wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 7 2 ISW U6-U8 70

Total questions: 70

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

(n) /ˈeseɪ/ bài tiểu luận

(a)  

2.

(n) /ˈhoʊmwɜːrk/ bài tập về nhà

(a)  

3.

(n) /ˌpriːznˈteɪʃn/ buổi thuyết trình, bài thuyết trình

(a)  

4.

(v) /prɪˈzent/ trình bày, thuyết trình

(a)  

5.

(n) /ˈprɒdʒekt/ dự án, đồ án

(a)  

6.

(n) /rɪˈpɔːrt/ bài báo cáo (v) /rɪˈpɔːrt/ báo cáo, tường thuật

(a)  

7.

(adj) /əˈnɔɪd/ bực bội, khó chịu

(a)  

8.

(adj) /əˈnɔɪɪη/ gây bực bội, khó chịu

(a)  

9.

(adj) /dɪˈlaɪtɪd/ vui mừng, hài lòng

(a)  

10.

(n) /dɪˈlaɪt/ niềm vui

(a)  

11.

(adj) /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ thất vọng

(a)  

12.

(adj) /ˌdɪsəˈpɔɪntɪη/ gây thất vọng

(a)  

13.

(v) /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ làm cho ai đó thất vọng

(a)  

14.

(n) /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ sự thất vọng

(a)  

15.

(v) /feɪl/ thi rớt, thất bại

(a)  

16.

(v) /pæs/ thi đậu

(a)  

17.

(adj) /pliːzd/ hài lòng

(a)  

18.

(adj) /ˈpliːzɪη/ dễ chịu, mang lại niềm vui thích

(a)  

19.

(adj) /sərˈpraɪzd/ ngạc nhiên

(a)  

20.

(adj) /sərˈpraɪzɪη/ gây ngạc nhiên

(a)  

21.

(n) /sərˈpraɪz/ sự ngạc nhiên (v) /sərˈpraɪz/ làm ai đó ngạc nhiên

(a)  

22.

(adj) /ˌʌpˈset/ buồn bã, đau khổ (v) làm ai đó buồn bã, đau khổ (n) sự buồn bã, sự đau khổ

(a)  

23.

(adj) /ˌʌpˈsetɪη/ gây buồn bã, đau khổ

(a)  

24.

(adj) /əˈbrɔːd/ ở/ra nước ngoài

(a)  

25.

(conj) /ɔːlˈðoʊ/ mặc dù

(a)  

26.

(n) /ɪkˈspɪriəns/ trải nghiệm, kinh nghiệm (v) trải nghiệm điều gì đó

(a)  

27.

(adj) /ˈloʊnli/ cô đơn, lẻ loi

(a)  

28.

(adj) /ˈneɡətɪv/ tiêu cực, xấu

(a)  

29.

(adj) /ˈpɒzətɪv/ tích cực, tốt

(a)  

30.

(n) /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ thẻ lên máy bay/tàu

(a)  

31.

(n) /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ khu vực lấy hành lý (ở sân bay)

(a)  

32.

(n) /ˈkʌstəmz/ hải quan

(a)  

33.

(n) /ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý

(a)  

34.

(n) /ˈpæspɔːrt/ hộ chiếu

(a)  

35.

(n) /ˈsuːtkeɪs/ va-li

(a)  

36.

(adj) /ˈkʌmftəbl/ thoải mái, dễ chịu

(a)  

37.

(n) /ˈkʌmfət/ sự thoải mái, dễ chịu (v) /ˈkʌmfət/ dỗ dành, an ủi

(a)  

38.

(adj) /kənˈviːnjənt/ tiện lợi

(a)  

39.

(n) /kənˈviːnjəns/ sự tiện lợi

(a)  

40.

(adj) /ˌiːkoʊ ˈfrendli/ thân thiện với môi trường

(a)  

41.

(adj) /ˈfriːkwənt/ thường xuyên, hay xảy ra

(a)  

42.

(n) /ˈloʊkl/ dân địa phương, người bản địa (n) /ˈloʊkl/ thuộc về địa phương

(a)  

43.

(adj) /ˈpʌblɪk/ công cộng (n) /ˈpʌblɪk/ công chúng, quần chúng

(a)  

44.

(v) /ˈpʌblɪsaɪz/ công khai

(a)  

45.

(adj) /rɪˈlaɪəbl/ có thể tin tưởng

(a)  

46.

(v) /rɪˈlaɪ/ tin cậy, trông cậy (+on/upon somebody/something)

(a)  

47.

(n) /ˈsʌbweɪ/ tàu điện ngầm (US, thường dùng với mạo từ the)

(a)  

48.

(n) /ˌʌndərˈɡraʊnd/ tàu điện ngầm (UK, thường dùng với mạo từ the)

(a)  

49.

(n) /ˈtɪkɪt/ vé

(a)  

50.

(n) /ˌtrænspərˈteɪʃn/ phương tiện giao thông

(a)  

51.

(adj) /ɪˌlekˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử

(a)  

52.

(n) /ˈevɪdəns/ bằng chứng, dẫn chứng

(a)  

53.

(v) /ˈhʌvər/ lơ lửng

(a)  

54.

(adj) /ˈænjuəl/ hàng năm

(a)  

55.

(n) /əˈtrækʃn/ điểm thu hút du khách, điểm hấp dẫn

(a)  

56.

(v) /əˈtræk/ thu hút, hấp dẫn

(a)  

57.

(n) /ˈbɒnfaɪər/ lửa mừng, lửa trại

(a)  

58.

(n) /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ cuộc thi

(a)  

59.

(n) /kəmˈpetɪtə/: đấu thủ, đối thủ

(a)  

60.

(adj): /kəmˈpetətɪv/có tính cạnh tranh

(a)  

61.

(v): cạnh tranh (+with/against somebody)

(a)  

62.

(n) /faɪt/ cuộc đấu (v) /faɪt/ chiến đấu (+with/against somebody)

(a)  

63.

(n) /ˌhɒt ˈeə bəluːn/ khinh khí cầu

(a)  

64.

(n) /ˈlæntərn/ lồng đèn

(a)  

65.

(n) /pɑːrˈtɪsɪpənt/ người tham gia

(a)  

66.

(v) /pɑrˈtɪsəˌpeɪt/ tham gia (+in)

(a)  

67.

(n) /pɑrˌtɪsəˈpeɪʃən/ sự tham gia

(a)  

68.

(n) /reɪs/ cuộc đua (v) /reɪs/ (chạy) đua

(a)  

69.

(n) /ˈskʌlptʃər/ tác phẩm điêu khắc

(a)  

70.

(n) /ˈskʌlptər/ nhà điêu khắc, thợ chạm

(a)