Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 40

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'Xin chào'?

a)

한국

b)

안녕하세요

c)

베트남

d)

일본

2.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'thư viện'?

a)

호텔

b)

학교

c)

식당

d)

도서관

3.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'đi dạo'?

a)

산책하다

b)

쇼핑하다

c)

운동하다

d)

여행하다

4.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'mì gói'?

a)

비빔밥

b)

냉면

c)

국수

d)

라면

5.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'bên trái'?

a)

왼쪽

b)

뒤

c)

오른쪽

d)

앞

6.

Từ nào dịch là 'nhà riêng'?

a)

주택

b)

아파트

c)

부엌

d)

거실

7.

Từ nào dịch là 'ông nội'?

a)

할아버지

b)

할머니

c)

어머니

d)

아버지

8.

Từ nào dịch là 'mùa hè'?

a)

겨울

b)

봄

c)

가을

d)

여름

9.

Từ nào dịch là 'điện thoại'?

a)

휴지

b)

컴퓨터

c)

전화

d)

시계

10.

Từ nào dịch là 'xe buýt'?

a)

자동차

b)

지하철

c)

버스

d)

기차

11.

Từ nào dịch là 'bút bi'?

a)

연필

b)

볼펜

c)

지도

d)

필통

12.

Từ nào dịch là 'cặp sách'?

a)

신발

b)

모자

c)

옷

d)

가방

13.

Từ nào dịch là 'đồng hồ'?

a)

시계

b)

안경

c)

귀걸이

d)

목걸이

14.

Từ nào dịch là 'cái bàn'?

a)

의자

b)

침대

c)

책상

d)

소파

15.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'đọc '?

a)

듣다

b)

쓰다

c)

읽다

d)

말하다

16.

Từ nào dịch là 'quạt điện'?

a)

신발장

b)

선풍기

c)

화장대

d)

냉장고

17.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'chơi'?

a)

듣다

b)

쓰다

c)

놀다

d)

말하다

18.

Từ nào dịch là 'quần áo'?

a)

신발

b)

모자

c)

옷

d)

가방

19.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'mua sắm'?

a)

산책하다

b)

쇼핑하다

c)

공부하다

d)

여행하다

20.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'chợ'?

a)

옷가게

b)

시장

c)

슈퍼마켓

d)

마트

21.

Từ nào dịch là 'bác sĩ'?

a)

선생님

b)

의사

c)

변호사

d)

경찰

22.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'đi du lịch'?

a)

운동하다

b)

여행하다

c)

공부하다

d)

놀다

23.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'tập thể dục'?

a)

산책하다

b)

쇼핑하다

c)

운동하다

d)

여행하다

24.

Từ nào dịch là 'máy tính'?

a)

책

b)

신문

c)

컴퓨터

d)

필통

25.

Từ nào dịch là 'điện thoại di động'?

a)

냉장고

b)

전화

c)

텔레비전

d)

휴대폰

26.

Từ nào dịch là 'tủ lạnh'?

a)

에어컨

b)

선풍기

c)

텔레비전

d)

냉장고

27.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'leo núi'?

a)

등산하다

b)

일하다

c)

쉬다

d)

이야기하다

28.

Từ nào dịch là 'bàn ăn'?

a)

의자

b)

침대

c)

책상

d)

식탁

29.

Từ nào dịch là 'món ăn'?

a)

음식

b)

채소

c)

음악

d)

음료수

30.

Từ nào dịch là 'máy giặt'?

a)

에어컨

b)

선풍기

c)

텔레비전

d)

세탁기

31.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'nấu ăn'?

a)

듣다

b)

쓰다

c)

요리하다

d)

말하다

32.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'bể bơi'?

a)

수영장

b)

바다

c)

호수

d)

강

33.

Từ nào dịch là 'đèn'?

a)

창문

b)

전등

c)

책상

d)

의자

34.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'đồ uống'?

a)

음식

b)

물

c)

차

d)

음료수

35.

Từ nào dịch là 'chuyên ngành'?

a)

전공

b)

한국어

c)

아들

d)

딸

36.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'người nghiên cứu'?

a)

연구원

b)

연구실

c)

통역사

d)

군인

37.

Từ nào dịch là 'kinh doanh'?

a)

사업을 하다

b)

장사를 하다

c)

농사를 짓다

d)

출장을 가다

38.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'nhận'?

a)

보내다

b)

받다

c)

주다

d)

보다

39.

Từ nào dịch là 'trên'?

a)

앞

b)

밖

c)

건너편

d)

위

40.

Từ vựng nào dịch nghĩa là 'viết'?

a)

듣다

b)

쓰다

c)

놀다

d)

읽다