Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EPS BÀI 7

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

여기

a)

ở đây, chỗ này

b)

ở kia, chỗ kia

2.

ở đó, chỗ đó

a)

어디

b)

거기

3.

저기

a)

ở đó, chỗ

b)

ở kia, chỗ kia

4.

địa điểm

a)

장소

b)

어디

5.

회사

a)

văn phòng

b)

công ty

6.

văn phòng

a)

미용실

b)

사무실

7.

화장실

a)

nhà vệ sinh

b)

cửa hàng

8.

quán ăn

a)

식당

b)

슈퍼마켓

9.

집

a)

nhà

b)

chợ

10.

기숙사

a)

tiệm giặt ủi

b)

ký túc xá

11.

siêu thị

a)

슈퍼마켓

b)

마트

12.

세탁소

a)

tiệm giặt ủi

b)

tiệm cắt tóc

13.

tiệm làm tóc

a)

미용실

b)

시장

14.

시장

a)

chợ

b)

cửa hàng tiện lợi

15.

cửa hàng (lớn)

a)

마트

b)

슈퍼마켓

16.

편의점

a)

cửa hàng tiện lợi

b)

tiệm làm

17.

cách phát âm đúng của 편의점

a)

편이점

b)

펴늬점

c)

펴니점

18.

물건

a)

đồ vật

b)

khăn tắm

19.

chìa khóa

a)

열쇠

b)

지갑

20.

가족사진

a)

ảnh gia đình

b)

cái gương

21.

가방

a)

cặp sách, túi xách

b)

cái

22.

cái ví

a)

지갑

b)

베개

23.

여권

a)

hộ chiếu

b)

cái lược

24.

cái ô

a)

화장품

b)

우산

25.

거울

a)

cái gương

b)

máy sấy tóc

26.

mỹ phẩm

a)

헤어드라이어

b)

화장품

27.

빗

a)

cái lược

b)

cái gối

28.

헤어드라이어

a)

hộ chiếu

b)

máy sấy tóc

29.

cái gối

a)

열쇠

b)

베개

30.

이불

a)

cái lược

b)

cái chăn

31.

dầu gội đầu

a)

샴푸

b)

린스

32.

비누

a)

xà phòng

b)

cốc,

33.

bàn chải đánh răng

a)

면도기

b)

칫솔

34.

수건

a)

khăn

b)

giấy vệ sinh

35.

ly, cốc

a)

컵

b)

휴지

36.

휴지

a)

giấy vệ sinh

b)

kem đánh răng