wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

연습 1-2

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

한국

a)

Người Hàn Quốc

b)

Người Việt Nam

c)

Tiếng Hàn

d)

Tiếng Anh

2.

Nhân viên công ty

a)

화사원

b)

은행원

c)

회사원

d)

주부

3.

이곳은 어디입니까?

a)

여기는 병원에 있습니다

b)

이곳은 학교입니다

c)

이것은 학교입니다

d)

여기는 회사가 입니다

4.

Tên của tôi là minh

(a)  

5.

극장

a)

ngân hàng

b)

nhà ăn

c)

nhà hát

d)

bảo tàng

6.

휴게실

a)

phòng học

b)

hiệu sách

c)

phòng nghỉ

d)

văn phòng

7.

책상

a)

bảng

b)

ghế

c)

bàn

d)

bút

8.

지우개

a)

hộp bút

b)

bản đồ

c)

vở

d)

tẩy

9.

Tôi không phải là học sinh

a)

저은 학생가 아닙니다.

b)

제는 학생이 아닙니다

c)

저는 학새이 아닙니다

d)

저는 학생이 아닙니다.

10.

지우개가 서점에 있습니까?

a)

네, 없습니다

b)

아니요,없습니까

c)

네.있습닙다

d)

네,있습니다

11.

여기는 어디입니까?

(a)  

12.

이곳은 어디입니까?

(a)  

13.

tôi tên là thảo. tôi có cặp và
(하고) sách tiếng Hàn

(a)  

14.

ở kia không phải là bệnh viện . là tiệm thuốc

(a)  

15.

ở đó là nhà sách. ở nhà sách có nhiều sách

(a)  

16.

trong phòng học có bảng và(하고) bản đồ. không có máy tính

(a)  

17.

이 책은 무엇입니까?

a)

일본어 책입니다.

b)

중국어 책입니다

c)

한국어 책입니다

d)

영어 책입니다

18.

cái này là vở của tôi

(a)  

19.

tên của tôi là nam. tôi là người việt nam

(a)  

20.

ở kia là văn phòng. ở trong văn phòng có nhân viên

(a)