Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGS6 CẤP ĐỘ 1 - BÀI TEST 2
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
Ghép từng thiết bị lưu trữ dữ liệu với định nghĩa tương ứng:
Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài hoạt động dựa trên kết nối USB với máy tính
a)
Ổ đĩa flash USB
b)
Ổ cứng di động
c)
Ổ cứng thể rắn
d)
Ổ đĩa cứng
2.
Ghép từng thiết bị lưu trữ dữ liệu với định nghĩa tương ứng:
Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài gọn nhẹ, sử dụng bộ nhớ Flash
a)
Ổ đĩa flash USB
b)
Ổ cứng di động
c)
Ổ cứng thể rắn
d)
Ổ đĩa cứng
3.
Ghép từng thiết bị lưu trữ dữ liệu với định nghĩa tương ứng:
Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng bộ nhớ Flash
a)
Ổ đĩa flash USB
b)
Ổ cứng di động
c)
Ổ cứng thể rắn
d)
Ổ đĩa cứng
4.
Ghép từng thiết bị lưu trữ dữ liệu với định nghĩa tương ứng:
Thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ quay nhanh
a)
Ổ đĩa flash USB
b)
Ổ cứng di động
c)
Ổ cứng thể rắn
d)
Ổ đĩa cứng
5.
Bạn đang phân vân để quyết định kết nối Internet với máy tính xách tay của mình bằng Wi-Fi hay kết nối có dây. Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì? (Chọn 2)
a)
Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu
b)
Tốc độ nhanh hơn
c)
Bảo mật (Security)
d)
Tính di động (Mobility)
e)
Cài đặt (Installation)
6.
Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn 2)
a)
ổ cứng thể rắn (Solid State Drive) D ổ cứng (Hard Drive)
b)
Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)
c)
RAM
d)
ROM
7.
Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm độc quyền? (Chọn 3)
a)
Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm nguồn mở
b)
Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ
c)
Nó kém an toàn hơn phần mềm nguồn mở
d)
Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ
e)
Nó dễ bị phần mềm độc hại tấn công hơn phần mềm nguồn mở
8.
Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn 3)
a)
Solid State Drive (SSD)
b)
Hard Disk Drive (HDD)
c)
USB Flash Drive
d)
RAM
e)
ROM
9.
Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và mạng nội bộ, hãy chọn Đúng
a)
Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh
b)
Kết nối nội bộ an toàn hơn so với kết nối Internet
c)
Mạng nội bộ không giới hạn số lượng người dùng và bất kỳ ai cũng có thể truy cập được
10.
phần mềm với mục đích tương ứng: Trình duyệt Web ?
a)
Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu.
b)
Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiều điện tử,
c)
Truy cập thông tin trên Internet.
d)
Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.
11.
phần mềm với mục đích tương ứng: Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu ?
a)
Lưu trữ , sắp xếp điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan
b)
Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu.
c)
Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiều điện tử,
d)
Truy cập thông tin trên Internet.
e)
Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.
12.
phần mềm với mục đích tương ứng: Phần mềm xử lý văn bản ?
a)
Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu.
b)
Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiều điện tử,
c)
Truy cập thông tin trên Internet.
d)
Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.
13.
Phần mềm với mục đích tương ứng: Phần mềm trình chiếu ?
a)
Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu.
b)
Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiều điện tử,
c)
Truy cập thông tin trên Internet.
d)
Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.
14.
Phần mềm với mục đích tương ứng: Ứng dụng bảng tính
???
a)
Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu.
b)
Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiều điện tử,
c)
Truy cập thông tin trên Internet.
d)
Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.
15.
Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng?
a)
Modem
b)
Router
c)
Ethernet Cable
d)
Network Adapter
16.
Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng?
a)
Modem
b)
Router
c)
Ethernet Cable
d)
Network Adapter
17.
Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)
a)
Wi-Fi
b)
Ứng dụng Mobile
c)
Ethernet
d)
Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động
e)
Cloud
18.
Loại USB nào có đầu nối có thể đảo ngược khi sử dụng?
a)
USB
b)
Micro USB
c)
USB-C
d)
Lightning connector
19.
Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?
a)
Hãy thử gửi một tin nhắn
b)
Mở trình duyệt
c)
Tải xuống ứng dụng Speedtest
d)
Thử lưu một tập tin
20.
Điều nào sau đây sẽ là đặc điểm của cơ sở hạ tầng mạng tốt cho trường học?
a)
Cho phép mọi người truy cập mạng từ mọi nơi
b)
Dễ dàng mở rộng mạng lưới khi số lượng học sinh tăng
c)
Hỗ trợ đăng nhập ẩn danh
d)
Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) là không bắt buộc
21.
Hãy ghép khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng:
Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail...
a)
Application
b)
App
c)
Web-based Application
d)
Desktop Application
22.
Hãy ghép khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng:
Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bản
a)
Application
b)
App
c)
Web-based Application
d)
Desktop Application
23.
Hãy ghép khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng:
Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.
a)
Application
b)
App
c)
Web-based Application
d)
Desktop Application
24.
Hãy ghép khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng:
Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.
a)
Application
b)
App
c)
Web-based Application
d)
Desktop Application
25.
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn Đúng ( chọn 4)
a)
Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi
b)
Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó
c)
Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật
d)
Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn cộng đồng
e)
Phần mềm độc quyền thường miễn phí
26.
Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn Đúng ( chọn 2)
a)
Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường
b)
Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi
c)
Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên
27.
Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn Đúng
a)
Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở.
b)
Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở.
c)
Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở.
28.
Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web?
a)
Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web.
b)
Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn.
c)
Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn.
d)
Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình.
29.
khái niệm kết nối mạng với định nghĩa tương ứng
"Một công nghệ mạng chạy trên đường dây điện thoại. "
a)
Digital Subscriber Line (DSL)
b)
Cable Service
c)
Network Adapter
d)
Modem
e)
Ethernet
30.
khái niệm kết nối mạng với định nghĩa tương ứng
"Một thiết bị gửi và nhận thông tin giữa nhà của bạn và ISP thông qua đường dây điện thoại, cáp quang hoặc cáp đồng trục TV.
"
a)
Digital Subscriber Line (DSL)
b)
Cable Service
c)
Network Adapter
d)
Modem
e)
Ethernet
31.
khái niệm kết nối mạng với định nghĩa tương ứng
"Bảng mạch cho phép máy tính để bàn kết nối với mạng."
a)
Digital Subscriber Line (DSL)
b)
Cable Service
c)
Network Adapter
d)
Modem
e)
Ethernet
32.
khái niệm kết nối mạng với định nghĩa tương ứng
"Công nghệ kết nối các máy tính với nhau trong mạng cục bộ. Nó là một công nghệ có dây. Kết nối Ethernet thường nhanh hơn kết nối WiFi và cung cấp độ tin cậy."
a)
Digital Subscriber Line (DSL)
b)
Cable Service
c)
Network Adapter
d)
Modem
e)
Ethernet
33.
khái niệm kết nối mạng với định nghĩa tương ứng
"Một công nghệ mạng chạy trên cáp đồng trục của TV.."
a)
Digital Subscriber Line (DSL)
b)
Cable Service
c)
Network Adapter
d)
Modem
e)
Ethernet
34.
Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm nguồn mở? (Chọn 3)
a)
Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền
b)
Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ
c)
Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền
d)
Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ
e)
Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền
35.
Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn Đúng
a)
Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet
b)
Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet
c)
Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi
Reset
