NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTRE-2024
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Microsoft Word là gì?
a)
a) Một trình duyệt web.
b)
b) Một trò chơi điện tử.
c)
c) Một ứng dụng văn phòng.
d)
d) Một loại phần mềm chỉnh sửa ảnh.
2.
Thao tác "cut" trong Word có nghĩa là gì?
a)
a) Sao chép một phần văn bản hoặc hình ảnh.
b)
b) Di chuyển một phần văn bản hoặc hình ảnh từ vị trí hiện tại và lưu vào bộ nhớ tạm.
c)
c) Xóa một phần văn bản hoặc hình ảnh khỏi tài liệu.
d)
d) Tạo một bản sao của văn bản hoặc hình ảnh.
3.
Công cụ nào trong Word cho phép bạn tạo và chỉnh sửa bảng tính?
a)
a) Công cụ Bảng
b)
b) Công cụ Thêm hình ảnh
c)
c) Công cụ Thêm bảng tính
d)
d) Công cụ In ấn
4.
Để tạo một danh sách liệt kê trong Word, bạn sử dụng công cụ nào?
a)
a) Công cụ Thụt ra
b)
b) Công cụ Đánh số
c)
c) Công cụ Thụt vào
d)
d) Công cụ Gạch chân
5.
Trong Word, lệnh nào được sử dụng để tạo một bản sao của một phần văn bản hoặc hình ảnh?
a)
a) Lệnh In
b)
b) Lệnh Cắt
c)
c) Lệnh Sao chép
d)
d) Lệnh Mở
6.
Công cụ nào trong Word được sử dụng để tạo các hiệu ứng văn bản như đậm, in nghiêng, gạch chân?
a)
a) Công cụ Định dạng
b)
b) Công cụ Bôi đen
c)
c) Công cụ Chọn
d)
d) Công cụ Xoá
7.
Lệnh nào dưới đây được sử dụng để thay đổi kích cỡ của văn bản trong Word?
a)
a) Lệnh In
b)
b) Lệnh Cắt
c)
c) Lệnh Sao chép
d)
d) Lệnh Định dạng
8.
Trong Word, bạn sử dụng công cụ nào để căn chỉnh văn bản hoặc hình ảnh theo chiều ngang của trang?
a)
a) Công cụ Thụt vào
b)
b) Công cụ Canh lề
c)
c) Công cụ Thêm bảng
d)
d) Công cụ Vẽ
9.
Excel là gì?
a)
a) Một trò chơi điện tử.
b)
b) Một ứng dụng văn phòng.
c)
c) Một trình duyệt web.
d)
d) Một loại phần mềm chỉnh sửa ảnh.
10.
Excel chủ yếu được sử dụng cho mục đích nào sau đây?
a)
a) Xử lý văn bản.
b)
b) Xử lý số liệu và dữ liệu.
c)
c) Xem video trực tuyến.
d)
d) Thiết kế đồ họa.
11.
Ô trong Excel được xác định bằng gì?
a)
a) Số dòng và cột.
b)
b) Màu sắc.
c)
c) Cỡ chữ.
d)
d) Hình ảnh.
12.
Công thức "SUM(A1:A10)" trong Excel có ý nghĩa gì?
a)
a) Tổng các ô từ A1 đến A10.
b)
b) Tích các ô từ A1 đến A10.
c)
c) Hiệu các ô từ A1 đến A10.
d)
d) Thương các ô từ A1 đến A10.
13.
Để thực hiện sao chép một ô trong Excel, bạn sử dụng tổ hợp phím nào?
a)
a) Ctrl + C
b)
b) Ctrl + X
c)
c) Ctrl + V
d)
d) Ctrl + P
14.
Biểu đồ cột được sử dụng để hiển thị cái gì trong Excel?
a)
a) Sự thay đổi theo thời gian.
b)
b) So sánh giữa các mục.
c)
c) Tổng các số liệu.
d)
d) Tương tác giữa các yếu tố.
15.
Để thực hiện tính toán trên một dãy các ô trong Excel, bạn sử dụng công thức nào?
a)
a) Biểu đồ
b)
b) Hàm
c)
c) Số liệu
d)
d) Hình ảnh
16.
Hàm AVERAGE trong Excel làm gì?
a)
a) Tính tổng các số trong một dãy.
b)
b) Tính trung bình của các số trong một dãy.
c)
c) Tìm giá trị lớn nhất trong một dãy.
d)
d) Tìm giá trị nhỏ nhất trong một dãy.
17.
Để chọn toàn bộ nội dung của một slide trong PowerPoint, bạn sử dụng tổ hợp phím nào?
a)
a) Ctrl + A
b)
b) Ctrl + S
c)
c) Ctrl + C
d)
d) Ctrl + V
18.
Hiệu ứng nào trong PowerPoint làm cho các phần tử trên slide xuất hiện từ dưới lên?
a)
a) Fade
b)
b) Fly In
c)
c) Wipe
d)
d) Zoom
19.
Để tạo một hiệu ứng chuyển slide trong PowerPoint, bạn sử dụng tính năng nào?
a)
a) Animation
b)
b) Transition
c)
c) Design
d)
d) Slide Show
20.
PowerPoint có thể thêm hiệu ứng âm thanh vào các phần tử trên slide. Để thực hiện điều này, bạn sử dụng công cụ nào?
a)
a) Sound
b)
b) Music
c)
c) Audio
d)
d) Media
21.
PowerPoint cho phép chia sẻ tài liệu trực tuyến. Để thực hiện điều này, bạn sử dụng chức năng nào?
a)
a) Share
b)
b) Broadcast
c)
c) Online
d)
d) Connect
22.
PowerPoint có thể chuyển đổi tài liệu thành định dạng video. Để thực hiện điều này, bạn sử dụng công cụ nào?
a)
a) Export
b)
b) Convert
c)
c) Save As
d)
d) Publish
23.
Hiệu ứng nào trong PowerPoint làm cho các phần tử trên slide phai dần ra khi chuyển slide?
a)
a) Fade
b)
b) Fly Out
c)
c) Wipe
d)
d) Dissolve
24.
PowerPoint cho phép thêm hình ảnh từ nguồn nào?
a)
a) Từ máy tính cá nhân
b)
b) Từ internet
c)
c) Từ thiết bị di động
d)
d) Tất cả các phương thức trên
25.
Loại công cụ nào được sử dụng để truy cập Internet trên máy tính?
a)
a) Web browser
b)
b) Word processor
c)
c) Spreadsheet
d)
d) Photo editor
26.
Đâu là một ví dụ của một trình duyệt web phổ biến?
a)
a) Microsoft Word
b)
b) Excel
c)
c) Google Chrome
d)
d) Adobe Photoshop
27.
Công cụ nào cho phép trò chuyện trực tuyến với người khác?
a)
a) Email client
b)
b) Web browser
c)
c) Instant messaging app
d)
d) Social media platform
28.
Đâu là một ví dụ của một ứng dụng truyền thông xã hội?
a)
a) Twitter
b)
b) Microsoft Excel
c)
c) Google Docs
d)
d) Adobe Photoshop
29.
Công cụ nào cho phép tìm kiếm thông tin trên Internet?
a)
a) Search engine
b)
b) Web browser
c)
c) Email client
d)
d) Instant messaging app
30.
Đâu là một ví dụ của một công cụ tìm kiếm phổ biến?
a)
a) Google
b)
b) Microsoft Word
c)
c) Adobe Photoshop
d)
d) Excel
31.
Đâu là một ví dụ của một dịch vụ truyền thông đa phương tiện trực tuyến?
a)
a) Netflix
b)
b) Microsoft Word
c)
c) Adobe Photoshop
d)
d) Google Drive
32.
Đâu là một ví dụ của một dịch vụ tìm kiếm việc làm trực tuyến?
a)
a) LinkedIn
b)
b) Microsoft Excel
c)
c) Adobe Photoshop
d)
d) Google Drive
33.
Điều gì là quan trọng nhất khi sử dụng mạng Internet?
a)
a) Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.
b)
b) Bảo mật thông tin cá nhân.
c)
c) Sử dụng mạng công cộng mà không cần xác thực.
d)
d) Mở email từ người lạ.
34.
Cách nào sau đây giúp bảo vệ mật khẩu của bạn?
a)
a) Sử dụng mật khẩu dễ nhớ nhưng dài.
b)
b) Sử dụng mật khẩu giống nhau cho nhiều tài khoản.
c)
c) Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.
d)
d) Sử dụng mật khẩu mạnh với ký tự đặc biệt và chữ số.
35.
Điều gì là không an toàn khi trò chuyện trực tuyến với người lạ?
a)
a) Đưa thông tin cá nhân như tên, địa chỉ, số điện thoại.
b)
b) Chỉ kể về sở thích và quan tâm cá nhân.
c)
c) Đồng ý gặp gỡ người đó một cách riêng tư.
d)
d) Không chia sẻ bất kỳ thông tin nào.
36.
Cách nào sau đây là an toàn khi sử dụng email?
a)
a) Mở email từ người lạ và nhấp vào các đường liên kết bên trong.
b)
b) Gửi email chứa thông tin cá nhân nhạy cảm mà không mã hóa.
c)
c) Tải tập tin đính kèm từ email không biết nguồn gốc.
d)
d) Xác minh danh tính của người gửi trước khi mở email.
37.
Điều gì nên làm khi gặp phải nội dung trực tuyến không phù hợp?
a)
a) Chia sẻ nội dung đó với bạn bè.
b)
b) Báo cáo với người lớn hoặc người giáo viên.
c)
c) Đăng lại nội dung đó lên mạng xã hội.
d)
d) Bỏ qua nội dung đó và tiếp tục duyệt web.
38.
Cách nào sau đây là an toàn khi sử dụng webcam trực tuyến?
a)
a) Mở webcam khi bạn đang làm việc nhà.
b)
b) Chia sẻ hình ảnh từ webcam trên mạng xã hội.
c)
c) Bảo mật camera bằng mật khẩu.
d)
d) Mở webcam cho mọi người trên Internet xem.
39.
Điều gì nên làm khi một trang web yêu cầu cập nhật thông tin tài khoản ngân hàng của bạn?
a)
a) Cung cấp thông tin ngay lập tức.
b)
b) Kiểm tra lại URL của trang web để đảm bảo tính an toàn.
c)
c) Thực hiện giao dịch ngay lập tức.
d)
d) Đăng nhập lại sau một thời gian.
40.
Cách nào sau đây giúp bảo vệ danh tính trực tuyến của bạn?
a)
a) Chia sẻ thông tin cá nhân với bạn bè qua email.
b)
b) Sử dụng mật khẩu dễ đoán nhưng dài.
c)
c) Thường xuyên thay đổi mật khẩu.
d)
d) Sử dụng mật khẩu giống nhau cho nhiều tài khoản.
Reset
