn là gì?

a)

도서관

b)

강의실

c)

공원

d)

학교

3.

"학생 식당" nghĩa là gì?

a)

nhà vệ sinh

b)

phòng ngủ

c)

nhà ăn sinh viên

d)

quán cà phê

4.

"운동하다" nghĩa là gì?

a)

bơi lội

b)

vận động

c)

học bài

d)

đi chơi

5.

dịch sang tiếng việt: " 저는 학원에서 공부해요"

a)

tôi học tiếng hàn ở trường học

b)

tôi tự học ở trung tâm

c)

tôi tự học ở trường đại học

d)

tôi học tiếng hàn ở thư viện

6.

trả lời câu hỏi sau: "베트남 사람입니까?"

(a)  

7.

"여기는 병원입니다" nghĩa là gì?

(a)  

8.

dịch sang tiếng hàn: " có sách và bút chì ở trong cặp"

(a)  

9.

trả lời câu hỏi "여기는 백화점입니까?"

(a)  

10.

chọn đáp án đúng: " chúng tôi không có tiết học vào cuối tuần"

a)

우리는 편일에 수업이 있어요

b)

우리는 주말에 수업이 없어요

c)

우리는 주말에서 수업이 없어요

d)

우리는 일주일에 수업이 있어요

11.

dịch sang tiếng việt "토요일에 극장에서 영하를 봐요"

a)

thứ sáu tôi đi học ở trung tâm

b)

thứ năm tôi xem phim ở rạp chiếu phim

c)

thứ bảy tôi xem ti vi ở nhà

d)

thứ bảy tôi xem phim ở rạp chiếu phim

12.

viết số ngày này ra chữ tiếng hàn: ngày 13 tháng 4 năm 2024

(a)  

13.

안녕히 가세요? là gì

a)

xin chào

b)

rất vui được gặp bạn

c)

bạn đi cẩn thận nhé

d)

bạn ở lại mạnh

14.

"rất vui lần đầu tiên được gặp bạn" trong tiếng Hàn là gì

a)

안녕히 계세요?

b)

처음 뵙겠습니다

c)

반가원요

d)

만나서 밥갑다

15.

"...에 가다" là ngữ pháp gì?

a)

đi đến đâu đó

b)

có ở đâu đó

c)

làm gì ở đâu đó

d)

không phải là