wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương Địa

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Hiện nay, Nhật Bản đứng đầu thế giới về

a)

giá trị xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.

b)

viện trợ phát triển chính thức (ODA).

c)

thương mại với các nước ở châu Á.

d)

xuất khẩu sản phẩm của nông nghiệp.

2.

Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có

a)

tỉ trọng trong GDP lớn nhất.

b)

số lượng lao động khá đông.

c)

tốc độ tăng trưởng khá nhỏ.

d)

hàng hóa ít có sự đa dạng.

3.

Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc ở Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?

a)

Khu vực giữa dãy A-pa-lat và dãy Rốc-ki.

b)

Vùng đồi núi thuộc bán đảo A-la-xca.

c)

Các bồn địa và cao nguyên ở vùng phía Tây.

d)

Các đồng bằng nhỏ ven Thái Bình Dương.

4.

Các kiểu khí hậu chủ yếu ở miền Đông Trung Quốc là

a)

ôn đới gió mùa, nhiệt đới gió mùa.

b)

nhiệt đới gió mùa, cận xích đạo.

c)

cận nhiệt đới gió mùa, ôn đới gió mùa.

d)

cận xích đạo, cận nhiệt đới gió mùa.

5.

Trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường, Trung Quốc khá thành công trong việc

a)

chủ động đầu tư trong nước, hạn chế đến mức tối đa giao lưu ngoài nước.

b)

hiện đại hóa trang thiết bị máy móc, lập kế hoạch sản xuất hàng năm.

c)

hạn chế giao lưu hàng hóa trong nước, thu hút mạnh đầu tư nước ngoài.

d)

thu hút đầu tư nước ngoài, ứng dụng công nghệ cao trong công nghiệp.

6.

Biểu hiện của nền kinh tế tri thức ở Hoa Kỳ không phải là

a)

Mở rộng ngành dịch vụ viễn thông.

b)

hiện đại hóa thông tin, liên lạc.

c)

phát triển mạnh hàng không - vũ trụ.

d)

phân bố công nghiệp về phía nam.

7.

Vai trò của nông nghiệp trong nền kinh tế Nhật Bản không lớn, vì

a)

Nhật Bản ưu tiên phát triển thương mại, tài chính.

b)

nhập khẩu nông sản có nhiều lợi thế hơn sản xuất.

c)

Nhật Bản tập trung ưu tiên phát triển công nghiệp.

d)

diện tích đất sản xuất nông nghiệp hiện còn quá ít.

8.

Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Thái Bình Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Đại Tây Dương.

9.

Hai ngành nào sau đây có vai trò hết sức to lớn trong ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Du lịch và giao thông.

b)

Thương mại và giao thông.

c)

Thương mại và giao thông.

d)

Thương mại và tài chính.

10.

Trung Quốc đang đứng đầu thế giới về chiều dài

a)

đường thủy nội địa.

b)

đường ô tô cao tốc.

c)

đường sắt đệm từ.

d)

đường biển quốc tế.

11.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên bang Nga?

a)

Giáp với 14 quốc gia, hai đại dương.

b)

Gồm đồng bằng Đông Âu và Tây Á.

c)

Giáp các biển lớn: Ban-tích, Ca-xpi.

d)

Có diện tích rộng lớn nhất thế giới.

12.

Sản xuất lúa gạo của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở đồng bằng Hoa Nam là do có:

a)

đất phù sa và khí hậu cận nhiệt gió mùa.

b)

đất phù sa và khí hậu ôn đới lục địa.

c)

đất phù sa và khí hậu nhiệt đới gió mùa.

d)

đất phù sa và khí hậu ôn đới gió mùa.

13.

Nhật Bản nằm trong khu vực có khí hậu

a)

Hải dương

b)

Lục địa

c)

Chí tuyến

d)

Gió mùa

14.

Nguyên nhân cơ bản nào sau đây khiến Nhật Bản phải đẩy mạnh thâm canh trong sản xuất nông nghiệp?

a)

Đất nông nghiệp ít.

b)

Muốn tăng năng suất.

c)

Công nghiệp phát triển.

d)

Thiếu lương thực.

15.

Đặc tính cần cù, có tinh thần trách nhiệm rất cao, coi trọng giáo dục của người lao động

a)

có ảnh hưởng không nhiều đối với việc phát triển kinh tế của Nhật Bản.

b)

có ảnh hưởng không nhiều đối với việc phát triển kinh tế của Nhật Bản.

c)

là trở ngại khi Nhật Bản hợp tác quốc tế về lao động với các nước khác.

d)

tạo nên sự cách biệt của người Nhật với người dân tất cả các nước khác.

16.

Vùng nông nghiệp trù phú của Trung Quốc là

a)

các đồng bằng châu thổ sông.

b)

dọc theo “con đường tơ lụa”.

c)

vùng sơ nguyên Tây Tạng.

d)

vùng trung tâm rộng lớn.

17.

Lãnh thổ nước Nga không có kiểu khí hậu

a)

Cận cực giá lạnh.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Bắc Băng Dương

d)

Thái Bình Dương.

18.

Các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản là

a)

nhiên liệu hóa thạch, thực phẩm, nguyên liệu thô công nghiệp.

b)

phương tiện vận tải, máy móc, hóa chất, nhiên liệu hóa thạch.

c)

máy móc, thiết bị điện tử, quang học kĩ thuật và thiết bị y tế.

d)

sắt thép các loại, hóa chất, nhựa, nhiên liệu hóa thạch, điện tử.

19.

Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Bắc Băng Dương.

d)

Thái Bình Dương.

20.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Trung Quốc hiện nay?

a)

Tập trung vào các ngành truyền thống.

b)

Tăng cường xuất, nhập khẩu hàng hóa.

c)

Tích cực thu hút đầu tư nước ngoài.

d)

Chú ý ứng dụng các công nghệ cao.

21.

Trung Quốc đứng đầu thế giới về trữ lượng

a)

than và thủy điện.

b)

dầu và khí đốt.

c)

khí đốt và than.

d)

thủy điện và dầu.

22.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

 Đồng bằng Tây Xi-bia

b)

Khu vực Viễn Đông.

c)

Đồng bằng Đông Âu.

d)

Khu vực dãy U-ran.

23.

Việc phân bố dân cư khác nhau rất lớn giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc đã gây ra khó khăn chủ yếu nhất về

a)

việc bảo vệ tài nguyên và môi trường.

b)

sử dụng hợp lí tài nguyên và lao động.

c)

phòng chống các thiên tai hàng năm.

d)

nâng cao chất lượng cuộc sống dân cư.

24.

Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Bắc Băng Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Đại Tây Dương.

25.

Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất đối với Nhật Bản là

a)

sóng thần.

b)

vòi rồng.

c)

động đất.

d)

bão.

26.

Hiện nay, Nhật Bản đứng đầu thế giới về

a)

thương mại với các nước ở châu Á.

b)

giá trị xuất, nhập khẩu hàng hóa.

c)

xuất khẩu sản phẩm của nông nghiệp.

d)

viện trợ phát triển chính thức (ODA).

27.

Ngành công nghiệp mũi nhọn hiện nay của Nhật Bản là

a)

điện tử.

b)

xây dựng.

c)

chế tạo.

d)

dệt may.

28.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Nhật Bản?

a)

Có sự phân bố rộng khắp và đồng đều ở trên lãnh thổ.

b)

Sản xuất mạnh tàu biển, người máy, ô tô, dược phẩm.

c)

Giá trị sản lượng công nghiệp đứng thứ hai thế giới.

d)

Có vị trí cao trên thế giới về sản xuất thiết bị điện tử.

29.

Khó khăn chủ yếu nhất về tự nhiên đối với phát triển kinh tế của Nhật Bản là

a)

trữ lượng khoáng sản rất ít.

b)

bờ biển dài, nhiều vũng vịnh.

c)

có nhiều núi lửa và động đất.

d)

nhiều đảo cách xa nhau.

30.

Nhật Bản nằm trong khu vực hoạt động chủ yếu của gió nào sau đây?

a)

Gió phơn.

b)

Đông cực.

c)

Gió Tây.

d)

Gió mùa.

31.

Điểm tương đồng về tự nhiên giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc là

a)

sông ngòi ít dốc.

b)

đất đai màu mỡ.

c)

có nhiều khoáng sản.

d)

địa hình bằng phẳng.

32.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho giao thông vận tải đường biển của Nhật Bản phát triển ngày càng mạnh mẽ?

a)

Nhu cầu đi ra nước ngoài của người dân.

b)

Đường bờ biển dài, nhiều vịnh biển sâu.

c)

Vùng biển rộng ở xung quanh đất nước

d)

Nhu cầu của hoạt động xuất, nhập khẩu.

33.

Điều kiện thuận lợi nhất để Trung Quốc phát triển công nghiệp luyện kim đen là

a)

nhu cầu rất lớn.

b)

.  lao động đông đảo.

c)

nguyên liệu dồi dào.

d)

kĩ thuật hiện đại.

34.

Loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Than đá và dầu khí.

b)

Than và sắt.

c)

Than đá và đồng. 

d)

Dầu mỏ và khí đốt. 

35.

Loại cây nào sau đây được trồng nhiều ở đồng bằng Đông Bắc?

a)

Chè.

b)

Lúa mì.

c)

Lúa gạo.

d)

Mía.

36.

Ngành công nghiệp chiếm phần lớn giá trị hàng xuất khẩu của cả nước ở Hoa Kỳ là

a)

chế biến.

b)

chế biến.

c)

nước, ga, khí...

d)

điện lực.

37.

Nông nghiệp Nhật Bản không tập trung phát triển theo hướng

a)

ứng dụng nhanh khoa học hiện đại.

b)

đầu tư cao vào sản xuất thâm canh.

c)

ưu tiên phát triển sản xuất hộ gia đình.

d)

chú trọng năng suất và chất lượng.

38.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư và xã hội của Trung Quốc?

a)

Đất nước có dân số đông nhất thế giới.

b)

Chú ý đầu tư cho phát triển giáo dục.

c)

Tiến hành chính sách dân số triệt để.

d)

Các thành phố lớn tập trung ở miền Tây.

39.

Loại cây nào sau đây được trồng nhiều ở đồng bằng Hoa Bắc?

a)

Củ cải đường.

b)

Mía.

c)

Thuốc lá.

d)

Chè.

40.

Phát biểu nào sau đây không đúng về mối quan hệ Trung Quốc - Việt Nam?

a)

Kim ngạch thương mại song phương tăng.

b)

Ngày càng phát triển trong nhiều lĩnh vực.

c)

Mới được tạo lập trong thời gian gần đây.

d)

Các mặt hàng trao đổi ngày càng đa dạng.

41.

Quốc nổi tiếng về loại khoáng sản nào sau đây?

a)

Kim loại màu.

b)

Phi kim loại.

c)

Năng lượng. 

d)

Kim loại đen.

42.

Nhật Bản nằm ở vị trí nào sau đây?

a)

Nam Á.

b)

Tây Á.

c)

Bắc Á.

d)

Đông Á.

43.

Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng của Trung Quốc phát triển mạnh dựa trên lợi thế chủ yếu nào sau đây?

a)

Thu hút được rất nhiều vốn, công nghệ từ nước ngoài.

b)

Có nhiều làng nghề với truyền thống sản xuất lâu đời.

c)

Nguồn lao động đông đảo, thị trường tiêu thụ rộng lớn.

d)

Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng.

44.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất về đặc điểm phân bố dân cư Hoa Kì?

a)

Dân cư đông đúc ở vùng phía tây.

b)

Dân cư phân bố rộng khắp lãnh thổ.

c)

Dân cư thưa thớt ở vùng phía đông. 

d)

Dân cư phân bố không đồng đều.

45.

Lợi ích của việc phát triển các ngành công nghiệp ở địa bàn nông thôn Trung Quốc không phải là

a)

tận dụng nguyên vật liệu sẵn có ở nông thôn.

b)

đảm bảo các nhu cầu thiết yếu của người dân.

c)

sử dụng lực lượng lao động dồi dào tại chỗ.

d)

tạo nguồn hàng xuất khẩu lớn ra nước ngoài.

46.

Trung Quốc đứng đầu thế giới về sản lượng

a)

lúa gạo, kê, chè, ngũ cốc.

b)

lương thực, bông, thịt lợn.

c)

lúa mì, ngô, khoai tây, kê.

d)

khoai tây, kê, ngũ cốc, chè.

47.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu nhất làm cho sản lượng đánh bắt hải sản của Nhật Bản có xu hướng giảm?

a)

Phương tiện đánh bắt không đổi mới.

b)

Nguồn lợi hải sản ngày càng bị giảm sút.

c)

Lực lượng đánh bắt ngày càng ít hơn.

d)

Môi trường biển ngày càng bị ô nhiễm.

48.

Diện tích Trung Quốc đứng thứ mấy trên thế giới?

a)

Nhất.

b)

Ba.

c)

Nhì.

d)

Tư.

49.

Mùa đông ít lạnh, mùa hạ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu của

a)

đảo Hôn-su. 

b)

các đảo phía bắc.

c)

đảo Hô-cai-đô.

d)

phía nam Nhật Bản.

50.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Núi lửa. 

b)

Đồng bằng.

c)

Bình nguyên.

d)

Đồi núi.

51.

Phát biểu nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản?

a)

Phần lớn dân ở các đô thị ven biển.

b)

Tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số cao.

c)

Nhật Bản là một nước đông dân.

d)

Tỉ lệ người già ngày càng gia tăng.

52.

Nhật Bản đứng đầu thế giới về sản lượng

a)

lương thực.

b)

tơ tằm.

c)

thuốc lá.

d)

chè.

53.

Các đảo Nhật Bản lần lượt từ nam lên bắc là

a)

Hôn- su, Kiu-xiu, Xi-cô-cư, Hô-cai-đô.

b)

Kiu-Xiu, Xi-cô-cư, Hôn-su, Hô-cai-đô.

c)

Xi-cô-cư, hôn-su, kiu-xiu, Hô-cai-đô.

d)

Hô-cai-đô, Hôn-su, Xi-cô-cư, Hô-cai-đô.

54.

Đặc điểm tự nhiên của miền Tây Trung Quốc là có

a)

nhiều tài nguyên khoáng sản kim loại màu nổi tiếng.

b)

các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất phù sa màu mỡ.

c)

các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất phù sa màu mỡ.

d)

các dãy núi cao, sơn nguyên đồ sộ xen lẫn các bồn địa.

55.

Năng suất lao động xã hội ở Nhật Bản cao là do người lao động Nhật Bản

a)

Làm việc tích cực vì sự hùng mạnh của đất nước.

b)

Làm việc tích cực, tự giác, có trách nhiệm cao.

c)

Luôn độc lập suy nghĩ và sáng tạo trong lao động.

d)

Làm việc tăng ca và tăng cường độ lao động.

56.

Loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Than đá và sắt

b)

Than đá, dầu khí.

c)

Dầu mỏ, khí đốt. 

d)

Than đá và đồng. 

57.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành công nghiệp Nhật Bản?

a)

Chiếm trên 30% trong GDP của cả nước.

b)

thu hút khoảng trên 30% dân số hoạt động.

c)

Sản xuất nhiều tàu biển, ô tô, hàng điện tử.

d)

Phát triển mạnh ngành cần nhiều nhiên liệu.

58.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

cơ cấu dân số già.

b)

tốc độ gia tăng cao.

c)

dân số không đông.

d)

tập trung ở miền núi.

59.

:  Sản xuất nông nghiệp của Nhật Bản đóng vai trò thứ yếu trong cơ cấu kinh tế chủ yếu là do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Ưu tiên lao động cho đánh bắt.

b)

Nhập khẩu lương thực có lợi hơn.

c)

Người dân ít sử dụng lương thực.

d)

Diện tích đất nông nghiệp nhỏ.

60.

Diện tích trồng lúa của Nhật Bản ngày càng giảm không phải do?

a)

Thay đổi thực đơn bữa ăn, hạn chế dùng lúa gạo.

b)

khí hậu cận nhiệt và ôn đới ít thích hợp.

c)

Diện tích trồng chè, thuốc lá, dâu tằm tăng lên.

d)

Diện tích trồng chè, thuốc lá, dâu tằm tăng lên.

61.

Trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường, các nhà máy ở Trung Quốc không được

a)

chủ động tìm kiếm thị trường tiêu thụ.

b)

tham gia đầu tư tại các đặc khu kinh tế.

c)

chủ động trong lập kế hoạch sản xuất.

d)

bỏ qua đánh giá tác động môi trường.

62.

Dạng địa hình chủ yếu ở phần lãnh thổ phía tây Liên bang Nga là

a)

sơn nguyên.

b)

núi cao. 

c)

đồng bằng.

d)

bồn địa.

63.

Trung Quốc không áp dụng chính sách, biện pháp nào trong cải cách ngành nông nghiệp?

a)

Hạn chế xuất khẩu lương thực, thực phẩm.

b)

Cải tạo, xây dựng hệ thống thủy lợi.

c)

Áp dụng kĩ thuật mới, phổ biến giống mới.

d)

Giao quyền sử dụng đất cho nông dân.

64.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có nhiều sông lớn bồi tụ những đồng bằng phù sa màu mỡ.

b)

Các sông có giá trị tưới tiêu nhưng không có giá trị thủy điện.

c)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc, phân bố đều trên cả nước.

d)

Chủ yếu là các sông nhỏ, ngắn, dốc, có giá trị thủy điện.

65.

Đất nước Nhật Bản có

a)

nhiều dòng biển nóng, nhiều đảo.

b)

ít vũng vịnh, nhiều dòng biển nóng.

c)

đường bờ biển dài, có ít vũng vịnh.

d)

vùng biển rộng, đường bờ biển dài.

66.

Lãnh thổ Hoa Kì không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Thái Bình Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

67.

Thiên tai nào sau đây thường xuyên xảy ra trên lãnh thổ Nhật Bản?

a)

Cháy rừng.

b)

Ngập lụt.

c)

Động đất.

d)

Hạn hán. 

68.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản phân bố nhiều nhất ở

a)

trung tâm các đảo lớn.

b)

ven Thái Bình Dương.

c)

ven biển Nhật Bản.

d)

ven biển Ô-khốt.

69.

Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là

a)

núi thấp và hoang mạc.

b)

núi thấp và đồng bằng.

c)

đồng bằng và hoang mạc.

d)

núi cao và hoang mạc.

70.

Khí hậu phía nam Nhật Bản phân biệt với phía bắc bởi

a)

có nhiều tuyết về mùa đông.

b)

nhiệt độ thấp và ít mưa.

c)

mùa hạ nóng, mưa to và bão.

d)

mùa đông kéo dài, lạnh.

71.

Loài gia súc được nuôi nhiều nhất ở miền Tây Trung Quốc là

a)

ngựa.

b)

bò.

c)

cừu.

d)

lợn.

72.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Khu vực dãy U-ran.

c)

Khu vực Viễn Đông.

d)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

73.

Các dân tộc ít người của Trung Quốc phân bố rải rác ở khu vực nào sau đây?

a)

Dọc biên giới phía nam.

b)

Vùng núi cao phía tây.

c)

Các thành phố lớn.

d)

Các đồng bằng châu thổ.

74.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

nguyên tử.

b)

hàng không.

c)

luyện kim. 

d)

điện tử.

75.

Đặc điểm nổi bật về công nghiệp của vùng kinh tế Hôn-su là

a)

tập trung vào khai thác quặng đồng.

b)

chủ yếu khai thác than đá, quặng sắt.

c)

phát triển khai thác than và luyện thép.

d)

có nhiều trung tâm công nghiệp lớn.

76.

Phần lớn các trung tâm công nghiệp của Nhật Bản phân bố ở ven biển phía Thái Bình Dương, chủ yếu là do ở đây có

a)

đất đai màu mỡ, dân cư đông đúc.

b)

lao động nhiều, vùng biển rộng lớn.

c)

nhiều sông ngòi, nguyên liệu dồi dào.

d)

địa hình phẳng, các cảng biển lớn.

77.

Đảo có diện tích lớn nhất Nhật Bản là

a)

Hôn-su.

b)

Kiu-xiu.

c)

Hô-cai-đô.

d)

Xi-cô-cư.

78.

Vật nuôi của miền Tây khác với miền Đông Trung Quốc chủ yếu là

a)

cừu.

b)

bò.

c)

.  lợn.

d)

trâu

79.

Vùng trồng lúa gạo của Trung Quốc tập trung ở khu vực có khí hậu nào dưới đây?

a)

Cận nhiệt gió mùa và nhiệt đới gió mùa.

b)

Cận nhiệt gió mùa và cận nhiệt lục địa.

c)

Cận nhiệt lục địa và nhiệt đới gió mùa

d)

Ôn đới gió mùa và cận nhiệt gió mùa.

80.

Phát biểu nào sau đây đúng về đô thị hóa ở Nhật Bản?

a)

Dân đô thị đang giảm.

b)

Không có siêu đô thị.

c)

Tỉ lệ dân thành thị cao.

d)

Số lượng đô thị rất ít.

81.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Trung Quốc?

a)

Tập trung ở phần phía tây lãnh thổ, thưa thớt ở phía đông.

b)

Dẫn đầu thế giới trong các ngành luyện thép, luyện nhôm.

c)

Các ngành công nghiệp đều có tốc độ tăng trưởng nhanh.

d)

Các sản phẩm thiết bị công nghệ cao phát triển rất nhanh.

82.

Đặc điểm phân bố dân cư Trung Quốc là

a)

dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở miền Tây. 

b)

dân cư phân bố đều khắp lãnh thổ, ở mọi dạng địa hình.

c)

dân cư phân bố không đều, tập trung đông ở miền Đông.

d)

dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở miền núi.

83.

Bình quân lương thực theo đầu người của Trung Quốc vẫn còn thấp là do

a)

diện tích đất canh tác rất ít.

b)

dân số đông nhất thế giới.

c)

sản lượng lương thực thấp

d)

năng suất cây lương thực thấp.

84.

Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của nước Nga là

a)

phần lớn là vùng núi và các cao nguyên.

b)

có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn

c)

có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông.

d)

đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

85.

Điều kiện thuận lợi nhất để Trung Quốc phát triển mạnh công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng là

a)

máy móc hiện đại, nguyên liệu dồi dào.

b)

nguyên liệu dồi dào, nơi phân bố rộng.

c)

nguyên liệu phong phú, dân cư đông đúc.

d)

dân cư đông đúc, máy móc hiện đại.

86.

Đồng bằng thường bị ngập lụt nhiều nhất ở Trung Quốc là

a)

Đông Bắc.

b)

Hoa Trung.

c)

Hoa Nam.

d)

Hoa Bắc.

87.

Lãnh thổ Trung Quốc giáp với bao nhiêu quốc gia?

a)

15 nước.

b)

16 nước.

c)

14 nước. 

d)

13 nước.

88.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên của Nhật Bản đối với sự phát triển kinh tế hiện nay là

a)

thiếu tài nguyên khoáng sản, địa hình bị chia cắt.

b)

thiếu tài nguyên khoáng sản, khí hậu khắc nghiệt.

c)

thiếu tài nguyên khoáng sản, nhiều thiên tai.

d)

khí hậu khắc nghiệt, nhiều động đất và sóng thần.

89.

Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông vì miền này

a)

ít thiên tai, thích hợp cho định cư lâu dài.

b)

không có lũ lụt hàng năm, khí hậu ôn hòa.

c)

là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc.

d)

có kinh tế phát triển, rất giàu tài nguyên.

90.

Nhận định nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Hoa Kì?

a)

Giáp Đại Tây Dương.

b)

Nằm ở bán cầu Tây

c)

Tiếp giáp Ca-na-đa.

d)

Nằm ở bán cầu Đông. 

91.

Ở các đồng bằng phía đông Trung Quốc nuôi nhiều lợn, do chủ yếu có

a)

dân cư đông đúc, cơ sở vật chất kĩ thuật tốt.

b)

cơ sở vật chất kĩ thuật tốt, vận chuyển dễ.

c)

vận chuyển dễ, nhiều lao động có kĩ thuật.

d)

nguồn thức ăn phong phú, dân cư đông đúc.

92.

Nhật Bản ít có các nhà máy thủy điện công suất lớn là do

a)

không có sông lớn.

b)

các núi cao khá ít.

c)

sông ngòi ít nước.

d)

núi nằm sát biển.

93.

Khí hậu chủ yếu ở miền Tây Trung Quốc là

a)

nhiệt đới.

b)

ôn đới lục địa.

c)

cận nhiệt đới.

d)

ôn đới gió mùà.

94.

Cây lúa mì được trồng chủ yếu ở miền nào của LB Nga?

a)

Miền Nam.

b)

Miền Bắc

c)

Miền Đông.

d)

Miền Tây.

95.

Do nghèo tài nguyên khoáng sản, nên Nhật Bản chú trọng phát triển các ngành công nghiệp đòi hỏi nhiều

a)

nguyên, nhiên liệu nhập khẩu.

b)

đầu tư vốn của các nước khác.

c)

lao động trình độ phổ thông.

d)

tri thức khoa học, kĩ thuật.

96.

Hoa Kỳ là

a)

chỉ phát triển mạnh ngành chế biến.

b)

siêu cường công nghiệp của thế giới.

c)

chỉ đầu tư mạnh ngành khai khoáng.

d)

nước ít chú trọng ngành năng lượng.

97.

Đường biên giới của Trung Quốc với các nước chủ yếu là

a)

núi thấp và hoang mạc.

b)

núi cao và hoang mạc.

c)

núi thấp và đồng bằng.

d)

đồng bằng và hoang mạc.         

98.

Các mặt hàng nhập khẩu của Nhật Bản là

a)

máy móc, thiết bị điện tử, quang học kĩ thuật và thiết bị y tế.

b)

sắt thép các loại, hóa chất, nhựa, nhiên liệu hóa thạch, điện tử.

c)

phương tiện vận tải, máy móc, hóa chất, nhiên liệu hóa thạch.

d)

nhiên liệu hóa thạch, thực phẩm, nguyên liệu thô công nghiệp.

99.

Các dân tộc ít người của Trung Quốc phân bố rải rác ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng núi cao phía tây.

b)

Các thành phố lớn.

c)

Dọc biên giới phía nam.

d)

Các đồng bằng châu thổ

100.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho giao thông đường biển là ngành không thể thiếu được đối với Nhật Bản?

a)

Hoạt động thương mại phát triển mạnh.

b)

Đường bờ biển dài, nhiều vịnh biển sâu.

c)

Đất nước quần đảo, có hàng nghìn đảo.

d)

Người dân có nhu cầu du lịch quốc tế.

101.

Phần lớn dân cư Nhật Bản tập trung ở các thành phố ven biển chủ yếu do ở đây có

a)

đường bờ biển dài; nhiều vũng, vịnh.

b)

đồng bằng rộng và đất đai màu mỡ.

c)

địa hình bằng phẳng, khí hậu ôn hòa.

d)

nguồn nước dồi dào và ít có thiên tai.

102.

Các đồng bằng ở miền Đông Trung Quốc theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là

a)

Đông Bắc, Hoa Nam, Hoa Bắc, Hoa Trung.

b)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

c)

.  Hoa Bắc, Đông Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

d)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Nam, Hoa Trung.

103.

Thuận lợi to lớn của dân cư Trung Quốc đối với phát triển kinh tế - xã hội không phải là

a)

nhiều lao động và ngày càng được bổ sung.

b)

truyền thống lao động cần cù và sáng tạo.

c)

tỉ lệ người già trong dân số ngày càng cao

d)

chất lượng lao động ngày càng nâng cao.

104.

Miền Đông Trung Quốc là nơi sinh sống tập trung của dân tộc

a)

Tạng.

b)

Hồi.

c)

Choang.

d)

Hán.