wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7 Mina dịch từ vựng

Total questions: 43

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
a)

Mẹ tôi

b)

Bố tôi

c)

Mẹ người khác

d)

Bố người khác

e)

Mẹ người khác

2.
a)

Tay

b)

Cái kéo

c)

Cái dĩa

d)

Fax

e)

Băng dính

3.
a)

Đẹp nhỉ

b)

Hoa

c)

Được rồi

d)

Chưa

e)

Khó khăn

4.
a)

Gửi

b)

Cho mượn

c)

Dạy học

d)

Cắt

e)

Làm

5.
a)

Cục tẩy

b)

Cái kéo

c)

Giấy

d)

Hoa

e)

Quà

6.
a)

Từ bây giờ, sau đây

b)

Xin thất lễ

c)

Xin mời

d)

Sau đó

e)

Bây giờ

7.
a)

Máy đánh chữ

b)

Cái đục lỗ

c)

Cái dập ghim

d)

Băng dính

e)

Cục tẩy

8.
a)

Thìa

b)

Fax

c)

máy đánh chữ

d)

Băng dính

e)

Cục tẩy

9.
a)

Hay nhỉ

b)

Sau đó

c)

Đã...rồi

d)

Vẫn chưa...

e)

Tất cả

10.
a)

Tay

b)

Chân

c)

Con dao

d)

Đôi đũa

e)

Hoa

11.
a)

Cho mượn

b)

Làm việc

c)

Học tập

d)

Mượn

e)

Gọi điện

12.
a)

Cho mượn

b)

Học tập

c)

Nhận

d)

Mượn

e)

Cho, tặng

13.
a)

Xin phép, xin được thất lễ

b)

Không sao

c)

Từ bây giờ

d)

Mời vào

e)

Thấy thế nào

14.
a)

Cục tẩy

b)

băng dính

c)

Giấy

d)

Hoa

e)

Kéo

15.
a)

Cục tẩy

b)

băng dính

c)

Giấy

d)

Cái kéo

e)

Cái dao

16.
a)

b)

Mẹ người khác

c)

Bố người khác

d)

Mẹ tôi

e)

Bố tôi

17.
a)

Xin mời vào nhà

b)

Cảm ơn vì bữa ăn ngon.

c)

Mời dùng bữa

d)

Từ bây giờ...

e)

Xin phép, thất lễ

18.
a)

Cái kéo

b)

Cái dĩa

c)

Con dao

d)

Đôi đũa

e)

Cái đục lỗ

19.
a)

Giấy

b)

Quà quê

c)

Quà tặng

d)

Áo sơ mi

e)

Đồ đạc, hành lý

20.
a)

b)

Cái đục lỗ

c)

Rất hoan nghênh

d)

Giáng sinh

e)

Quà tặng

21.
a)

Đũa

b)

Tay

c)

Con dao

d)

Fax

e)

Máy tính cá nhân

22.
a)

Cho mượn, cho vay

b)

Về nhà

c)

Gọi điện

d)

Gửi

e)

Mượn, vay

23.
a)

Áo sơ mi

b)

Cái kéo

c)

Cái thìa

d)

Cái dĩa

e)

Fax

24.
a)

Bố

b)

Đã...rồi

c)

Vẫn chưa...

d)

e)

Từ bây giờ

25.
a)

Gửi

b)

Mượn

c)

Cắt

d)

Cho mượn

e)

học tập

26.
a)

Cái dập ghim

b)

Máy đánh chữ

c)

Cái đục lỗ

d)

Đồ đạc

e)

băng dính

27.
a)

Đồ đạc

b)

Mẹ người khác

c)

Mẹ tôi

d)

Bố tôi

e)

Bố người khác

28.
a)

Băng dính

b)

Cái thìa

c)

Con dao

d)

Cục tẩy

e)

Máy tính cá nhân

29.
a)

Dạy, chỉ bảo

b)

Học tập

c)

Gọi điện

d)

Đến

e)

Tặng, cho

30.
a)

Xin lỗi tôi vào nhà được không

b)

Xin phép

c)

Chào mừng bạn đến nhà

d)

Xin mời ăn cơm

e)

Cảm ơn nhiều

31.
a)

Xin lỗi tôi vào nhà được không

b)

Xin phép

c)

Xin lỗi đã làm phiền

d)

Xin mời ăn cơm

e)

Cảm ơn bữa ăn ngon

32.
a)

Quà tặng

b)

Máy tính cá nhân

c)

Fax

d)

Máy đánh chữ

e)

Cái dập ghim

33.
a)

Uống

b)

Gọi điện thoại

c)

Ăn

d)

Mượn, vay

e)

Đọc

34.
a)

Dạy, chỉ bảo

b)

Nhận

c)

Học tập

d)

Cho, tặng

e)

Nghe

35.
a)

Hoa

b)

Áo sơ mi

c)

Đũa

d)

Kéo

e)

Cái đục lỗ

36.
a)

Hoa

b)

Bố người khác

c)

Mẹ người ta

d)

Bố tôi

e)

Mẹ tôi

37.
a)

Thìa

b)

Băng dính

c)

Cái dập ghim

d)

Máy đánh chữ

e)

Fax

38.
a)

Cho mượn, cho vay

b)

Viết

c)

Mượn, vay

d)

Học tập

e)

Cắt

39.
a)

Cái túi

b)

Tiền

c)

Quà tặng

d)

Đồ đạc

e)

Máy ảnh

40.
a)

Giấy

b)

Cầu thang

c)

Thìa

d)

Máy đánh chữ

e)

Cái đục lỗ

41.
a)

Đồ đạc, hành lý

b)

Áo sơ mi

c)

Quà tặng

d)

Quà quê

e)

Máy tính

42.
a)

Cái thìa

b)

Đôi đũa

c)

Con dao

d)

Cái kéo

e)

Cái tẩy

43.
a)

Xin lỗi, thất lễ

b)

Xin mời ăn cơm

c)

Thấy thế nào

d)

Mời bạn vô nhà

e)

Hay nhỉ