Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Word family

Total questions: 107

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

Ngành du lịch

(a)  

2.

thu hút khách du lịch

(a)  

3.

Khách du lịch

(a)  

4.

Sự thu hút

(a)  

5.

Phát triển

(a)  

6.

Liên quan đến khách du lịch

(a)  

7.

Vẻ bề ngoài thu hút

(a)  

8.

Thu hút

(a)  

9.

Có tính thu hút

(a)  

10.

Không có tính thu hút

(a)  

11.

Một cách thu hút

(a)  

12.

Tranh ảnh

(a)  

13.

Tranh ảnh hoá

(a)  

14.

Đẹp như tranh

(a)  

15.

Liên quan đến tranh

(a)  

16.

Một cách đẹp như tranh

(a)  

17.

Sự phát triển

(a)  

18.

Người lớn

(a)  

19.

tính phát triển

(a)  

20.

Tính gia tăng

(a)  

21.

Lịch sử

(a)  

22.

Người nghiên cứu lịch sử

(a)  

23.

Có thực tròn lịch sử

(a)  

24.

liên quan đến lịch sử

(a)  

25.

Một cách liên quan đến lịch sử

(a)  

26.

sự phổ biến

(a)  

27.

phổ biến hóa

(a)  

28.

phổ biến

(a)  

29.

không phổ biến

(a)  

30.

một cách phổ biến

(a)  

31.

trí nhớ, kỉ niệm

(a)  

32.

đài tưởng niệm

(a)  

33.

ghi nhớ

(a)  

34.

tưởng niệm, kỉ niệm

(a)  

35.

đáng nhớ

(a)  

36.

một cách đáng nhớ

(a)  

37.

đồ chứa

(a)  

38.

chứa đựng

(a)  

39.

chuyến phiêu lưu

(a)  

40.

đầy tính phiêu lưu

(a)  

41.

nền kinh tế

(a)  

42.

môn kinh tế

(a)  

43.

chuyên gia kinh tế

(a)  

44.

tiết kiệm

(a)  

45.

thuộc về kinh tế

(a)  

46.

tiết kiệm

(a)  

47.

1 cách tiết kiệm

(a)  

48.

sự nghiêm khắc

(a)  

49.

nghiêm khắc

(a)  

50.

một cách nghiêm khắc

(a)  

51.

Chuyến bay

(a)  

52.

bay

(a)  

53.

bay nhanh hơn

(a)  

54.

không bay được

(a)  

55.

sự hoảng loạn cách giới từ/giới từ

(a)  

56.

hoảng loạn

(a)  

57.

tính lo lắng, hoảng loạn (adj)

(a)  

58.

in a...(phrase with panic, ghi cả câu)

(a)  

59.

panic sb... (ghi cả câu)

(a)  

60.

môi trường sống

(a)  

61.

cư dân

(a)  

62.

ở, trong

(a)  

63.

ở được

(a)  

64.

không ở được

(a)  

65.

ga đến

(a)  

66.

đến một địa điểm

(a)  

67.

đến một địa danh

(a)  

68.

cụm từ với arrive (2 từ)

(a)  

69.

nghỉ giải lao

(a)  

70.

đồ bị bể

(a)  

71.

làm vỡ, vỡ

(a)  

72.

có thể gãy, đập bể được, dễ vỡ

(a)  

73.

đã bể

(a)  

74.

sự thành công

(a)  

75.

thành công

(a)  

76.

thật thành công + giới từ/giới từ

(a)  

77.

không thành công

(a)  

78.

một cách thành công

(a)  

79.

sự kế thừa, kế tiếp

(a)  

80.

người kế thừa

(a)  

81.

liên tiếp

(a)  

82.

một cách liên tiếp

(a)  

83.

đếm được hay không đến được: Kinh nghiệm

a)

Không đếm đc

b)

đếm đc

84.

Đếm được hay không đến được: Trải nghiệm

a)

Không đếm đc

b)

đếm đc

85.

cân nặng

(a)  

86.

sự không trọng lượng

(a)  

87.

cân nhắc

(a)  

88.

thừa cân

(a)  

89.

nhẹ cân

(a)  

90.

vô trọng lượng

(a)  

91.

Trái với put weight on

(a)  

92.

hình ảnh

(a)  

93.

sự tưởng tượng

(a)  

94.

tưởng tượng

(a)  

95.

có thể tưởng tượng không tưởng tượng được

(a)  

96.

giàu trí tưởng tượng

(a)  

97.

tưởng tượng không có thực

(a)  

98.

đường cong

(a)  

99.

làm cong

(a)  

100.

có cong

(a)  

101.

chì, dẫn đầu

(a)  

102.

chỉ dẫn, dẫn đến

(a)  

103.

mang tính hướng dẫn

(a)  

104.

đối thủ

(a)  

105.

sự cạnh tranh

(a)  

106.

mang tính cạnh tranh

(a)  

107.

ý định

(a)