wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cài đặt và Gỡ bỏ Phần mềm

Total questions: 15

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Cập nhật gói phần mềm trên CentOS Bạn muốn cập nhật tất cả các gói phần mềm đã cài đặt trên CentOS 7. Lệnh nào sau đây là đúng?

a)

apt-get update

b)

yum update

c)

dnf upgrade

d)

rpm -U

2.

Tìm kiếm gói cụ thể trên CentOS Để tìm kiếm một gói cụ thể trên CentOS, bạn sử dụng lệnh nào sau đây?

a)

apt-cache search [package]

b)

yum search [package]

c)

dnf search [package]

d)

rpm -q [package]

3.

Bạn muốn cài đặt một gói từ một URL trực tiếp trên CentOS, lệnh nào sau đây bạn sẽ sử dụng?

a)

A) yum install [URL]

b)

B) dnf install [URL]

c)

C) wget [URL] && rpm -i [package.rpm]

d)

D) curl -O [URL] && yum install [package.rpm]

4.

Để gỡ cài đặt một gói phần mềm trên CentOS, bạn sẽ sử dụng lệnh nào sau đây?

a)

A) yum erase [package]

b)

B) yum remove [package]

c)

C) dnf uninstall [package]

d)

D) rpm -e [package]

5.

Biên dịch và cài đặt phần mềm từ source code trên Linux Để biên dịch và cài đặt một chương trình từ mã nguồn trên hệ điều hành Linux, quá trình thông thường bao gồm những bước nào?

a)

configure, make, make install

b)

make, configure, install

c)

configure, install, make

d)

install, make, configure

6.

Thêm một repository mới vào CentOS. Lệnh nào sau đây bạn sẽ sử dụng?

a)

yum add-repo epel

b)

yum-config-manager --add-repo epel

c)

dnf add-repo epel

d)

rpm -i epel.repo

7.

Loại bỏ gói trên Ubuntu Để loại bỏ một gói phần mềm và các tệp cấu hình liên quan trên Ubuntu, bạn sẽ sử dụng lệnh nào?

a)

apt-get remove [package]

b)

apt-get delete [package]

c)

apt-get purge [package]

d)

apt-get drop [package]

8.

Xem danh sách gói đã cài đặt trên Ubuntu Để xem danh sách các gói đã cài đặt trên Ubuntu, bạn sử dụng lệnh nào sau đây?

a)

apt list --installed

b)

dpkg -l

c)

yum list installed

d)

rpm -qa

9.

Tìm kiếm gói phù hợp trên CentOS. Lệnh nào sau đây bạn sẽ sử dụng?

a)

yum search "*development*"

b)

yum search development

c)

dnf search development

d)

rpm -qa | grep development

10.

Cài đặt gói bằng YUM với tùy chọn Khi cài đặt một gói phần mềm trên CentOS bằng yum, bạn muốn bỏ qua tất cả các gói phụ thuộc. Lệnh nào sau đây bạn sẽ sử dụng?

a)

yum install --skip-broken

b)

yum install --no-deps

c)

yum install --exclude

d)

yum install --force

11.

Cài đặt gói từ kho lưu trữ trên Ubuntu Để cài đặt gói "nginx" trên Ubuntu, bạn sử dụng lệnh nào sau đây?

a)

yum install nginx

b)

apt-get install nginx

c)

dnf install nginx

d)

apk add nginx

12.

Kiểm tra phiên bản gói đã cài đặt trên CentOS Bạn muốn biết phiên bản của gói "openssl" đã cài đặt trên CentOS. Lệnh nào sau đây bạn sẽ sử dụng?

a)

yum version openssl

b)

yum info openssl

13.

Bạn muốn biết phiên bản của gói "openssl" đã cài đặt trên CentOS. Lệnh nào sau đây bạn sẽ sử dụng?

a)

A) yum version openssl

b)

B) yum info openssl

c)

C) rpm -q openssl

d)

D) rpm -qi openssl

14.

Hiển thị thông tin chi tiết về gói đã cài đặt trên Ubuntu. Lệnh nào sau đây bạn sẽ sử dụng?

a)

apt show apache2

b)

apt-cache show apache2

c)

dpkg -l apache2

d)

apt-get info apache2

15.

Bạn muốn cài đặt gói "htop" từ repository "epel" trên CentOS. Lệnh nào sau đây bạn sẽ sử dụng?

a)

A) yum install htop --repository=epel

b)

B) yum --enablerepo=epel install htop

c)

C) dnf install htop --repository=epel

d)

D) dnf --enablerepo=epel install htop