wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BK-U8-L1

Total questions: 43

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

2.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a blue (a)  

3.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a (a)   bird

4.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

5.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a yellow (a)  

6.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a (a)   duck

7.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

8.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a yellow (a)  

9.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's (a)   yellow chicken

10.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

11.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a grey (a)  

12.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a (a)   sheep

13.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

14.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a black (a)  

15.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a (a)   goat

16.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

17.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's an orange (a)  

18.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's an (a)   dog

19.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

20.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a pink (a)  

21.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a (a)   pig

22.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

23.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a white (a)  

24.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a (a)   rabbit

25.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

26.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

It's a (a)   cat

27.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a brown (a)  

28.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

29.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a black and white (a)  

30.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
It's a (a)   cow

31.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

32.


Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
(a)   animals

33.


It's a blue bird

a)

b)

c)

d)

34.

It's a yellow duck

a)

b)

c)

d)

35.

It's a yellow chicken

a)

b)

c)

d)

36.

It's a grey sheep

a)

b)

c)

d)

37.

It's a black goat

a)

b)

c)

d)

38.

It's an orange dog

a)

b)

c)

d)

39.

It's a pink pig

a)

b)

c)

d)

40.

It's a white rabbit

a)

b)

c)

d)

41.

It's a brown cat

a)

b)

c)

d)

42.

It's a black and white cow

a)

b)

c)

d)

43.

Farm animals

a)

b)

c)