Worksheetskiểm tra buổi 4
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Bố
a)
ちち
b)
はは
2.
でんきゅう
a)
bóng đèn
b)
nguồn điện
3.
Bức tường
a)
かべ
b)
はは
4.
でんち
a)
Pin
b)
núi
5.
cửa sổ
a)
まど
b)
どあ
6.
mảnh vải
a)
ぬの
b)
ぬる
7.
あんぜん
a)
an toàn
b)
dấu hiệu
8.
あいず
a)
dấu hiệu, ký hiệu
b)
an toàn
9.
điện trường
a)
でんば
b)
でんぱ
10.
じゅうでん
a)
nạp điện
b)
ổ điện
11.
せいのう
a)
tính năng
b)
năng lượng
12.
きんぞく
a)
kim loại
b)
máy móc
13.
きかい
a)
máy móc
b)
động cơ
14.
どうき
a)
máy móc
b)
động cơ
15.
nguyên tử
a)
げんし
b)
げんじょう
16.
nguồn điện
a)
でんげん
b)
でんき
17.
あつさ
a)
áp lực
b)
độ dày
18.
あつりょく
a)
áp lực
b)
độ dày
19.
せつでん
a)
tiết kiệm điện
b)
nguồn điện
20.
kính
a)
めがね
b)
ふね
100 %
