wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lesson 14

Total questions: 74

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

business

(a)  

2.

việc kinh doanh

(a)  

3.

dry-cleaner's

(a)  

4.

tiệm giặt khô

(a)  

5.

holiday

(a)  

6.

kì nghỉ

(a)  

7.

take off

(a)  

8.

cất cánh, cởi bỏ (quần áo)

(a)  

9.

sold out

(a)  

10.

bán hết

(a)  

11.

mechanical

(a)  

12.

thuộc về máy móc

(a)  

13.

direction

(a)  

14.

chỉ dẫn, phương hướng

(a)  

15.

promotion

(a)  

16.

thăng chức, khuyến mãi

(a)  

17.

different

(a)  

18.

khác nhau

(a)  

19.

warm

(a)  

20.

ấm áp

(a)  

21.

inventory

(a)  

22.

kiểm kê

(a)  

23.

belongings

(a)  

24.

đồ dùng cá nhân

(a)  

25.

office supplies

(a)  

26.

văn phòng phẩm

(a)  

27.

seminar = workshop

(a)  

28.

hội thảo

(a)  

29.

graduate

(a)  

30.

tốt nghiệp

(a)  

31.

upcoming

(a)  

32.

sắp đến

(a)  

33.

client = customer = account

(a)  

34.

khách hàng

(a)  

35.

celebration

(a)  

36.

lễ kỉ niệm

(a)  

37.

colleague = co-worker

(a)  

38.

đồng nghiệp

(a)  

39.

package

(a)  

40.

kiện hàng

(a)  

41.

accumulate = pile = stack

(a)  

42.

chất chồng

(a)  

43.

cardboard

(a)  

44.

thùng catton

(a)  

45.

tape

(a)  

46.

băng keo

(a)  

47.

outstanding = exceptional

(a)  

48.

nổi bật

(a)  

49.

implement = conduct = carry out

(a)  

50.

thực hiện

(a)  

51.

poll

(a)  

52.

cuộc bầu cử

(a)  

53.

executive

(a)  

54.

nhân viên cấp cao

(a)  

55.

influence

(a)  

56.

ảnh hưởng

(a)  

57.

remind

(a)  

58.

nhắc nhở

(a)  

59.

aim = goods = target = goal

(a)  

60.

mục tiêu

(a)  

61.

solution

(a)  

62.

giải pháp

(a)  

63.

cater

(a)  

64.

nhà cung cấp dịch vụ ăn uống

(a)  

65.

skillful

(a)  

66.

có kĩ năng

(a)  

67.

act

(a)  

68.

hành động

(a)  

69.

equip

(a)  

70.

trang bị

(a)  

71.

prodent = careful

(a)  

72.

cẩn thận

(a)  

73.

guide

(a)  

74.

hướng dẫn

(a)