Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 6 SC1
Total questions: 40
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Gì
(a)
2.
(Thế) nào
(a)
3.
Nào
(a)
4.
Leo núi
(a)
5.
Xem phim
(a)
6.
Vận động, tập luyện thể thao
(a)
7.
Du lịch
(a)
8.
Mua sắm
(a)
9.
Bơi
(a)
10.
Nghỉ ngơi
(a)
11.
Ăn ngoài
(a)
12.
Gặp bạn
(a)
13.
Đi dạo
(a)
14.
Đi dã ngoại
(a)
15.
Đi cắm trại
(a)
16.
Đọc sách
(a)
17.
Ca sĩ
(a)
18.
Món Galbi (sườn nướng)
(a)
19.
con chó
(a)
20.
con mèo
(a)
21.
Môn đánh gôn
(a)
22.
Hoa quả
(a)
23.
bóng rổ
(a)
24.
Mì gói
(a)
25.
Biển
(a)
26.
Quả lên
(a)
27.
Bóng chuyền
(a)
28.
Trải qua
(a)
29.
Món cơm trộn
(a)
30.
Món Bulgogi (Thịt bò xào)
(a)
31.
Giặt đồ
(a)
32.
Ghét
(a)
33.
Bóng chày
(a)
34.
Nấu ăn
(a)
35.
Sớm
(a)
36.
Bóng đá
(a)
37.
Nhảy, múa
(a)
38.
Đánh, chơi
(a)
39.
Môn quần vợt
(a)
40.
Quần
(a)
Reset
