wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CỤM ĐỘNG TỪ

Total questions: 192

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.
Act out
a)
Đóng vai, đóng kịch
b)
Dùng hết, cạn kiệt
c)
Giặt, rửa
d)
Cuốn trôi
2.
Account for
a)
Chiếm bao nhiêu %, giải thích
b)
Đóng vai, đóng kịch
c)
Dùng hết, cạn kiệt
d)
Giặt, rửa
3.
Ask for st
a)
Xin cái gì
b)
Chiếm bao nhiêu %, giải thích
c)
Đóng vai, đóng kịch
d)
Dùng hết, cạn kiệt
4.
Ask after
a)
Hỏi thăm
b)
Xin cái gì
c)
Chiếm bao nhiêu %, giải thích
d)
Đóng vai, đóng kịch
5.
Ask sb out
a)
Mời ai đó đi ăn/đi xem phim để hẹn hò
b)
Hỏi thăm
c)
Xin cái gì
d)
Chiếm bao nhiêu %, giải thích
6.
Break down
a)
Chia nhỏ ra, hỏng hóc, ngất xỉu
b)
Mời ai đó đi ăn/đi xem phim để hẹn hò
c)
Hỏi thăm
d)
Xin cái gì
7.
Break into
a)
Đột nhập vào
b)
Chia nhỏ ra, hỏng hóc, ngất xỉu
c)
Mời ai đó đi ăn/đi xem phim để hẹn hò
d)
Hỏi thăm
8.
Break out
a)
Nổ ra
b)
Đột nhập vào
c)
Chia nhỏ ra, hỏng hóc, ngất xỉu
d)
Mời ai đó đi ăn/đi xem phim để hẹn hò
9.
Break up
a)
Chia tay
b)
Nổ ra
c)
Đột nhập vào
d)
Chia nhỏ ra, hỏng hóc, ngất xỉu
10.
Bring sb up
a)
Nuôi nấng ai
b)
Chia tay
c)
Nổ ra
d)
Đột nhập vào
11.
Bring out
a)
Làm nổi bật
b)
Nuôi nấng ai
c)
Chia tay
d)
Nổ ra
12.
Bring about
a)
Gây ra, mang lại
b)
Làm nổi bật
c)
Nuôi nấng ai
d)
Chia tay
13.
Bring back
a)
Mang lại, gợi nhớ
b)
Gây ra, mang lại
c)
Làm nổi bật
d)
Nuôi nấng ai
14.
Blow out
a)
Thổi tắt
b)
Mang lại, gợi nhớ
c)
Gây ra, mang lại
d)
Làm nổi bật
15.
Build up
a)
Tăng lên, ca ngợi
b)
Thổi tắt
c)
Mang lại, gợi nhớ
d)
Gây ra, mang lại
16.
Breathe in = take in = inhale
a)
Hít vào
b)
Tăng lên, ca ngợi
c)
Thổi tắt
d)
Mang lại, gợi nhớ
17.
Calm down
a)
Bình tĩnh
b)
Hít vào
c)
Tăng lên, ca ngợi
d)
Thổi tắt
18.
Catch on
a)
Trở nên phổ biến
b)
Bình tĩnh
c)
Hít vào
d)
Tăng lên, ca ngợi
19.
Catch up with
a)
Đuổi kịp, theo kịp
b)
Trở nên phổ biến
c)
Bình tĩnh
d)
Hít vào
20.
Clear out
a)
Cuốn xéo, dọn sạch
b)
Đuổi kịp, theo kịp
c)
Trở nên phổ biến
d)
Bình tĩnh
21.
Care for
a)
Chăm sóc, thích
b)
Cuốn xéo, dọn sạch
c)
Đuổi kịp, theo kịp
d)
Trở nên phổ biến
22.
Care about
a)
Quan tâm
b)
Chăm sóc, thích
c)
Cuốn xéo, dọn sạch
d)
Đuổi kịp, theo kịp
23.
Clean up
a)
Dọn dẹp
b)
Quan tâm
c)
Chăm sóc, thích
d)
Cuốn xéo, dọn sạch
24.
Call for
a)
Cần, đòi hỏi, yêu cầu
b)
Dọn dẹp
c)
Quan tâm
d)
Chăm sóc, thích
25.
Call out
a)
Gọi to, hét to
b)
Cần, đòi hỏi, yêu cầu
c)
Dọn dẹp
d)
Quan tâm
26.
Call off
a)
Hủy
b)
Gọi to, hét to
c)
Cần, đòi hỏi, yêu cầu
d)
Dọn dẹp
27.
Call up
a)
Gọi cho ai/gọi đi lính
b)
Hủy
c)
Gọi to, hét to
d)
Cần, đòi hỏi, yêu cầu
28.
Carry on
a)
Tiếp tục
b)
Gọi cho ai/gọi đi lính
c)
Hủy
d)
Gọi to, hét to
29.
Carry out
a)
Tiến hành, thực hiện
b)
Tiếp tục
c)
Gọi cho ai/gọi đi lính
d)
Hủy
30.
Carry away
a)
Phấn khích, kích động
b)
Tiến hành, thực hiện
c)
Tiếp tục
d)
Gọi cho ai/gọi đi lính
31.
Carry over
a)
Chuyển vào, đi vào
b)
Phấn khích, kích động
c)
Tiến hành, thực hiện
d)
Tiếp tục
32.
Cut down
a)
chặt/ đốn
b)
Chuyển vào, đi vào
c)
Phấn khích, kích động
d)
Tiến hành, thực hiện
33.
Cut off
a)
cắt, cúp, ngừng cung cấp (điện, gas...)
b)
chặt/ đốn
c)
Chuyển vào, đi vào
d)
Phấn khích, kích động
34.
Cut in
a)
xen vào, ngắt lời
b)
cắt, cúp, ngừng cung cấp (điện, gas...)
c)
chặt/ đốn
d)
Chuyển vào, đi vào
35.
Cut down on
a)
cắt giảm
b)
xen vào, ngắt lời
c)
cắt, cúp, ngừng cung cấp (điện, gas...)
d)
chặt/ đốn
36.
Crop up
a)
Xảy ra một cách bất ngờ
b)
cắt giảm
c)
xen vào, ngắt lời
d)
cắt, cúp, ngừng cung cấp (điện, gas...)
37.
Come up with = hit on/ hit upon
a)
Nảy ra ý tưởng
b)
Xảy ra một cách bất ngờ
c)
cắt giảm
d)
xen vào, ngắt lời
38.
Come into
a)
Thừa kế
b)
Nảy ra ý tưởng
c)
Xảy ra một cách bất ngờ
d)
cắt giảm
39.
Come up
a)
Xảy ra
b)
Thừa kế
c)
Nảy ra ý tưởng
d)
Xảy ra một cách bất ngờ
40.
Come out
a)
Lộ ra, ló ra, tung ra, phát hành
b)
Xảy ra
c)
Thừa kế
d)
Nảy ra ý tưởng
41.
Come on
a)
Thôi nào, tiếp tục nào
b)
Lộ ra, ló ra, tung ra, phát hành
c)
Xảy ra
d)
Thừa kế
42.
Come off
a)
Thành công
b)
Thôi nào, tiếp tục nào
c)
Lộ ra, ló ra, tung ra, phát hành
d)
Xảy ra
43.
Come across
a)
Tình cờ gặp
b)
Thành công
c)
Thôi nào, tiếp tục nào
d)
Lộ ra, ló ra, tung ra, phát hành
44.
Come in
a)
Bước vào
b)
Tình cờ gặp
c)
Thành công
d)
Thôi nào, tiếp tục nào
45.
Come in for
a)
Chuốc lấy, nhận lấy
b)
Bước vào
c)
Tình cờ gặp
d)
Thành công
46.
Come around
a)
Tỉnh lại
b)
Chuốc lấy, nhận lấy
c)
Bước vào
d)
Tình cờ gặp
47.
Come up to
a)
Đạt tới
b)
Tỉnh lại
c)
Chuốc lấy, nhận lấy
d)
Bước vào
48.
Dip into
a)
Đọc lướt
b)
Đạt tới
c)
Tỉnh lại
d)
Chuốc lấy, nhận lấy
49.
Die out
a)
Tuyệt chủng
b)
Đọc lướt
c)
Đạt tới
d)
Tỉnh lại
50.
Die of
a)
Chết vì bệnh gì
b)
Tuyệt chủng
c)
Đọc lướt
d)
Đạt tới
51.
Dress up
a)
Cải trang, đóng giả
b)
Chết vì bệnh gì
c)
Tuyệt chủng
d)
Đọc lướt
52.
Drop out of
a)
Bỏ cuộc
b)
Cải trang, đóng giả
c)
Chết vì bệnh gì
d)
Tuyệt chủng
53.
Drop in on = pay a short visit
a)
Tạt qua, ghé qua
b)
Bỏ cuộc
c)
Cải trang, đóng giả
d)
Chết vì bệnh gì
54.
Fall over
a)
Đổ sụp xuống, ngã, phá sản
b)
Tạt qua, ghé qua
c)
Bỏ cuộc
d)
Cải trang, đóng giả
55.
Fall for
a)
Mê tít, yêu ai
b)
Đổ sụp xuống, ngã, phá sản
c)
Tạt qua, ghé qua
d)
Bỏ cuộc
56.
Fall behind
a)
Tụt lại, chậm lại
b)
Mê tít, yêu ai
c)
Đổ sụp xuống, ngã, phá sản
d)
Tạt qua, ghé qua
57.
Fall back on
a)
Phải cần tới, phải dùng tới
b)
Tụt lại, chậm lại
c)
Mê tít, yêu ai
d)
Đổ sụp xuống, ngã, phá sản
58.
Fall out with
a)
Cãi cọ với
b)
Phải cần tới, phải dùng tới
c)
Tụt lại, chậm lại
d)
Mê tít, yêu ai
59.
Fill in
a)
Điền vào mẫu đơn
b)
Cãi cọ với
c)
Phải cần tới, phải dùng tới
d)
Tụt lại, chậm lại
60.
Fill up
a)
Đổ đầy, làm đầy
b)
Điền vào mẫu đơn
c)
Cãi cọ với
d)
Phải cần tới, phải dùng tới
61.
Fill out
a)
Mập ra, béo ra
b)
Đổ đầy, làm đầy
c)
Điền vào mẫu đơn
d)
Cãi cọ với
62.
Grow up
a)
Lớn lên
b)
Mập ra, béo ra
c)
Đổ đầy, làm đầy
d)
Điền vào mẫu đơn
63.
Jot down = note down
a)
Ghi tóm tắt
b)
Lớn lên
c)
Mập ra, béo ra
d)
Đổ đầy, làm đầy
64.
Go through
a)
Trải qua
b)
Ghi tóm tắt
c)
Lớn lên
d)
Mập ra, béo ra
65.
Go ahead
a)
Tiến hành
b)
Trải qua
c)
Ghi tóm tắt
d)
Lớn lên
66.
Go on with st = continue with st
a)
Tiếp tục với cái gì
b)
Tiến hành
c)
Trải qua
d)
Ghi tóm tắt
67.
Go out
a)
Mất điện, ra ngoài, đi chơi
b)
Tiếp tục với cái gì
c)
Tiến hành
d)
Trải qua
68.
Go on = continue
a)
Tiếp tục
b)
Mất điện, ra ngoài, đi chơi
c)
Tiếp tục với cái gì
d)
Tiến hành
69.
Go away
a)
Đi xa, đi đi, cút đi
b)
Tiếp tục
c)
Mất điện, ra ngoài, đi chơi
d)
Tiếp tục với cái gì
70.
Go back
a)
Quay lại
b)
Đi xa, đi đi, cút đi
c)
Tiếp tục
d)
Mất điện, ra ngoài, đi chơi
71.
Go back on
a)
Thất hứa
b)
Quay lại
c)
Đi xa, đi đi, cút đi
d)
Tiếp tục
72.
Go beyond
a)
Vượt quá
b)
Thất hứa
c)
Quay lại
d)
Đi xa, đi đi, cút đi
73.
Go off
a)
Đổ chuông, nổ tung, thiu thối, mất hứng
b)
Vượt quá
c)
Thất hứa
d)
Quay lại
74.
Go over
a)
Xem lại, ôn lại
b)
Đổ chuông, nổ tung, thiu thối, mất hứng
c)
Vượt quá
d)
Thất hứa
75.
Go by
a)
Trôi qua, tuột mất
b)
Xem lại, ôn lại
c)
Đổ chuông, nổ tung, thiu thối, mất hứng
d)
Vượt quá
76.
Go up >< go down
a)
Tăng lên >< giảm xuống
b)
Trôi qua, tuột mất
c)
Xem lại, ôn lại
d)
Đổ chuông, nổ tung, thiu thối, mất hứng
77.
Go down with
a)
Mắc bệnh
b)
Tăng lên >< giảm xuống
c)
Trôi qua, tuột mất
d)
Xem lại, ôn lại
78.
Go in for
a)
Thích thú, tham gia
b)
Mắc bệnh
c)
Tăng lên >< giảm xuống
d)
Trôi qua, tuột mất
79.
Go into
a)
Điều tra, xem xét
b)
Thích thú, tham gia
c)
Mắc bệnh
d)
Tăng lên >< giảm xuống
80.
Get around = travel
a)
Đi lại
b)
Điều tra, xem xét
c)
Thích thú, tham gia
d)
Mắc bệnh
81.
Get over = recover from
a)
Vượt qua cú sốc/bệnh tật
b)
Đi lại
c)
Điều tra, xem xét
d)
Thích thú, tham gia
82.
Get through
a)
Vượt qua kì thi, hoàn thành
b)
Vượt qua cú sốc/bệnh tật
c)
Đi lại
d)
Điều tra, xem xét
83.
Get into
a)
Quan tâm, hứng thú với cái gì
b)
Vượt qua kì thi, hoàn thành
c)
Vượt qua cú sốc/bệnh tật
d)
Đi lại
84.
Get by
a)
Xoay sở để sống qua khó khăn
b)
Quan tâm, hứng thú với cái gì
c)
Vượt qua kì thi, hoàn thành
d)
Vượt qua cú sốc/bệnh tật
85.
Get off
a)
Xuống xe/tàu/máy bay
b)
Xoay sở để sống qua khó khăn
c)
Quan tâm, hứng thú với cái gì
d)
Vượt qua kì thi, hoàn thành
86.
Get on
a)
lên xe/tàu/máy bay
b)
Xuống xe/tàu/máy bay
c)
Xoay sở để sống qua khó khăn
d)
Quan tâm, hứng thú với cái gì
87.
Get rid of = dispose of
a)
loại bỏ
b)
lên xe/tàu/máy bay
c)
Xuống xe/tàu/máy bay
d)
Xoay sở để sống qua khó khăn
88.
Give up = stop = quit
a)
Từ bỏ
b)
loại bỏ
c)
lên xe/tàu/máy bay
d)
Xuống xe/tàu/máy bay
89.
Give off
a)
Tỏa ra, nhả ra, thải ra
b)
Từ bỏ
c)
loại bỏ
d)
lên xe/tàu/máy bay
90.
Give in
a)
Nhân nhượng
b)
Tỏa ra, nhả ra, thải ra
c)
Từ bỏ
d)
loại bỏ
91.
Give out
a)
Cạn kiệt
b)
Nhân nhượng
c)
Tỏa ra, nhả ra, thải ra
d)
Từ bỏ
92.
Give away
a)
Tiết lộ, phân phát
b)
Cạn kiệt
c)
Nhân nhượng
d)
Tỏa ra, nhả ra, thải ra
93.
Hold up = delay
a)
Đình trệ, trì hoãn
b)
Tiết lộ, phân phát
c)
Cạn kiệt
d)
Nhân nhượng
94.
Hold back
a)
Ngăn lại
b)
Đình trệ, trì hoãn
c)
Tiết lộ, phân phát
d)
Cạn kiệt
95.
Hold on
a)
Chờ; giữ chắc; cầm
b)
Ngăn lại
c)
Đình trệ, trì hoãn
d)
Tiết lộ, phân phát
96.
Hold over
a)
Hoãn
b)
Chờ; giữ chắc; cầm
c)
Ngăn lại
d)
Đình trệ, trì hoãn
97.
Hurry up
a)
Nhanh lên
b)
Hoãn
c)
Chờ; giữ chắc; cầm
d)
Ngăn lại
98.
Hand out
a)
Phân phát
b)
Nhanh lên
c)
Hoãn
d)
Chờ; giữ chắc; cầm
99.
Hand in
a)
Nộp
b)
Phân phát
c)
Nhanh lên
d)
Hoãn
100.
Hand down
a)
Truyền lại
b)
Nộp
c)
Phân phát
d)
Nhanh lên
101.
Hang out with sb
a)
La cà, dành thời gian với ai
b)
Truyền lại
c)
Nộp
d)
Phân phát
102.
Keep up/pace with = catch up with
a)
Theo kịp, đuổi kịp
b)
La cà, dành thời gian với ai
c)
Truyền lại
d)
Nộp
103.
Keep on
a)
Tiếp tục
b)
Theo kịp, đuổi kịp
c)
La cà, dành thời gian với ai
d)
Truyền lại
104.
Keep away
a)
Tránh xa
b)
Tiếp tục
c)
Theo kịp, đuổi kịp
d)
La cà, dành thời gian với ai
105.
Keep in with
a)
Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ai
b)
Tránh xa
c)
Tiếp tục
d)
Theo kịp, đuổi kịp
106.
Look up
a)
Tra cứu
b)
Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ai
c)
Tránh xa
d)
Tiếp tục
107.
Look after = take care of
a)
Chăm sóc
b)
Tra cứu
c)
Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ai
d)
Tránh xa
108.
Look around
a)
Ngó nghiêng, thăm thú
b)
Chăm sóc
c)
Tra cứu
d)
Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ai
109.
Look down on
a)
Coi thường
b)
Ngó nghiêng, thăm thú
c)
Chăm sóc
d)
Tra cứu
110.
Look up to
a)
Kính trọng
b)
Coi thường
c)
Ngó nghiêng, thăm thú
d)
Chăm sóc
111.
Look at
a)
Ngắm nhìn
b)
Kính trọng
c)
Coi thường
d)
Ngó nghiêng, thăm thú
112.
Look for
a)
Tìm kiếm
b)
Ngắm nhìn
c)
Kính trọng
d)
Coi thường
113.
Look forward to
a)
Mong chờ
b)
Tìm kiếm
c)
Ngắm nhìn
d)
Kính trọng
114.
Look into
a)
Điều tra, xem xét
b)
Mong chờ
c)
Tìm kiếm
d)
Ngắm nhìn
115.
Look out (for)
a)
Coi chừng, trông chừng
b)
Điều tra, xem xét
c)
Mong chờ
d)
Tìm kiếm
116.
Look over
a)
Xem qua
b)
Coi chừng, trông chừng
c)
Điều tra, xem xét
d)
Mong chờ
117.
Lie down
a)
Nằm nghỉ
b)
Xem qua
c)
Coi chừng, trông chừng
d)
Điều tra, xem xét
118.
Lay down
a)
Đề ra
b)
Nằm nghỉ
c)
Xem qua
d)
Coi chừng, trông chừng
119.
Mull over
a)
Suy nghĩ kĩ
b)
Đề ra
c)
Nằm nghỉ
d)
Xem qua
120.
Make up for
a)
Bù đắp cho
b)
Suy nghĩ kĩ
c)
Đề ra
d)
Nằm nghỉ
121.
Make up
a)
Trang điểm, bịa đặt, dựng chuyện, quyết định, làm hòa, chiếm (tỉ lệ, %)
b)
Bù đắp cho
c)
Suy nghĩ kĩ
d)
Đề ra
122.
Be made up of
a)
Tạo nên bởi
b)
Trang điểm, bịa đặt, dựng chuyện, quyết định, làm hòa, chiếm (tỉ lệ, %)
c)
Bù đắp cho
d)
Suy nghĩ kĩ
123.
Make away with
a)
Cuỗm đi
b)
Tạo nên bởi
c)
Trang điểm, bịa đặt, dựng chuyện, quyết định, làm hòa, chiếm (tỉ lệ, %)
d)
Bù đắp cho
124.
Make for
a)
Tiến về hướng
b)
Cuỗm đi
c)
Tạo nên bởi
d)
Trang điểm, bịa đặt, dựng chuyện, quyết định, làm hòa, chiếm (tỉ lệ, %)
125.
Make out
a)
Nhìn, nhận ra, hiểu
b)
Tiến về hướng
c)
Cuỗm đi
d)
Tạo nên bởi
126.
Pick up
a)
Nhặt; đón
b)
Nhìn, nhận ra, hiểu
c)
Tiến về hướng
d)
Cuỗm đi
127.
Point at
a)
Chỉ vào
b)
Nhặt; đón
c)
Nhìn, nhận ra, hiểu
d)
Tiến về hướng
128.
Pray for
a)
Cầu nguyện
b)
Chỉ vào
c)
Nhặt; đón
d)
Nhìn, nhận ra, hiểu
129.
Pass away = die
a)
Qua đời/ chết
b)
Cầu nguyện
c)
Chỉ vào
d)
Nhặt; đón
130.
Pass down
a)
Lưu truyền, truyền lại
b)
Qua đời/ chết
c)
Cầu nguyện
d)
Chỉ vào
131.
Pass over
a)
Lờ đi, né tránh
b)
Lưu truyền, truyền lại
c)
Qua đời/ chết
d)
Cầu nguyện
132.
Put up with = tolerate
a)
Chịu đựng
b)
Lờ đi, né tránh
c)
Lưu truyền, truyền lại
d)
Qua đời/ chết
133.
Put across
a)
Trình bày, giải thích
b)
Chịu đựng
c)
Lờ đi, né tránh
d)
Lưu truyền, truyền lại
134.
Put on
a)
Mặc, đội; biểu diễn
b)
Trình bày, giải thích
c)
Chịu đựng
d)
Lờ đi, né tránh
135.
Put off
a)
Trì hoãn; khiến cho ai không còn thích nữa
b)
Mặc, đội; biểu diễn
c)
Trình bày, giải thích
d)
Chịu đựng
136.
Put aside
a)
Để dành
b)
Trì hoãn; khiến cho ai không còn thích nữa
c)
Mặc, đội; biểu diễn
d)
Trình bày, giải thích
137.
Put away
a)
Dọn đi, cất đi, để dành
b)
Để dành
c)
Trì hoãn; khiến cho ai không còn thích nữa
d)
Mặc, đội; biểu diễn
138.
Put back
a)
Trả lại (đưa về đúng vị trí)
b)
Dọn đi, cất đi, để dành
c)
Để dành
d)
Trì hoãn; khiến cho ai không còn thích nữa
139.
Put through
a)
Kết nối điện thoại
b)
Trả lại (đưa về đúng vị trí)
c)
Dọn đi, cất đi, để dành
d)
Để dành
140.
Put up
a)
Dựng lên
b)
Kết nối điện thoại
c)
Trả lại (đưa về đúng vị trí)
d)
Dọn đi, cất đi, để dành
141.
Put sb up
a)
Cho ai đó ở nhờ
b)
Dựng lên
c)
Kết nối điện thoại
d)
Trả lại (đưa về đúng vị trí)
142.
Put out
a)
Dập tắt
b)
Cho ai đó ở nhờ
c)
Dựng lên
d)
Kết nối điện thoại
143.
Pull down
a)
ủi đổ, phá bỏ
b)
Dập tắt
c)
Cho ai đó ở nhờ
d)
Dựng lên
144.
Result in
a)
Dẫn đến
b)
ủi đổ, phá bỏ
c)
Dập tắt
d)
Cho ai đó ở nhờ
145.
Run on st
a)
Chạy bằng cái gì
b)
Dẫn đến
c)
ủi đổ, phá bỏ
d)
Dập tắt
146.
Run off
a)
Bỏ đi, rửa trôi
b)
Chạy bằng cái gì
c)
Dẫn đến
d)
ủi đổ, phá bỏ
147.
Run out of st
a)
Hết sạch, hết nhẵn cái gì
b)
Bỏ đi, rửa trôi
c)
Chạy bằng cái gì
d)
Dẫn đến
148.
Run out
a)
Cạn kiệt
b)
Hết sạch, hết nhẵn cái gì
c)
Bỏ đi, rửa trôi
d)
Chạy bằng cái gì
149.
Slow down
a)
Làm giảm
b)
Cạn kiệt
c)
Hết sạch, hết nhẵn cái gì
d)
Bỏ đi, rửa trôi
150.
Speed up
a)
Tăng tốc
b)
Làm giảm
c)
Cạn kiệt
d)
Hết sạch, hết nhẵn cái gì
151.
Settle down
a)
ổn định, định cư
b)
Tăng tốc
c)
Làm giảm
d)
Cạn kiệt
152.
Start up
a)
Khởi nghiệp
b)
ổn định, định cư
c)
Tăng tốc
d)
Làm giảm
153.
Save up
a)
Tiết kiệm
b)
Khởi nghiệp
c)
ổn định, định cư
d)
Tăng tốc
154.
Set out
a)
Bắt đầu thực hiện một kế hoạch/ hành động
b)
Tiết kiệm
c)
Khởi nghiệp
d)
ổn định, định cư
155.
Set up
a)
Thành lập
b)
Bắt đầu thực hiện một kế hoạch/ hành động
c)
Tiết kiệm
d)
Khởi nghiệp
156.
Set off
a)
Khởi hành
b)
Thành lập
c)
Bắt đầu thực hiện một kế hoạch/ hành động
d)
Tiết kiệm
157.
Stand in for sb
a)
Làm thay cho ai
b)
Khởi hành
c)
Thành lập
d)
Bắt đầu thực hiện một kế hoạch/ hành động
158.
Stand up
a)
Đứng lên
b)
Làm thay cho ai
c)
Khởi hành
d)
Thành lập
159.
Stand for
a)
Viết tắt, tượng trưng cho
b)
Đứng lên
c)
Làm thay cho ai
d)
Khởi hành
160.
Stand out
a)
Nổi bật
b)
Viết tắt, tượng trưng cho
c)
Đứng lên
d)
Làm thay cho ai
161.
Stand up for
a)
ủng hộ
b)
Nổi bật
c)
Viết tắt, tượng trưng cho
d)
Đứng lên
162.
Ponder on/upon/over
a)
Suy nghĩ về, cân nhắc về; trầm tư
b)
ủng hộ
c)
Nổi bật
d)
Viết tắt, tượng trưng cho
163.
Show off
a)
Khoe khoang
b)
Suy nghĩ về, cân nhắc về; trầm tư
c)
ủng hộ
d)
Nổi bật
164.
Show up = turn up = arrive
a)
Đến
b)
Khoe khoang
c)
Suy nghĩ về, cân nhắc về; trầm tư
d)
ủng hộ
165.
Stay up
a)
Thức
b)
Đến
c)
Khoe khoang
d)
Suy nghĩ về, cân nhắc về; trầm tư
166.
Squeeze in/out/through
a)
chen lấn
b)
Thức
c)
Đến
d)
Khoe khoang
167.
Spread over
a)
Kéo dài
b)
chen lấn
c)
Thức
d)
Đến
168.
Think back on = recall
a)
Hồi tưởng lại, nhớ lại
b)
Kéo dài
c)
chen lấn
d)
Thức
169.
Talk back to sb
a)
Cãi lại, nói lại
b)
Hồi tưởng lại, nhớ lại
c)
Kéo dài
d)
chen lấn
170.
Take after
a)
Giống
b)
Cãi lại, nói lại
c)
Hồi tưởng lại, nhớ lại
d)
Kéo dài
171.
Take off
a)
Cởi, cất cánh, thành công
b)
Giống
c)
Cãi lại, nói lại
d)
Hồi tưởng lại, nhớ lại
172.
Take in
a)
Hấp thụ, hít vào, hiểu
b)
Cởi, cất cánh, thành công
c)
Giống
d)
Cãi lại, nói lại
173.
Take out
a)
Nhổ, đổ
b)
Hấp thụ, hít vào, hiểu
c)
Cởi, cất cánh, thành công
d)
Giống
174.
Take away
a)
Mang đi, kéo theo
b)
Nhổ, đổ
c)
Hấp thụ, hít vào, hiểu
d)
Cởi, cất cánh, thành công
175.
Take on
a)
Đảm nhiệm, thuê mướn
b)
Mang đi, kéo theo
c)
Nhổ, đổ
d)
Hấp thụ, hít vào, hiểu
176.
Take over
a)
Tiếp quản, chiếm đoạt
b)
Đảm nhiệm, thuê mướn
c)
Mang đi, kéo theo
d)
Nhổ, đổ
177.
Take up
a)
Bắt đầu một thói quen/sở thích
b)
Tiếp quản, chiếm đoạt
c)
Đảm nhiệm, thuê mướn
d)
Mang đi, kéo theo
178.
Turn on >< turn off
a)
Bật >< tắt
b)
Bắt đầu một thói quen/sở thích
c)
Tiếp quản, chiếm đoạt
d)
Đảm nhiệm, thuê mướn
179.
Turn up = show up = arrive
a)
Đến
b)
Bật >< tắt
c)
Bắt đầu một thói quen/sở thích
d)
Tiếp quản, chiếm đoạt
180.
Turn into
a)
Biến thành
b)
Đến
c)
Bật >< tắt
d)
Bắt đầu một thói quen/sở thích
181.
Turn out
a)
Hóa ra
b)
Biến thành
c)
Đến
d)
Bật >< tắt
182.
Turn down
a)
Từ chối, vặn nhỏ
b)
Hóa ra
c)
Biến thành
d)
Đến
183.
Try out = test
a)
Kiểm tra
b)
Từ chối, vặn nhỏ
c)
Hóa ra
d)
Biến thành
184.
Try on
a)
Thử đồ
b)
Kiểm tra
c)
Từ chối, vặn nhỏ
d)
Hóa ra
185.
Throw away
a)
Vứt đi
b)
Thử đồ
c)
Kiểm tra
d)
Từ chối, vặn nhỏ
186.
Wipe out
a)
Xóa sổ
b)
Vứt đi
c)
Thử đồ
d)
Kiểm tra
187.
Wake up
a)
Thức giấc
b)
Xóa sổ
c)
Vứt đi
d)
Thử đồ
188.
Wind down = relax
a)
Thư giãn
b)
Thức giấc
c)
Xóa sổ
d)
Vứt đi
189.
Wait for sb/st
a)
Đợi ai/đợi cái gì
b)
Thư giãn
c)
Thức giấc
d)
Xóa sổ
190.
Wash away
a)
Cuốn trôi
b)
Đợi ai/đợi cái gì
c)
Thư giãn
d)
Thức giấc
191.
Wash up
a)
Giặt, rửa
b)
Cuốn trôi
c)
Đợi ai/đợi cái gì
d)
Thư giãn
192.
Use up = run out
a)
Dùng hết, cạn kiệt
b)
Giặt, rửa
c)
Cuốn trôi
d)
Đợi ai/đợi cái gì